| 1 | HCV | Wang Zixuan | | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Vespera Ang Cheng Wuey | | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Yang Siyuan | | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Yuan Weihao | | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Tang Dan | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Meng Fanrui | | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Yin Sheng | | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Chen Lichun | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Tang Dan | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Jiang Yiqing | | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Zhang Hanying | | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Yin Sheng | | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Deng Yingnan | | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Ooi Wei | | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Chen Lichun | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 18 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Li Sih-Yi | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 20 | HCB | Lin,Yu-Hsuan | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 21 | HCĐ | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000694 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 22 | HCĐ | Li Zetong | | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 23 | HCĐ | Meng Fanrui | | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 24 | HCĐ | Li Ching Fung | | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 25 | HCĐ | Chen Shaobo | | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 26 | HCĐ | Ngo Lan Huong | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 27 | HCĐ | Lee Wen Ze | | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 28 | HCĐ | Li Dezhi | | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 29 | HCĐ | Fiona Tan Min Fang | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 30 | HCĐ | Ngo Lan Huong | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |