| # | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|
| 1 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000694 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 2 | Li Zetong | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 3 | Meng Fanrui | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 4 | Li Ching Fung | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 5 | Chen Shaobo | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 6 | Ngo Lan Huong | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 7 | Lee Wen Ze | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 8 | Li Dezhi | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 9 | Fiona Tan Min Fang | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn | |
| 10 | Ngo Lan Huong | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |