| 1 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | Trịnh Thúy Nga | 200000090 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | Văn Diệp Bảo Duy | 200000163 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 12 | Lại Quỳnh Tiên | 200000089 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 | Ngô Thị Bảo Trân | 200000099 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Vũ Thái Hòa | 200000237 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 15 | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 16 | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | Trần Lê Ngọc Thảo | 200000173 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Nguyễn Hoàng Yến | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Dương Văn Hải | 200000244 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 29 | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 30 | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 31 | Dương Đắc Quang | 200000297 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 32 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 33 | Đỗ Hồng Sơn | 200000278 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 34 | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 35 | Nguyễn Phúc Anh | 200000250 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 36 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 37 | Phan Hùng Chí | 200000296 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 38 | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 39 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 42 | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 43 | Lê, Thị Tường Vân | 200000205 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 44 | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 45 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000308 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 46 | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 47 | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 48 | Lê Việt Nam | 200000295 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 49 | Nguyễn Văn Dũng | 200000279 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | Vũ Tuấn Chiến | 200000281 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | Đào Cao Khoa | 200000032 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 54 | Trần Hữu Bình | 200000014 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 | Trần Văn Ninh | 200000011 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 56 | Đinh Tú | 200000057 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 58 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 59 | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 60 | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 61 | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 62 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 63 | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 64 | Lại Quỳnh Tiên | 200000089 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 65 | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 66 | Trần Tuệ Doanh | 200000096 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 67 | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 68 | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 69 | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 70 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 71 | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 72 | Dương Văn Hải | 200000244 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 73 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 74 | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 75 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 76 | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 77 | Nguyễn Hoàng Lâm | 200000048 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 78 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 79 | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 80 | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 | Lê Thị Kim Loan | 200000100 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 | Nguyễn Hoàng Yến | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 84 | Đinh Tú | 200000057 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 85 | Đỗ Như Khánh | 200000208 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 86 | Nghiêm Xuân Cương | 200000256 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 87 | Trần Anh Duy | 200000043 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | Trần Thị Bích Hằng | 200000085 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |