| 1 |
Thái Thanh Trúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000407 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000694 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000234 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 |
Bùi Hồng Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000744 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000119 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 |
Ngô Thừa Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000104 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 |
Trần, Tuệ Mẫn
|
Bình Định
|
200000652 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000658 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 |
Lê Pha
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000495 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000558 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000597 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 |
Phan Huy Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 |
Võ, Quang Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000463 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000389 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 |
Thái Thanh Trúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000407 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 |
Trần Nguyễn Minh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000671 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 |
Trần Ngọc Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000695 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000694 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000724 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 |
Lê Hoàng Thuỳ Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000722 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 |
Bùi Hồng Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000744 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 |
Ngô Minh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000745 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000757 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000418 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
200000102 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 |
Trần, Ngọc Phương Thảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000654 |
Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 |
Trần, Nguyễn Gia Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000653 |
Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 |
Huỳnh An Hương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000662 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
Trần Nguyễn Tuệ Nhi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000659 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000497 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
Lê Pha
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000495 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
Lê Nhật Nam
|
Bình Phước
|
200000393 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
Phạm Đức Minh
|
Bình Phước
|
200000394 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000558 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 |
Lê Thế Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000559 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000597 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 |
Vũ Xuân Bách
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 |
Nguyễn Tấn Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000616 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 |
Phan Huy Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 |
Lê Trịnh Văn Sơn
|
Bình Phước
|
200000387 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Bình Phước
|
200000042 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 |
Trần, Minh Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000464 |
Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 |
Võ, Quang Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000463 |
Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000466 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000389 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 |
Đõ, Hoàng Thiên Hạnh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000814 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 50 |
Phan Hồ Minh Châu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000701 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 51 |
Phan, Võ Khánh Thy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000826 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 52 |
Nguyễn, Hồ Minh Thy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000834 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 53 |
Trần, Tuệ Mẫn
|
Bình Định
|
200000652 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 54 |
Trần, Nguyễn Tuệ Nhi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000808 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 55 |
Phan Hồ Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000500 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 56 |
Hán Huy Vũ
|
Đà Nẵng
|
200000388 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 57 |
Trương Gia Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000565 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 58 |
Phạm, Minh Tiến
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000794 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 59 |
Trần, Đình Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000799 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 60 |
Huỳnh, Trọng Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000804 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 61 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Hà Nội
|
200000470 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 62 |
Dương, Quỳnh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000816 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 63 |
Đõ, Hoàng Thiên Hạnh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000814 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 64 |
Phan Hồ Minh Châu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000701 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 65 |
Trần Huỳnh Bảo Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000707 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 66 |
Lê, Nguyễn Minh Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000828 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 67 |
Phan, Võ Khánh Thy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000826 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 68 |
Nguyễn, Hồ Minh Thy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000834 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 69 |
Trịnh, Gia Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000835 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 70 |
Nguyễn, Nhất Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000656 |
Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 71 |
Trần, Linh Đan
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000655 |
Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 72 |
Nguyễn, Đỗ Phương Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000810 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 73 |
Trần, Nguyễn Tuệ Nhi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000808 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 74 |
Nguyễn Hoàng Vinh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000525 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 75 |
Phan Hồ Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000500 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 76 |
Phạm Hoàng Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000542 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 77 |
Triệu Trung Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000538 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 78 |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000573 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 79 |
Trương Gia Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000565 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 80 |
Nguyễn, Văn Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000796 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 81 |
Phạm, Minh Tiến
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000794 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 82 |
Nguyễn, Hồ Minh Khoa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000800 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 83 |
Trần, Đình Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000799 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 84 |
Huỳnh, Trọng Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000804 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 85 |
Phạm, Huy Hải Sơn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000807 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 86 |
Huỳnh Minh Khôi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000792 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 87 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000476 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 88 |
Thái Thanh Trúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000407 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000694 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 |
Đỗ Nguyễn Minh Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000726 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 |
Ngô Thừa Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000104 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 |
Trần, Nguyễn Gia Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000653 |
Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 |
Hoàng, Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000778 |
Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 |
Lê Pha
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000495 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000558 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 |
Đỗ Mạnh Thắng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000614 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 |
Nguyễn Tấn Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000616 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 |
Huỳnh Hào Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 |
Võ, Quang Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000463 |
Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000389 |
Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 |
Thái Thanh Trúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000407 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 |
Vũ Xuân Minh Châu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000674 |
Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000694 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 |
Trương Thanh Vân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000702 |
Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 |
Đỗ Nguyễn Minh Hằng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000726 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 |
Nguyễn Ngọc Khánh Hà
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000725 |
Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000420 |
Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 |
Đinh Trần Thanh Lam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000722 |
Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 |
Ngô Thừa Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000104 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 |
Phạm Tường Vân Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000765 |
Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 |
Trần, Ngọc Phương Thảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000654 |
Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 |
Trần, Nguyễn Gia Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000653 |
Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 |
Hoàng, Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000778 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 |
Nguyễn, Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000781 |
Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 |
Hồ Nhật Nam
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000508 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 |
Lê Pha
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000495 |
Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000570 |
Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 |
Đỗ Phạm Nhật Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000558 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 |
Trần Nguyễn Minh Nhật
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000562 |
Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 |
Đỗ Mạnh Thắng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000614 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 |
Hoàng Nhật Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000597 |
Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 |
Nguyễn Tấn Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000616 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 |
Phan Huy Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000168 |
Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 |
Hoàng Hữu Khang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000623 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 |
Huỳnh Hào Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000018 |
Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 |
Trần, Minh Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000464 |
Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 |
Võ, Quang Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000463 |
Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 |
Lê Nguyễn Hoàng Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000466 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 |
Nguyễn Hữu Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000389 |
Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |