| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | Trần Tăng Thanh Tú | Bình Định |
200000169
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | Lê Vũ Hương Giang | Thừa Thiên - Huế |
200000178
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | Trần Lê Ngọc Trinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000181
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | Trần Cao Nhật Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000302
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Trần Hoàng Bảo Châu | Bình Định |
200000197
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Nguyễn Phương Nghi | Bình Định |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Trần Linh Đan | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000691
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Trần Ngọc Phương Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000690
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Bùi Bảo Anh | Thành phố Hà Nội |
200000696
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000161
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Trần Thiện Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000269
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Lê Nhật Nam | Bình Phước |
200000154
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | Lê Thanh Dương | Thanh Hóa |
200000245
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Nguyễn Đường Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000241
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Lê Trịnh Vân Sơn | Bình Phước |
200000448
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Trần Văn Minh | Bình Phước |
200000074
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Đỗ Thiên An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000592
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Nguyễn Minh Giáp | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000591
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Vũ Đức Đạt | Bắc Giang |
200000595
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Giang |
200000594
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Lê Nguyệt Ánh | Bình Định |
200000174
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000710
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Phạm Thị Ngọc Ngân | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000173
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Trần Tăng Thanh Tú | Bình Định |
200000169
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Đỗ Hồng Trà | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000179
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Lê Thị Thủy | Thừa Thiên - Huế |
200000284
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Lê Vũ Hương Giang | Thừa Thiên - Huế |
200000178
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Võ Ngọc Hoàng Yến | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000184
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | Thừa Thiên - Huế |
200000292
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | Nguyễn Long Ngân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000296
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | Trần Thị Thiên Bình | Thừa Thiên - Huế |
200000294
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | Bùi Phan Bảo Ngọc | Bình Định |
200000194
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | Bùi Thanh Huyền | Bình Định |
200000309
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | Đỗ Mai Chi | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000305
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | Hồ Tâm Như | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000193
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | Mai Nguyễn Gia Hân | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000198
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Nguyễn Cẩm Tú | Bình Định |
200000312
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Trần Hoàng Bảo Châu | Bình Định |
200000197
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Trần Ngọc Hân | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000313
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Trần Thị Thiên An | Thừa Thiên - Huế |
200000320
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Võ Nguyễn Anh Thy | Thành phố Đà Nẵng |
200000321
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Hồ Khánh An | Thanh Hóa |
200000703
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Nguyễn Khánh Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000700
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Nguyễn Khánh Linh | Thanh Hóa |
200000372
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | Bắc Giang |
200000266
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Tuấn Anh | Bắc Giang |
200000270
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Phạm Trí Thành | Thành phố Hà Nội |
200000263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Giang |
200000078
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Nguyễn Hữu Hiếu | Thành phố Quảng Ninh |
200000148
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
200000142
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Đặng Nhật Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000146
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Lê Thanh Dương | Thanh Hóa |
200000245
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Mai Khánh Đăng Bảo | Thanh Hóa |
200000149
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Giang |
200000137
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Lê Văn Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000231
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Giang |
200000236
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Phạm Trần Khang Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000239
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Hà Khả Uy | Bình Phước |
200000125
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | Lê Khương | Bình Định |
200000128
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | Ngô Xuân Gia Huy | Bình Phước |
200000413
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Đình Hiếu | Bình Định |
200000673
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | Lê Gia Nguyễn | Bình Định |
200000681
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | Nguyễn Đức Hiếu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000136
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | Nguyễn Trường Giang | Bình Định |
200000680
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | Trương Quang Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000679
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | Bùi Duy Minh Quân | Thành phố Hà Nội |
200000596
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | Chu Đức Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000598
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | Trương Đức Minh Khôi | Thành phố Hà Nội |
200000597
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | Vũ Hải Đăng | Thành phố Quảng Ninh |
200000613
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | Lê Duy Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000630
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 90 | Tạ Quốc Trung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000631
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 91 | Lê Minh Huy | Thành phố Hà Nội |
200000639
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 92 | Phạm Ngọc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000638
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 93 | Nguyễn Minh Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000649
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 94 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000650
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 95 | Lương Viễn Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000657
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 96 | Nguyễn Hữu Khoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000658
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 97 | Nguyễn Duy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000622
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Hà Vũ Tuấn Minh | Thanh Hóa |
200000626
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Võ Nguyên Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000625
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Nguyễn Hoàng Vinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000634
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Tạ Quốc Trung | Thành phố Hà Nội |
200000631
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Đỗ Quốc Tuấn | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000644
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Phạm Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000643
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Vũ Đức Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000595
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Vũ Đức Nguyên | Bình Phước |
200000594
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Đỗ Thiên Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000609
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000608
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Lê Văn Pháp | Bình Định |
200000614
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Vũ Hải Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000613
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Hoàng Bảo Long | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000619
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Thái Huy Thông | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000618
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Huỳnh Minh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000544
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Thân Quang Phúc | Bắc Giang |
200000605
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Nguyễn Thành Danh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Phạm Hưng Phú | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000635
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Phạm Hoàng Quân | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000643
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Triệu Trung Dũng | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000642
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Hà Vũ Tuấn Sang | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000654
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000652
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Lê Hoàng Phúc Nguyên | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000641
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Tạ Quốc Trung | Thành phố Hà Nội |
200000631
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | Trịnh Duy Khánh | Thành phố Hà Nội |
200000636
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | Võ Nguyên Khang | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000625
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | Thành phố Quảng Ninh |
200000652
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | Nguyễn Minh Giáp | Thành phố Đà Nẵng |
200000591
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | Trần Minh Long | Thành phố Quảng Ninh |
200000590
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | Lành Lê Khôi Nguyên | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000602
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | Lưu Tuấn Hải | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000601
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | Châu Tuấn Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000604
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | Chu Đức Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000598
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | Doanh Bảo Khánh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000607
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | Vũ Hải Đăng | Thành phố Quảng Ninh |
200000613
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | Nguyễn Ngọc Minh Hoà | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000273
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Trần Tăng Thanh Tú | Bình Định |
200000169
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000175
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Trương Gia Hân | Bình Định |
200000176
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 139 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 140 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 143 | Trần Trà My | Bắc Giang |
200000195
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Phương Nghi | Bình Định |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 | Đỗ Ngọc Linh | Thành phố Hà Nội |
200000693
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 | Lê Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000699
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Khánh Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000700
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 | Đặng Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000161
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Lê An Khương | Bình Định |
200000262
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Giang |
200000078
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Đường Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000241
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | Võ Thành Quý | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000242
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | Lê Nguyễn Khang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000124
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Lê Khánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000222
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | Hoàng Hữu Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000215
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | Ngô Trí Thiện | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000033
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | Đỗ Thiên An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000592
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | Trần Minh Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000590
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | Vũ Đức Đạt | Bắc Giang |
200000595
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Giang |
200000594
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | Lê Nguyệt Ánh | Bình Định |
200000174
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | Trần Tăng Thanh Tú | Bình Định |
200000169
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Bảo Châu | Bình Định |
200000286
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | Phạm Ngọc Hân | Thanh Hóa |
200000212
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | Trịnh Phương Nhật Anh | Thanh Hóa |
200000182
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Trương Gia Hân | Bình Định |
200000176
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Đỗ Hoàng Anh | Thành phố Hà Nội |
200000295
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | Thừa Thiên - Huế |
200000292
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Trần Thị Thiên Bình | Thừa Thiên - Huế |
200000294
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Đỗ Mai Chi | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000305
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Hồ Tâm Như | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000193
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | Bình Phước |
200000300
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Phạm Khánh Đan | Bình Phước |
200000308
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Lê Hoàng Vân Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000214
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Mai Nguyễn Gia Hân | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000198
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Cẩm Tú | Bình Định |
200000312
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Trần Hoàng Bảo Châu | Bình Định |
200000197
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
200000319
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Trần Bảo Hân | Bắc Giang |
200000318
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Trần Thị Thiên An | Thừa Thiên - Huế |
200000320
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | Thừa Thiên - Huế |
200000315
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Thị Hoàng Kim | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000701
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Võ Hoàng Bảo Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000694
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | Bắc Giang |
200000266
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Nguyễn Tuấn Anh | Bắc Giang |
200000270
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Phạm Trí Thành | Thành phố Hà Nội |
200000263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Giang |
200000078
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | Lê Hiếu | Bình Định |
200000156
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | Nguyễn Tuấn Nam | Bắc Giang |
200000257
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | Trần Nhật Minh | Bình Định |
200000255
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | Bình Định |
200000143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | Lê Anh Nhật Huy | Thành phố Đà Nẵng |
200000140
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | Lê Quang Minh | Bình Định |
200000145
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | Trương Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
200000250
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |