| 1 | HCV | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | HCV | Trịnh Thúy Nga | 200000090 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | HCV | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCV | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | HCV | Văn Diệp Bảo Duy | 200000163 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 12 | HCV | Lại Quỳnh Tiên | 200000089 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 | HCV | Ngô Thị Bảo Trân | 200000099 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | HCV | Vũ Thái Hòa | 200000237 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 15 | HCV | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 16 | HCV | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | HCV | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | HCV | Trần Lê Ngọc Thảo | 200000173 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | HCV | Dương Văn Hải | 200000244 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | HCV | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | HCV | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | HCV | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 29 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 30 | HCV | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 31 | HCV | Dương Đắc Quang | 200000297 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 32 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 33 | HCV | Đỗ Hồng Sơn | 200000278 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 34 | HCV | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 35 | HCV | Nguyễn Phúc Anh | 200000250 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 36 | HCV | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 37 | HCV | Phan Hùng Chí | 200000296 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 38 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 39 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | HCV | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 42 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 43 | HCV | Lê, Thị Tường Vân | 200000205 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 44 | HCV | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 45 | HCV | Phạm Hùng Quang Minh | 200000308 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 46 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 47 | HCV | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 48 | HCV | Lê Việt Nam | 200000295 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 49 | HCV | Nguyễn Văn Dũng | 200000279 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | HCV | Vũ Tuấn Chiến | 200000281 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCV | Đào Cao Khoa | 200000032 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 54 | HCV | Trần Hữu Bình | 200000014 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 | HCV | Trần Văn Ninh | 200000011 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 56 | HCV | Đinh Tú | 200000057 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 58 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 59 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 60 | HCV | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 61 | HCV | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 62 | HCV | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 63 | HCV | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 64 | HCV | Lại Quỳnh Tiên | 200000089 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 65 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 66 | HCV | Trần Tuệ Doanh | 200000096 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 67 | HCV | Huỳnh Hảo Phát | 200000018 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 68 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 69 | HCV | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 70 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 71 | HCV | Quách, Minh Châu | 200000179 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 72 | HCV | Dương Văn Hải | 200000244 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 73 | HCV | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 74 | HCV | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 75 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 76 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000303 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 77 | HCV | Nguyễn Hoàng Lâm | 200000048 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 78 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 79 | HCV | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 80 | HCV | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 | HCV | Lê Thị Kim Loan | 200000100 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 | HCV | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 84 | HCV | Đinh Tú | 200000057 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 85 | HCV | Đỗ Như Khánh | 200000208 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 86 | HCV | Nghiêm Xuân Cương | 200000256 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 87 | HCV | Trần Anh Duy | 200000043 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Trần Thị Bích Hằng | 200000085 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCB | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 91 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 92 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 93 | HCB | Trần Quang Nhật | 200000291 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 94 | HCB | Trần Thị Như Ý | 200000118 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 95 | HCB | Đỗ Như Khánh | 200000208 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 96 | HCB | Nguyễn Hoàng Yến | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 97 | HCB | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 98 | HCB | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 99 | HCB | Phan Thanh Giản | 200000004 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 100 | HCB | Tô Thiên Tường | 200000035 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 101 | HCB | Đào Thị Thùy Tiên | 200000105 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 102 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 103 | HCB | Nguyễn Đức Mạnh | 200000238 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 104 | HCB | Nguyễn, Thiên Kim | 200000265 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 105 | HCB | Phạm Huy Khánh | 200000306 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 106 | HCB | Phạm Văn Tuân | 200000342 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 107 | HCB | Bùi Kim Lê | 200000350 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 108 | HCB | Bùi Thanh Huyền | 200000312 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 109 | HCB | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000349 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 110 | HCB | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 111 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 112 | HCB | Dương Đắc Quang | 200000297 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 113 | HCB | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 114 | HCB | Phan Hùng Chí | 200000296 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 115 | HCB | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 116 | HCB | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000304 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 117 | HCB | Lê, Yến Trang | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 118 | HCB | Lê Trịnh Văn Sơn | 200000387 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 119 | HCB | Ngô Xuân Gia Huy | 200000242 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 120 | HCB | Bùi Kim Lê | 200000350 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 121 | HCB | Bùi Thanh Huyền | 200000312 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 122 | HCB | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000349 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 123 | HCB | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000169 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 124 | HCB | Nguyễn, Thiên Kim | 200000265 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 125 | HCB | Dương Văn Hải | 200000244 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 126 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 127 | HCB | Nguyễn Việt Tuấn | 200000253 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 128 | HCB | Phạm Văn Tuân | 200000342 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 129 | HCB | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000304 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 130 | HCB | Lê, Yến Trang | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 131 | HCB | Nguyễn Đức Thái | 200000241 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | HCB | Nguyễn Văn Duân | 200000240 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | HCB | Trần Thị Tình | 200000123 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | HCB | Mai Khánh Đăng Bảo | 200000309 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 135 | HCB | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 136 | HCB | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000310 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 137 | HCB | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 138 | HCB | Bùi, Hồng Ngọc | 200000180 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 139 | HCB | Dương Đắc Quang | 200000297 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 140 | HCB | Phan Hùng Chí | 200000296 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 141 | HCB | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 142 | HCB | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 143 | HCB | Nguyễn, Thùy Dương | 200000206 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 144 | HCB | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 145 | HCB | Trần Tiến Huy | 200000210 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 146 | HCB | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 147 | HCB | Trần Quang Nhật | 200000291 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 148 | HCB | Trần Thị Như Ý | 200000118 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 149 | HCB | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 150 | HCB | Cao Phương Thanh | 200000092 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 151 | HCB | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 152 | HCB | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 153 | HCB | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 154 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 155 | HCB | Trịnh Thúy Nga | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 156 | HCB | Đồng Minh Ngọc | 200000341 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 | HCB | Ngô Văn Khánh | 200000280 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 | HCB | Đinh, Thị Văn Minh | 200000266 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 | HCB | Phạm Hùng Quang Minh | 200000308 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 | HCB | Trương Minh Khang | 200000348 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 | HCB | Lê, Thị Tường Vân | 200000205 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 | HCB | Dương Văn Hải | 200000244 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 | HCB | Lê Việt Nam | 200000295 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 | HCB | Nguyễn Văn Dũng | 200000279 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 | HCB | Huỳnh, Ngọc Ánh | 200000267 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 | HCB | Nguyễn, Thị Tú Anh | 200000285 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 | HCB | Đào Cao Khoa | 200000032 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | HCB | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | HCB | Nguyễn Chí Độ | 200000031 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | HCB | Vũ Hồng Sơn | 200000060 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | HCB | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | HCB | Trần Tuệ Doanh | 200000096 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | HCB | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | HCB | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | HCB | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | HCB | Hoàng Thị Hải Bình | 200000094 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | HCB | Trần Huỳnh Thiên Kim | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | HCĐ | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 182 | HCĐ | Lâm Bảo Quốc Anh | 200000156 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 183 | HCĐ | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 184 | HCĐ | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 185 | HCĐ | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 186 | HCĐ | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000088 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 187 | HCĐ | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 188 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 189 | HCĐ | Trần Anh Duy | 200000043 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 190 | HCĐ | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000190 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 191 | HCĐ | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 192 | HCĐ | Trần Tiến Huy | 200000210 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 193 | HCĐ | Đỗ Mai Phương | 200000101 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 194 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | 200000122 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 195 | HCĐ | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 196 | HCĐ | Đào Duy Khánh | 200000186 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 197 | HCĐ | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 198 | HCĐ | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 199 | HCĐ | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 200 | HCĐ | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |