| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Thanh Tùng | Gia Lai |
200000061
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Văn Tới | Gia Lai |
200000055
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 | Trần Anh Dũng | Bắc Ninh |
200000357
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Võ Nguyễn Anh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000321
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 | Đào Quốc Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000022
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | Trần Tiến Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000341
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Đỗ Mai Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000102
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000327
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 15 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Quảng Ninh |
200000005
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 23 | Nguyễn Thị Trà My | Thừa Thiên - Huế |
200000331
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 | Phạm Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
200000098
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
200000137
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 | Đỗ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000449
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 28 | Lê Trịnh Vân Sơn | Thành phố Đồng Nai |
200000448
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 | Nguyễn Anh Tú (A) | Bắc Ninh |
200000450
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 | Lê Thị Tường Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000365
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 32 | Nguyễn Thị Tú Anh | Thừa Thiên - Huế |
200000368
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 33 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 34 | Trần Xuân Bảo | Thừa Thiên - Huế |
200000387
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 35 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 36 | Nguyễn Văn Duân | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000402
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 37 | Trần Đức Thiện | Nhà Bè kỳ đạo |
200000393
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | Đinh Thị Văn Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000415
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | Hoàng Thái Cường | Thái Nguyên |
200000388
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | Mai Sỹ Khánh Duy | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000404
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 42 | Nguyễn Văn Dũng | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000377
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 43 | Nguyễn Văn Hải | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000441
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 44 | Nguyễn Văn Hiệu | Thái Nguyên |
200000389
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 45 | Phan Tiến Dũng | Thái Nguyên |
200000390
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 46 | Vũ Văn Chiến | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000440
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 47 | Nguyễn Khánh Linh | Thanh Hóa |
200000372
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 48 | Nguyễn Thị Giang | Thanh Hóa |
200000371
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 | Trịnh Phương Nhật Anh | Thanh Hóa |
200000182
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 | Bùi Thanh Tùng | Gia Lai |
200000061
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Nguyễn Văn Tới | Gia Lai |
200000055
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000029
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Trần Quang Nhật | Gia Lai |
200000335
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
200000117
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Quảng Ninh |
200000005
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành phố Quảng Ninh |
200000088
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Phạm Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
200000098
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Đồng Minh Ngọc | CLB Cờ Văn Phú |
200000399
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 74 | Hoàng Tiến Thanh | CLB Cờ Văn Phú |
200000445
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 75 | Nguyễn Đức Thái | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000401
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 76 | Nguyễn Văn Duân | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000402
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 77 | Trần Thái Bình | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000438
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 | Huỳnh Ngọc Ánh | Thừa Thiên - Huế |
200000367
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 | Lê Thị Tường Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000365
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 81 | Phan Văn Dũng | Thừa Thiên - Huế |
200000386
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 82 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 83 | Nguyễn Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000227
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 84 | Nguyễn Văn Dũng | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000377
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 85 | Đinh Thị Văn Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000415
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 86 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 87 | Hoàng Thái Cường | Thái Nguyên |
200000388
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 88 | Lê Quang Phúc | Thừa Thiên - Huế |
200000384
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 89 | Mai Thanh Sơn | Thừa Thiên - Huế |
200000385
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 90 | Nguyễn Văn Hiệu | Thái Nguyên |
200000389
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 91 | Phan Tiến Dũng | Thái Nguyên |
200000390
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 92 | Trần Xuân Bảo | Thừa Thiên - Huế |
200000387
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 93 | Hoàng Hương Nguyên | Thanh Hóa |
200000394
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 94 | Nguyễn Khánh Linh | Thanh Hóa |
200000372
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 95 | Nguyễn Thị Giang | Thanh Hóa |
200000371
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 96 | Phạm Ngọc Hân | Thanh Hóa |
200000212
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 97 | Trịnh Phương Nhật Anh | Thanh Hóa |
200000182
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 | Dương Văn Hải | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000378
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Nguyễn Sưu Tuấn | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000432
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Bùi Thanh Huyền | Gia Lai |
200000309
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Bùi Thị Kim Lê | Gia Lai |
200000481
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Hoàng Hương Nguyên | Thanh Hóa |
200000394
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Lê Gia Bảo | Gia Lai |
200000121
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Lê Thanh Dương | Thanh Hóa |
200000245
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nguyễn Khánh Linh | Thanh Hóa |
200000372
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Đỗ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000449
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Lê Yến Trang | Thành phố Đà Nẵng |
200000370
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Phạm Ngọc Hân | Thanh Hóa |
200000212
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Lê Anh Thắng | Nhà Bè kỳ đạo |
200000426
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Lê Quang Phúc | Thừa Thiên - Huế |
200000384
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Mai Thanh Sơn | Thừa Thiên - Huế |
200000385
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Nguyễn Anh Quỳnh | Nhà Bè kỳ đạo |
200000421
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Nguyễn Minh Điệp | Nhà Bè kỳ đạo |
200000419
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Phan Văn Dũng | Thừa Thiên - Huế |
200000386
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Trần Xuân Bảo | Thừa Thiên - Huế |
200000387
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Đinh Thị Văn Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000415
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Đỗ Quỳnh Trâm | Thành phố Đà Nẵng |
200000369
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 | Võ Minh Nhật | Bình Phước |
200000034
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 | Vũ Khánh Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000013
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 125 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 | Tôn Nữ Khánh Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000417
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 129 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 130 | Phạm Quốc Hương | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000336
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 | Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000047
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 132 | Đỗ Mai Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000102
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 133 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 134 | Diệp Khai Hằng | Bình Dương |
200000063
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 135 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 136 | Nguyễn Anh Đức | Bình Dương |
200000012
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 137 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 138 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 139 | Nguyễn Phúc Lợi | Bình Dương |
200000024
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Phạm Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
200000098
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Vương Tiểu Nhi | Gia Lai |
200000104
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Mai Sỹ Khánh Duy | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000404
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 147 | Nguyễn Đức Thái | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000401
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 | Nguyễn Văn Duân | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000402
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 | Vũ Tuấn Chiến | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000403
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 | Bùi Kim Lê | Gia Lai |
200000416
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 | Bùi Thanh Huyền | Gia Lai |
200000309
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 152 | Lê Gia Bảo | Gia Lai |
200000121
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 153 | Nguyễn Thành Long | Gia Lai |
200000354
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 154 | Phạm Bùi Công Nghĩa | Gia Lai |
200000134
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 155 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 156 | Phạm Ngọc Hân | Thanh Hóa |
200000212
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 | Dương Đắc Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000379
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 | Đặng Văn Nam | CLB Cờ Chùa Hà |
200000381
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 | Lê Thành Đạt | CLB Cờ Chùa Hà |
200000382
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 | Phùng Văn An | CLB Cờ Chùa Hà |
200000383
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 | Trần Lê Ngọc Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000380
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 | Đỗ Quỳnh Trâm | Thành phố Đà Nẵng |
200000369
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 | Lê Yến Trang | Thành phố Đà Nẵng |
200000370
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 | Nguyễn Khánh Linh | Thanh Hóa |
200000372
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 | Nguyễn Thị Giang | Thanh Hóa |
200000371
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 168 | Trịnh Phương Nhật Anh | Thanh Hóa |
200000182
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 169 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Nguyễn Văn Tới | Gia Lai |
200000055
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Trần Quang Nhật | Gia Lai |
200000335
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Vũ Khánh Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000013
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Hồ Nuga | Thừa Thiên - Huế |
200000330
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Lê Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
200000310
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Nguyễn Thị Trà My | Thừa Thiên - Huế |
200000331
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000029
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Anh Mẫn | Thành phố Đà Nẵng |
200000038
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Khánh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
200000008
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Trương Đình Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000073
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Phạm Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
200000098
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |