| 1 | Đỗ Hà Phương | 200000408 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000672 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | Lê Vũ Hương Giang | 200000696 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | Trần Lê Ngọc Trinh | 200000697 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000724 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | Phạm Minh Châu | 200000723 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | Trần Cao Nhật Lam | 200000746 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000757 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000165 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Nguyễn Phương Nghi | 200000418 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000290 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Trần, Linh Đan | 200000655 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Trần, Ngọc Phương Thảo | 200000654 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Bùi Bảo Anh | 200000660 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Hoàng Ngọc Chi | 200000661 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000497 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Trần Thiện Nhân | 200000498 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Lê Nhật Nam | 200000393 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | Nguyễn Phước Thành | 200000390 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | Lê Thanh Dương | 200000178 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Nguyễn Đường Huy | 200000560 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000599 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Phạm Hữu Minh | 200000600 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000617 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Lê Trịnh Văn Sơn | 200000387 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Trần Văn Minh | 200000074 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Đỗ, Thiên An | 200000465 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Nguyễn Minh Diệp | 200000076 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Vũ Đức Đạt | 200000468 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Vũ Đức Nguyên | 200000467 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Lê Nguyệt Ánh | 200000688 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 200000681 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Phạm Thị Ngọc Ngân | 200000690 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000672 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Đỗ Hồng Trà | 200000706 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Lê Thị Thủy | 200000716 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Lê Vũ Hương Giang | 200000696 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Võ Ngọc Hoàng Yến | 200000705 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Hoàng Lê Vân Hà | 200000412 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000234 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | Nguyễn Long Ngân Hà | 200000737 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | Trần Thị Thiên Bình | 200000735 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | Bùi Phan Bảo Ngọc | 200000750 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | Bùi Thanh Huyền | 200000312 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | Đỗ Mai Chi | 200000747 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | Hồ Tâm Như | 200000749 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | Mai Nguyễn Gia Hân | 200000760 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Nguyễn Cẩm Tú | 200000759 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000165 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Trần Ngọc Hân | 200000758 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Hán Thị Phú Bình | 200000410 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Trần Thị Thiên An | 200000770 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000190 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000290 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Hồ Khánh An | 200000668 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Hoàng Ngọc Chi | 200000661 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Nguyễn Khánh Chi | 200000664 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Nguyễn Khánh Linh | 200000667 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Hoàng Kỳ Khuê | 200000392 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000507 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Tuấn Anh | 200000519 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Phạm Trí Thành | 200000496 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Nguyễn Hữu Hiếu | 200000540 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Phạm Bảo Toàn | 200000539 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Đặng Nhật Minh | 200000572 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Lê Thanh Dương | 200000178 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Mai Khánh Đăng Bảo | 200000309 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000570 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000177 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Lê Văn Huy | 200000601 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Đình Khánh | 200000397 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Phạm Trần Khang Minh | 200000603 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Hà Khả Uy | 200000624 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | Lê Khương | 200000626 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000242 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Đình Hiếu | 200000620 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | Lê Gia Nguyễn | 200000639 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | Nguyễn Đức Hiếu | 200000611 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | Nguyễn Trường Giang | 200000638 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | Trương Quang Anh | 200000637 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | Bùi Duy Minh Quân | 200000469 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | Chu Đức Hoàng | 200000472 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | Trương Đức Minh Khôi | 200000470 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | Vũ Hải Đăng | 200000487 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | Dương, Quỳnh Anh | 200000816 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 90 | Trần, Lê Minh Thư | 200000817 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 91 | Nhữ Như Ý | 200000713 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 92 | Trần Huỳnh Bảo Ngọc | 200000707 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 93 | Lê, Nguyễn Minh Ngọc | 200000828 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 94 | Trần, Thảo Vy | 200000829 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 95 | Đặng, Lê Như Ý | 200000836 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 96 | Vũ, Ngọc Kim Lan | 200000837 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 97 | Nguyễn, Nhất Phương | 200000656 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Hồ, Khánh An | 200000811 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Nguyễn, Đỗ Phương Anh | 200000810 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000525 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Tạ Quốc Trung | 200000521 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Đỗ Quốc Tuấn | 200000544 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Phạm Hoàng Quân | 200000542 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Hà Vũ Tuấn Sang | 200000566 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Nguyễn Hữu Khoa | 200000581 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Ngô, Minh Khang | 200000797 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nguyễn, Văn Hòa | 200000796 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Nguyễn, Tuấn Dũng | 200000801 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Phạm, Quốc Thắng | 200000802 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Phạm, Huy Hải Sơn | 200000807 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Trương, Nguyễn Thanh Bình | 200000806 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Huỳnh Minh Khôi | 200000792 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Thân Quang Phúc | 200000479 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Đào, Ngọc Lan Phương | 200000822 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Nguyễn, Lê Bảo Ngọc | 200000819 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Hồ Ý Phương | 200000710 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 200000715 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Nguyễn, Thị Thiên Kim | 200000831 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Nguyễn, Thụy Khánh My | 200000833 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Lê Hoàng Phúc Nguyên | 200000533 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Tạ Quốc Trung | 200000521 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | Trịnh Duy Khánh | 200000527 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | Võ Nguyên Khang | 200000512 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | Hán Huy Vũ | 200000388 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | 200000557 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | Lê Duy Tân | 200000520 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | Nguyễn Thành Lê Nhật Minh | 200000555 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | Lê Hoàng Phúc Khang | 200000594 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | Ma Đức Thịnh | 200000589 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | Châu Tuấn Anh | 200000478 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | Chu Đức Hoàng | 200000472 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | Doanh Bảo Khánh | 200000481 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | Vũ Hải Đăng | 200000487 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | Nguyễn Ngọc Minh Hoà | 200000675 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000672 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000704 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Trương Gia Hân | 200000411 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000724 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 139 | Phạm Minh Châu | 200000723 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 140 | Ngô Minh An | 200000745 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyễn Thùy Dương | 200000420 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000722 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 143 | Trần Trà My | 200000167 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Phương Nghi | 200000418 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000290 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 | Đỗ, Ngọc Linh | 200000657 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 | Lê, Thùy Linh | 200000780 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn, Khánh Chi | 200000781 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000497 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Lê An Khương | 200000506 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | Lê Nguyễn | 200000534 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Đường Huy | 200000560 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | Võ Thành Quý | 200000568 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | Phạm Hữu Minh | 200000600 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | Vũ Xuân Bách | 200000598 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000617 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000298 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | Hoàng Hữu Khang | 200000623 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | Đỗ, Thiên An | 200000465 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | Trần, Minh Long | 200000464 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | Vũ Đức Đạt | 200000468 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | Vũ Đức Nguyên | 200000467 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | Lê Nguyệt Ánh | 200000688 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000672 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Bảo Châu | 200000409 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | Phạm Ngọc Hân | 200000708 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000310 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Trương Gia Hân | 200000411 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Đỗ Hoàng Anh | 200000414 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Hoàng Lê Vân Hà | 200000412 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000234 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Trần Thị Thiên Bình | 200000735 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Đỗ Mai Chi | 200000747 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Hồ Tâm Như | 200000749 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000419 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Phạm Khánh Đan | 200000413 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Lê Hoàng Vân Anh | 200000763 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Mai Nguyễn Gia Hân | 200000760 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Cẩm Tú | 200000759 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000165 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Khánh Huyền | 200000732 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Trần Bảo Hân | 200000736 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Trần Thị Thiên An | 200000770 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000290 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn, Thị Hoàng Kim | 200000785 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Võ, Hoàng Bảo Anh | 200000783 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Hoàng Kỳ Khuê | 200000392 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000507 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Nguyễn Tuấn Anh | 200000519 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Phạm Trí Thành | 200000496 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | Lê Hiếu | 200000548 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | Nguyễn Tuấn Nam | 200000556 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | Trần Nhật Minh | 200000547 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000575 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | Lê Anh Nhật Huy | 200000260 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | Lê Quang Minh | 200000567 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | Trương Minh Khang | 200000348 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |