| 1 |
Trần Nguyễn Minh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000671 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 |
Trần Ngọc Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000695 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 |
Lê Hoàng Thuỳ Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000722 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 |
Ngô Minh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000745 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000102 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 |
Trần, Nguyễn Gia Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000653 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 |
Trần Nguyễn Tuệ Nhi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000659 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 |
Phạm Trí Thành
|
Hà Nội
|
200000496 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 |
Lê Thế Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000559 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 |
Vũ Xuân Bách
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000598 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 |
Nguyễn Tấn Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000616 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 |
Huỳnh Hào Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 |
Trần, Minh Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000464 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000466 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 |
Đỗ Hà Phương
|
Hà Nội
|
200000408 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 |
Hồ Hà Anh
|
Hà Nội
|
200000676 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Hà Nội
|
200000700 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 |
Nhữ Tâm Như
|
Hà Nội
|
200000703 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 |
Đào Phạm Hà Linh
|
Quảng Ninh
|
200000728 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000723 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000420 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000119 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000167 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 |
Ngô Thừa Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000104 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 |
Phạm Tường Vân Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000765 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 |
Nguyễn Thị Hoàng Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000665 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000658 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 |
Đỗ Quốc Thiên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000501 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
La Bình An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000505 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
Lê Nguyễn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000534 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
Nguyễn Phước Thành
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000390 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000289 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
Trương Ngọc Long Nhật
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000564 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000599 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000600 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 |
Mai Tiến Thịnh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000621 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 |
Nguyễn Trọng Minh Khôi
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000288 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 |
Bùi Nguyễn Nhật Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000636 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 |
Huỳnh Hào Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000468 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000467 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 |
Đỗ, Minh Chi
|
Hà Nội
|
200000815 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 46 |
Nguyễn Thái An
|
Hà Nội
|
200000824 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 47 |
Huỳnh, Tri Giao
|
Bình Phước
|
200000827 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 48 |
Trịnh, Gia Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000835 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 49 |
Trần, Linh Đan
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000655 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 50 |
Bùi, Bảo Anh
|
Hà Nội
|
200000809 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 51 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000524 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 52 |
Triệu Trung Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 53 |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000573 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 54 |
Triệu, Quốc Trí
|
Bình Phước
|
200000795 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 55 |
Nguyễn, Hồ Minh Khoa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000800 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 56 |
Tôn, Thất Lâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000805 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 57 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000476 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 58 |
Đỗ, Minh Chi
|
Hà Nội
|
200000815 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 59 |
Đoàn, Thị Thái Hòa
|
Hà Nội
|
200000818 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 60 |
Nguyễn Thái An
|
Hà Nội
|
200000824 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 61 |
Nhữ Như Ý
|
Hà Nội
|
200000713 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 62 |
Huỳnh, Tri Giao
|
Bình Phước
|
200000827 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 63 |
Nguyễn, Thùy Dương
|
Bình Phước
|
200000206 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 64 |
Hồ, Khánh An
|
Thanh Hóa
|
200000811 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 65 |
Nguyễn, Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000812 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 66 |
Nguyễn Khoa
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000515 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 67 |
Nguyễn Thành Danh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000524 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 68 |
Đỗ Quốc Tuấn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000544 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 69 |
Phạm Quang Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000522 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 70 |
Nguyễn Hữu Khoa
|
Bình Phước
|
200000581 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 71 |
Văn Viết Dũng
|
Bình Phước
|
200000583 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 72 |
Nguyễn, Võ Gia Huy
|
Bình Phước
|
200000798 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 73 |
Triệu, Quốc Trí
|
Bình Phước
|
200000795 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 74 |
Nguyễn, Hoàng Nhân
|
Bình Định
|
200000803 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 75 |
Phạm, Quốc Thắng
|
Bình Định
|
200000802 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 76 |
Tôn, Thất Lâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000805 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 77 |
Trương, Nguyễn Thanh Bình
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000806 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 78 |
Đỗ Thiên Long
|
Hà Nội
|
200000483 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 79 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Hà Nội
|
200000470 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 80 |
Vũ Xuân Minh Châu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000674 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 |
Trương Thanh Vân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000702 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 |
Nguyễn Ngọc Khánh Hà
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000725 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 |
Bùi Hồng Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000744 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 84 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000119 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 85 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000102 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 86 |
Trần, Ngọc Phương Thảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000654 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 87 |
Huỳnh, An Hương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000779 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 |
Hồ Nhật Nam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000508 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000570 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 |
Trần Nguyễn Minh Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000562 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000597 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 |
Phan Huy Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 |
Nguyễn, Minh Giáp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000773 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000466 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 |
Đỗ Hà Phương
|
Hà Nội
|
200000408 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 |
Hồ Hà Anh
|
Hà Nội
|
200000676 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 |
Lê Thị Thủy
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000716 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000696 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 |
Đào Phạm Hà Linh
|
Quảng Ninh
|
200000728 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000723 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 |
Bùi Hồng Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000744 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 |
Ngô Minh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000745 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000119 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000167 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000418 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000102 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 |
Huỳnh, An Hương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000779 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 |
Lê, Thùy Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000780 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 |
La Bình An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000505 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 |
Nguyễn Trí Nhân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000510 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 |
Lê Nguyễn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000534 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 |
Nguyễn Minh Khôi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000471 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Giang
|
200000571 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
200000539 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000599 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000600 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 |
Hà Khả Uy
|
Bình Phước
|
200000624 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Bình Phước
|
200000249 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 |
Lê Trịnh Văn Sơn
|
Bình Phước
|
200000387 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000468 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000467 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |