| 1 |
🥇 |
Wang Zixuan
|
China
|
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 2 |
🥇 |
Vespera Ang Cheng Wuey
|
Malaysia
|
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 3 |
🥇 |
Lại Lý Huynh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 4 |
🥇 |
Yang Siyuan
|
China
|
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 5 |
🥇 |
Yuan Weihao
|
China
|
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 6 |
🥇 |
Tang Dan
|
China
|
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 7 |
🥇 |
Meng Fanrui
|
China
|
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 8 |
🥇 |
Yin Sheng
|
China
|
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 9 |
🥇 |
Chen Lichun
|
China
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 10 |
🥇 |
Tang Dan
|
China
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 11 |
🥈 |
Jiang Yiqing
|
China
|
|
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 12 |
🥈 |
Zhang Hanying
|
China
|
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 13 |
🥈 |
Yin Sheng
|
China
|
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 14 |
🥈 |
Deng Yingnan
|
China
|
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 15 |
🥈 |
Ooi Wei
|
Malaysia
|
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 |
🥈 |
Chen Lichun
|
China
|
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 17 |
🥈 |
Lại Lý Huynh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 18 |
🥈 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Viet Nam
|
200000002 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 19 |
🥈 |
Li Sih-Yi
|
Chinese Taipei
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 20 |
🥈 |
Lin,Yu-Hsuan
|
Chinese Taipei
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 21 |
🥉 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Viet Nam
|
200000694 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 22 |
🥉 |
Li Zetong
|
China
|
|
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 23 |
🥉 |
Meng Fanrui
|
China
|
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 24 |
🥉 |
Li Ching Fung
|
Hong Kong
|
|
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 25 |
🥉 |
Chen Shaobo
|
China
|
|
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 26 |
🥉 |
Ngo Lan Huong
|
Singapore
|
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 27 |
🥉 |
Lee Wen Ze
|
Malaysia
|
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 28 |
🥉 |
Li Dezhi
|
Malaysia
|
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 29 |
🥉 |
Fiona Tan Min Fang
|
Singapore
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 30 |
🥉 |
Ngo Lan Huong
|
Singapore
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |