| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nivedita V C | India |
25181173
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Zhu Jiahe | China |
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nematillakhonov Nurmuhammad | Uzbekistan |
14231930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Rahbar Aihan | Iran |
36700363
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Bayantas Asman | Kazakhstan |
13725254
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Trần Gia Vương | Việt Nam |
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nazirkulova Mehribonu | Uzbekistan |
14231018
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nematjonova Zarina | Uzbekistan |
14225522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Aadya Gowda | India |
48701955
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Shashini Puvi | India |
25775472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Lê Minh Anh | Việt Nam |
12424374
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Japparbekova Malika | Kazakhstan |
13732170
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tynyshtyk Diana | Kazakhstan |
13726471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Lê Hồng Ân | Việt Nam |
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Minh Anh | Việt Nam |
12442283
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Nhật Anh | Việt Nam |
12454990
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | India |
48701300
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nidhish Shyamal | India |
33491917
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Minh | Việt Nam |
12430480
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Việt Nam |
12432105
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Arpith S Bijoy | India |
25677217
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Sriram Adarsh Uppala | India |
33319782
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Utkrisht Tuli | India |
25693506
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Prayank Gaonkar | India |
33495610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Takkshanth Anand | India |
33392536
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Tamizh Amudhan S | India |
48737356
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Hasanpor Moghadam Asma | Iran |
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Shi Yige | China |
8636028
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Volkova Varvara | FIDE |
522018883
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Shen Fuyan | China |
8641021
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Fedosov Alexander | FIDE |
34288082
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Constante Marius | Philippines |
5270260
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Asadova Madinabonu | Uzbekistan |
14235978
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nematjonova Zarina | Uzbekistan |
14225522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Arpita Patankar | India |
33330247
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Yati Agarwal | India |
25101161
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Bubnova Uliana | FIDE |
34384600
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Kalugina Maria | FIDE |
55645070
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Smirnova Polina A | FIDE |
34414983
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Jain Ashita | India |
25181971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Prishita Gupta | India |
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Abilashim Aisha | Kazakhstan |
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Markovskaya Teya | Kazakhstan |
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Yedresheva Amaliya | Kazakhstan |
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Đoàn Tuấn Khôi | Việt Nam |
12441767
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Duy Đạt | Việt Nam |
12432610
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Prasanna Karthick M | India |
33332983
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Vaz Ethan | India |
25940783
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Velavaa Ragavesh | India |
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Arpith S Bijoy | India |
25677217
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Sriram Adarsh Uppala | India |
33319782
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Utkrisht Tuli | India |
25693506
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Aaradhyo Guin | India |
88122697
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Prayank Gaonkar | India |
33495610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Tamizh Amudhan S | India |
48737356
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Wu Shuang(Hlj) | China |
8641170
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Vlasova Mariya N | FIDE |
34370730
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Zhang Yunyi | Singapore |
5857651
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Tsepilov Artem Den | FIDE |
55771998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Advik Amit Agrawal | India |
48753629
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Shen Fuyan | China |
8641021
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Karimov Shakhrombek | Uzbekistan |
14210908
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Tamizh Amudhan S | India |
48737356
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Thị Phương Anh | Việt Nam |
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Vũ Thị Yến Chi | Việt Nam |
12442305
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Aadya Gowda | India |
48701955
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Arpita Patankar | India |
33330247
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Mu Wangxueyao | China |
8636001
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Shi Yige | China |
8636028
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Wu Shuang(Hlj) | China |
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Gade Sharanya | India |
25925253
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Prishita Gupta | India |
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Kargari Arian Saba | Iran |
42539374
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Karimi Setayesh | Iran |
22555293
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Parvin Zahra | Iran |
42509270
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Đào Mai Vy | Việt Nam |
12474533
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Hoàng Gia Hân | Việt Nam |
12444600
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Lê Hồng Ân | Việt Nam |
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Amanbek Dias | Kazakhstan |
447017082
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Anetov Amirzhan | Kazakhstan |
13784951
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Bolashakov Nurali | Kazakhstan |
13792105
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Tulegen Ramazan | Kazakhstan |
447009349
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Reyan Md. | India |
25999087
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Rosh Jain | India |
25789465
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Sherla Prathamesh | India |
25966987
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Akhilbay Imangali | Kazakhstan |
13734857
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Amangeldy Ernur | Kazakhstan |
13720244
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Bayantas Asman | Kazakhstan |
13725254
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12467871
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Huỳnh Thiên Ân | Việt Nam |
12471682
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Vũ Thành An | Việt Nam |
12439797
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |