| 1 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 |
Lâm Bảo Quốc Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000156 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 |
Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Đà Nẵng
|
200000088 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000119 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 |
Trần Anh Duy
|
Bắc Ninh
|
200000043 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Đà Nẵng
|
200000190 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 |
Đào Quốc Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000022 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 |
Trần Tiến Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000210 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 |
Đỗ Mai Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 |
Nguyễn Huỳnh Phương Lan
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000122 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000186 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 23 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000086 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 |
Nguyễn, Thị Tú Anh
|
Huế
|
200000285 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000097 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Huế
|
200000290 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 27 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000240 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 28 |
Trần Đức Thiện
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000239 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 |
Đinh, Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000266 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 |
Nguyễn, Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000206 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
200000177 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000278 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
Lê Trịnh Văn Sơn
|
Đồng Nai
|
200000387 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
Nguyễn Anh Tú (B)
|
Bắc Ninh
|
200000228 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Đồng Nai
|
200000042 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
Lê, Thị Tường Vân
|
Đà Nẵng
|
200000205 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
Nguyễn, Thị Tú Anh
|
Huế
|
200000285 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Đà Nẵng
|
200000308 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 |
Trần Xuân Bảo
|
Huế
|
200000302 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 |
Trương Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
200000348 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 |
Trần Chánh Tâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 |
Cao Phương Thanh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000092 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Gia Lai
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000331 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000169 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 |
Nguyễn Mạnh Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000056 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 |
Nguyễn Minh Diệp
|
Thái Nguyên
|
200000076 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000279 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000332 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000281 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 |
Nguyễn Anh Đình
|
Thanh Hóa
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 |
Nguyễn, Thị Tú Anh
|
Thanh Hóa
|
200000285 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000310 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 |
Đồng Minh Ngọc
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000341 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 56 |
Hoàng Tiến Thanh
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000376 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 57 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000241 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 58 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000240 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 59 |
Trần Thị Tình
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000123 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 60 |
Huỳnh, Ngọc Ánh
|
Huế
|
200000267 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 61 |
Lê, Thị Tường Vân
|
Đà Nẵng
|
200000205 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 62 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Đà Nẵng
|
200000308 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 63 |
Phan Văn Dũng
|
Huế
|
200000299 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 64 |
Trương Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
200000348 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 65 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000254 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 66 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000279 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 67 |
Đinh, Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000266 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 68 |
Nguyễn, Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000206 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 69 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000331 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 70 |
Lê Quang Phúc
|
Huế
|
200000301 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 71 |
Mai Thanh Sơn
|
Huế
|
200000300 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 72 |
Nguyễn Minh Diệp
|
Thái Nguyên
|
200000076 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 73 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000332 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 74 |
Trần Xuân Bảo
|
Huế
|
200000302 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 75 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000311 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 76 |
Nguyễn Anh Đình
|
Thanh Hóa
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 77 |
Nguyễn, Thị Tú Anh
|
Thanh Hóa
|
200000285 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 |
Phạm, Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000181 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000310 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 |
Dương Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000244 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 81 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Đồng Nai
|
200000242 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 82 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Đồng Nai
|
200000249 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 83 |
Nguyễn Sưu Tuấn
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000261 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 84 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000312 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 85 |
Bùi Thị Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000313 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 86 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000311 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 87 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000263 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 88 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000178 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 89 |
Nguyễn Anh Đình
|
Thanh Hóa
|
200000091 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 90 |
Nguyễn Quang Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000005 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 91 |
Vũ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000060 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 92 |
Lê, Yến Trang
|
Đà Nẵng
|
200000182 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 93 |
Phạm, Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000181 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 94 |
Lê Anh Thắng
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000252 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 95 |
Lê Quang Phúc
|
Huế
|
200000301 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 96 |
Mai Thanh Sơn
|
Huế
|
200000300 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 97 |
Nguyễn Anh Quỳnh
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000247 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 98 |
Nguyễn Minh Diệp
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000076 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 99 |
Phan Văn Dũng
|
Huế
|
200000299 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 100 |
Trần Xuân Bảo
|
Huế
|
200000302 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 101 |
Đinh, Thị Văn Minh
|
Đà Nẵng
|
200000266 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 102 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Đà Nẵng
|
200000304 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 103 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Đồng Nai
|
200000036 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 104 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 105 |
Võ Minh Nhất
|
Đồng Nai
|
200000034 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 106 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 107 |
Đào Thị Thùy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000105 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 108 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Đà Nẵng
|
200000088 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 109 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 110 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Đà Nẵng
|
200000235 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 111 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 112 |
Lê Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000041 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 113 |
Phạm Quốc Hương
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000183 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 114 |
Đỗ Mai Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 115 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 116 |
Diệp Khải Hằng
|
Bình Dương
|
200000063 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 117 |
Lại Lý Huynh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000001 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 118 |
Nguyễn Anh Đức
|
Bình Dương
|
200000012 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 119 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 120 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 121 |
Nguyễn Phúc Lợi
|
Bình Dương
|
200000024 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000086 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 125 |
Nguyễn Phương Duy
|
Gia Lai
|
200000071 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000097 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 |
Vương Tiểu Nhi
|
Gia Lai
|
200000103 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000169 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 129 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000241 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 130 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000240 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 131 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000281 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 132 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000350 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 133 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000312 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 134 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000263 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 135 |
Nguyễn Thành Long
|
Gia Lai
|
200000264 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 136 |
Phạm Bùi Công Nghĩa
|
Gia Lai
|
200000349 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 137 |
Nguyễn, Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000206 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 138 |
Phạm, Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000181 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 139 |
Dương Đắc Quang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000297 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 140 |
Đặng Văn Nam
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000324 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 141 |
Lê Thành Đạt
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000325 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 142 |
Nguyễn Quang Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 143 |
Phan Huy Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 144 |
Phùng Văn An
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000326 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 145 |
Trần Lê Ngọc Thảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000173 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 146 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Đà Nẵng
|
200000304 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 147 |
Lê, Yến Trang
|
Đà Nẵng
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 |
Nguyễn Anh Đình
|
Thanh Hóa
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000339 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000310 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000291 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 |
Hồ Nuga
|
Huế
|
200000292 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 |
Nguyễn Anh Đình
|
Đà Nẵng
|
200000091 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Đà Nẵng
|
200000088 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 |
Nguyễn, Thị Tú Anh
|
Huế
|
200000285 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 |
Lại Quỳnh Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000089 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 |
Nguyễn Phương Duy
|
Gia Lai
|
200000071 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000186 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 |
Trương Đình Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 |
Đào Thị Thùy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000105 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
200000086 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 |
Phạm Thu Hà
|
Hà Nội
|
200000097 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000090 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |