| 1 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Lâm Bảo Quốc Anh | 200000156 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000088 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Trần Anh Duy | 200000043 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000190 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Trần Tiến Huy | 200000210 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 13 | Đỗ Mai Phương | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | 200000122 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 15 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 | Đào Duy Khánh | 200000186 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 23 | Kiều Bích Thủy | 200000086 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 | Phạm Thu Hà | 200000097 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000290 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 27 | Nguyễn Văn Duân | 200000240 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 28 | Trần Đức Thiện | 200000239 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 | Đinh, Thị Văn Minh | 200000266 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 | Nguyễn, Thùy Dương | 200000206 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000177 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Đỗ Hồng Sơn | 200000278 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Lê Trịnh Văn Sơn | 200000387 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Nguyễn Anh Tú (B) | 200000228 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Lê, Thị Tường Vân | 200000205 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000308 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Trần Xuân Bảo | 200000302 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Trương Minh Khang | 200000348 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | Cao Phương Thanh | 200000092 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | Trần Thị Bích Hằng | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | Hoàng Thái Cường | 200000331 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000169 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | Nguyễn Mạnh Hải | 200000056 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | Nguyễn Minh Diệp | 200000076 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | Nguyễn Văn Dũng | 200000279 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Phan Tiến Dũng | 200000332 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Vũ Tuấn Chiến | 200000281 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Anh Đình | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000310 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Đồng Minh Ngọc | 200000341 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 56 | Hoàng Tiến Thanh | 200000376 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 57 | Nguyễn Đức Thái | 200000241 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 58 | Nguyễn Văn Duân | 200000240 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 59 | Trần Thị Tình | 200000123 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 60 | Huỳnh, Ngọc Ánh | 200000267 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 61 | Lê, Thị Tường Vân | 200000205 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 62 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000308 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 63 | Phan Văn Dũng | 200000299 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 64 | Trương Minh Khang | 200000348 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 65 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000254 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 66 | Nguyễn Văn Dũng | 200000279 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 67 | Đinh, Thị Văn Minh | 200000266 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 68 | Nguyễn, Thùy Dương | 200000206 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 69 | Hoàng Thái Cường | 200000331 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 70 | Lê Quang Phúc | 200000301 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 71 | Mai Thanh Sơn | 200000300 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 72 | Nguyễn Minh Diệp | 200000076 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 73 | Phan Tiến Dũng | 200000332 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 74 | Trần Xuân Bảo | 200000302 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 75 | Hoàng Hương Nguyên | 200000311 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 76 | Nguyễn Anh Đình | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 77 | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 | Phạm, Ngọc Hân | 200000181 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000310 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 | Dương Văn Hải | 200000244 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 81 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000242 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 82 | Nguyễn Nam Khánh | 200000249 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 83 | Nguyễn Sưu Tuấn | 200000261 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 84 | Bùi Thanh Huyền | 200000312 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 85 | Bùi Thị Kim Lê | 200000313 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 86 | Hoàng Hương Nguyên | 200000311 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 87 | Lê Gia Bảo | 200000263 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 88 | Lê Thanh Dương | 200000178 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 89 | Nguyễn Anh Đình | 200000091 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 90 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 91 | Vũ Hồng Sơn | 200000060 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 92 | Lê, Yến Trang | 200000182 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 93 | Phạm, Ngọc Hân | 200000181 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 94 | Lê Anh Thắng | 200000252 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 95 | Lê Quang Phúc | 200000301 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 96 | Mai Thanh Sơn | 200000300 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 97 | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000247 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Nguyễn Minh Diệp | 200000076 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Phan Văn Dũng | 200000299 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Trần Xuân Bảo | 200000302 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Đinh, Thị Văn Minh | 200000266 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000304 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 104 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 105 | Võ Minh Nhất | 200000034 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 106 | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 107 | Đào Thị Thùy Tiên | 200000105 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 108 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000088 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 109 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 110 | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000235 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 111 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 112 | Lê Phan Trọng Tín | 200000041 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 113 | Phạm Quốc Hương | 200000183 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 114 | Đỗ Mai Phương | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 115 | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 116 | Diệp Khải Hằng | 200000063 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 117 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 118 | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 119 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 120 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 121 | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 | Kiều Bích Thủy | 200000086 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 125 | Nguyễn Phương Duy | 200000071 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 | Phạm Thu Hà | 200000097 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 | Vương Tiểu Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000169 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 129 | Nguyễn Đức Thái | 200000241 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 130 | Nguyễn Văn Duân | 200000240 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 131 | Vũ Tuấn Chiến | 200000281 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 132 | Bùi Kim Lê | 200000350 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 133 | Bùi Thanh Huyền | 200000312 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 134 | Lê Gia Bảo | 200000263 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 135 | Nguyễn Thành Long | 200000264 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 136 | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000349 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 137 | Nguyễn, Thùy Dương | 200000206 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 138 | Phạm, Ngọc Hân | 200000181 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 139 | Dương Đắc Quang | 200000297 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 140 | Đặng Văn Nam | 200000324 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 141 | Lê Thành Đạt | 200000325 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 142 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 143 | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 144 | Phùng Văn An | 200000326 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 145 | Trần Lê Ngọc Thảo | 200000173 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 146 | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000304 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 147 | Lê, Yến Trang | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 | Nguyễn Anh Đình | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 | Nguyễn Thị Giang | 200000339 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000310 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | Trần Quang Nhật | 200000291 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | Hồ Nuga | 200000292 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | Nguyễn Anh Đình | 200000091 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000088 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | Lại Quỳnh Tiên | 200000089 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Phương Duy | 200000071 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | Đào Duy Khánh | 200000186 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Đào Thị Thùy Tiên | 200000105 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Kiều Bích Thủy | 200000086 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Phạm Thu Hà | 200000097 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Trịnh Thúy Nga | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |