| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | 🥇 | Vũ Khánh Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000013
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | 🥇 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | 🥇 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | 🥇 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | 🥇 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | 🥇 | Diệp Khai Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000021
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 | 🥇 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 | 🥇 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 12 | 🥇 | Ngô Thị Bảo Trân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000100
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 14 | 🥇 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 15 | 🥇 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 16 | 🥇 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 | 🥇 | Trần Lê Ngọc Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000380
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | 🥇 | Vũ Thái Hòa | Thành phố Quảng Ninh |
200000418
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | 🥇 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | 🥇 | Dương Đình An | Thành phố Đà Nẵng |
200000373
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | 🥇 | Nguyễn Thành Thái | Thành phố Đà Nẵng |
200000374
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 | 🥇 | Nguyễn Việt Nam | Thành phố Đà Nẵng |
200000375
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 | 🥇 | Trương Lệ Nga | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000366
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 | 🥇 | Đào Cao Khoa | Bình Dương |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | 🥇 | Hà Trung Tín | Bình Dương |
200000079
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | 🥇 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | 🥇 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | 🥇 | Tôn Nữ Khánh Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000417
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | 🥇 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | 🥇 | Chu Tuấn Hải | Thành phố Đồng Nai |
200000046
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | 🥇 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | 🥇 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | 🥇 | Vũ Hữu Cường | Thành phố Đồng Nai |
200000051
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | 🥇 | Nguyễn Thị Trà My | Thừa Thiên - Huế |
200000331
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | 🥇 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 | 🥇 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | 🥇 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 | 🥇 | Dương Đắc Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000379
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 | 🥇 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 | 🥇 | Đỗ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000449
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 | 🥇 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | 🥇 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | 🥇 | Nguyễn Phúc Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000422
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | 🥇 | Phan Hùng Chí | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000439
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | 🥇 | Trương Lệ Nga | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000366
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 52 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | 🥇 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | 🥇 | Lê Thị Tường Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000365
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | 🥇 | Nguyễn Việt Nam | Thành phố Đà Nẵng |
200000375
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | 🥇 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | 🥇 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | 🥇 | Lê Việt Nam | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000376
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | 🥇 | Nguyễn Văn Dũng | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000377
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | 🥇 | Vũ Tuấn Chiến | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000403
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | 🥇 | Trương Lệ Nga | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000366
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | 🥇 | Đào Cao Khoa | Bình Dương |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 | 🥇 | Trần Hữu Bình | Bình Dương |
200000014
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | 🥇 | Trần Văn Ninh | Bình Dương |
200000011
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 67 | 🥇 | Đinh Tú | Bắc Ninh |
200000057
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 | 🥇 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 69 | 🥇 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 70 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 71 | 🥇 | Chu Tuấn Hải | Thành phố Đồng Nai |
200000046
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 | 🥇 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 | 🥇 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 | 🥇 | Vũ Hữu Cường | Thành phố Đồng Nai |
200000051
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 75 | 🥇 | Lại Quỳnh Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000090
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 77 | 🥇 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 78 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 | 🥇 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 | 🥇 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 | 🥇 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 | 🥇 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 | 🥇 | Dương Đình An | Thành phố Đà Nẵng |
200000373
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 | 🥇 | Nguyễn Thành Thái | Thành phố Đà Nẵng |
200000374
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 | 🥇 | Nguyễn Việt Nam | Thành phố Đà Nẵng |
200000375
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 | 🥇 | Trương Lệ Nga | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000366
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Lâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000334
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | 🥇 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | 🥇 | Đặng Hữu Trang | Thành phố Hà Nội |
200000016
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | 🥇 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | 🥇 | Trần Chánh Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000006
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | 🥇 | Đinh Tú | Bắc Ninh |
200000057
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | 🥇 | Đỗ Như Khánh | Bắc Ninh |
200000356
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | 🥇 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | 🥇 | Trần Anh Dũng | Bắc Ninh |
200000357
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | 🥇 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | 🥇 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | 🥈 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 102 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 103 | 🥈 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 104 | 🥈 | Trần Quang Nhật | Gia Lai |
200000335
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 105 | 🥈 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
200000117
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 106 | 🥈 | Đỗ Như Khánh | Bắc Ninh |
200000356
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 107 | 🥈 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 108 | 🥈 | Nguyễn Anh Đức | Bình Dương |
200000012
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 109 | 🥈 | Nguyễn Phúc Lợi | Bình Dương |
200000024
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 110 | 🥈 | Phan Thanh Giản | Bình Dương |
200000004
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 111 | 🥈 | Tô Thiên Tường | Bình Dương |
200000855
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 112 | 🥈 | Đào Thị Thùy Tiên | Thành phố Quảng Ninh |
200000106
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 113 | 🥈 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành phố Quảng Ninh |
200000088
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 114 | 🥈 | Phạm Huy Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
200000447
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 115 | 🥈 | Phạm Văn Tuân | Thành phố Đà Nẵng |
200000406
|
Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 116 | 🥈 | Bùi Kim Lê | Gia Lai |
200000416
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 117 | 🥈 | Bùi Thanh Huyền | Gia Lai |
200000309
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 118 | 🥈 | Phạm Bùi Công Nghĩa | Gia Lai |
200000134
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 119 | 🥈 | Nguyễn Đức Mạnh | Bắc Ninh |
200000410
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 120 | 🥈 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 121 | 🥈 | Dương Đắc Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000379
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 122 | 🥈 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 123 | 🥈 | Phan Hùng Chí | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000439
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 124 | 🥈 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 125 | 🥈 | Đỗ Quỳnh Trâm | Thành phố Đà Nẵng |
200000369
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 126 | 🥈 | Lê Yến Trang | Thành phố Đà Nẵng |
200000370
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 127 | 🥈 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 128 | 🥈 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 | 🥈 | Đặng Hữu Trang | Thành phố Hà Nội |
200000016
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 | 🥈 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 | 🥈 | Nguyễn Minh Hưng | Thành phố Đồng Nai |
200000028
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 | 🥈 | Đinh Tú | Bắc Ninh |
200000057
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 | 🥈 | Đỗ Như Khánh | Bắc Ninh |
200000356
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 | 🥈 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 | 🥈 | Trần Anh Dũng | Bắc Ninh |
200000357
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | 🥈 | Ngô Thị Thu Hà | Bình Dương |
200000096
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | 🥈 | Trần Thùy Trang | Bình Dương |
200000325
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | 🥈 | Lê Trịnh Vân Sơn | Thành phố Đồng Nai |
200000448
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 140 | 🥈 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 141 | 🥈 | Bùi Kim Lê | Gia Lai |
200000416
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 142 | 🥈 | Bùi Thanh Huyền | Gia Lai |
200000309
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 143 | 🥈 | Phạm Bùi Công Nghĩa | Gia Lai |
200000134
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 144 | 🥈 | Mai Sỹ Khánh Duy | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000404
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 145 | 🥈 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 146 | 🥈 | Dương Đình An | Thành phố Đà Nẵng |
200000373
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 147 | 🥈 | Nguyễn Thành Thái | Thành phố Đà Nẵng |
200000374
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 148 | 🥈 | Nguyễn Việt Nam | Thành phố Đà Nẵng |
200000375
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 149 | 🥈 | Phạm Văn Tuân | Thành phố Đà Nẵng |
200000406
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 150 | 🥈 | Đỗ Quỳnh Trâm | Thành phố Đà Nẵng |
200000369
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 151 | 🥈 | Lê Yến Trang | Thành phố Đà Nẵng |
200000370
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 152 | 🥈 | Nguyễn Đức Thái | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000401
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 153 | 🥈 | Nguyễn Văn Duân | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000402
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 154 | 🥈 | Trần Thái Bình | Kỳ đạo Hoài Đức |
200000438
|
Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 155 | 🥈 | Mai Khánh Đăng Bảo | Thanh Hóa |
200000149
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 156 | 🥈 | Nguyễn Thị Giang | Thanh Hóa |
200000371
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 157 | 🥈 | Trịnh Phương Nhật Anh | Thanh Hóa |
200000182
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 158 | 🥈 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 159 | 🥈 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 160 | 🥈 | Dương Đắc Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000379
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 161 | 🥈 | Phan Hùng Chí | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000439
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 162 | 🥈 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 163 | 🥈 | Nguyễn Thị Tú Anh | Thừa Thiên - Huế |
200000368
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 164 | 🥈 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 165 | 🥈 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 166 | 🥈 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 167 | 🥈 | Trần Quang Nhật | Gia Lai |
200000335
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 168 | 🥈 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
200000117
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 169 | 🥈 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 170 | 🥈 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 171 | 🥈 | Dương Đình Chung | Thành phố Quảng Ninh |
200000015
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 172 | 🥈 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 173 | 🥈 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Quảng Ninh |
200000005
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 174 | 🥈 | Đinh Thị Quỳnh Anh | Thành phố Quảng Ninh |
200000088
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 175 | 🥈 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 176 | 🥈 | Đồng Minh Ngọc | Việt Nam |
200000399
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 177 | 🥈 | Ngô Văn Khánh | Việt Nam |
200000400
|
Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 178 | 🥈 | Đinh Thị Văn Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000415
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 179 | 🥈 | Phạm Hùng Quang Minh | Thành phố Đà Nẵng |
200000126
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 180 | 🥈 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 181 | 🥈 | Lê Thị Tường Vân | Thành phố Đà Nẵng |
200000365
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 182 | 🥈 | Dương Văn Hải | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000378
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 183 | 🥈 | Lê Việt Nam | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000376
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 184 | 🥈 | Nguyễn Văn Dũng | Lam Kinh kỳ nghệ |
200000377
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 185 | 🥈 | Huỳnh Ngọc Ánh | Thừa Thiên - Huế |
200000367
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 186 | 🥈 | Nguyễn Thị Tú Anh | Thừa Thiên - Huế |
200000368
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 187 | 🥈 | Đào Cao Khoa | Bình Dương |
200000032
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | 🥈 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | 🥈 | Nguyễn Chí Độ | Bình Dương |
200000031
|
Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | 🥈 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | 🥈 | Vũ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000060
|
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | 🥈 | Dương Hồ Bảo Duy | Thành phố Đồng Nai |
200000039
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | 🥈 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | 🥈 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | 🥈 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | 🥈 | Nguyễn Minh Hưng | Thành phố Đồng Nai |
200000028
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | 🥈 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | 🥈 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | 🥈 | Hoàng Thị Hải Bình | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000095
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | 🥈 | Trần Huỳnh Thiên Kim | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000099
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |