| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | 🥇 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | Thừa Thiên - Huế |
200000292
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | 🥇 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | 🥇 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Giang |
200000118
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | 🥇 | Trần Tuệ Mẫn | Bình Định |
200000688
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | 🥇 | Võ Hoàng Bảo Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000694
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | 🥇 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | 🥇 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | 🥇 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Trường Phúc | Bình Phước |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | 🥇 | Võ Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000589
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | 🥇 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | 🥇 | Trần Nguyễn Minh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000170
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | 🥇 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | 🥇 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | 🥇 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000291
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | 🥇 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | 🥇 | Bùi Hồng Ngọc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000297
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | 🥇 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | 🥇 | Ngô Hồ Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000736
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | 🥇 | Nguyễn Phương Nghi | Bình Định |
200000316
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | 🥇 | Trương Ái Tuyết Nhi | Bình Định |
200000103
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | 🥇 | Trần Ngọc Phương Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000690
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | 🥇 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | 🥇 | Huỳnh An Hương | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000698
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | 🥇 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000695
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | 🥇 | Đặng Hoàng Gia Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | 🥇 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | 🥇 | Lê Nhật Nam | Bình Phước |
200000154
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | 🥇 | Phạm Đức Minh | Bình Phước |
200000157
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | 🥇 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | 🥇 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | 🥇 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | 🥇 | Nguyễn Tấn Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000221
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | 🥇 | Lê Trịnh Vân Sơn | Bình Phước |
200000448
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | 🥇 | Nguyễn Trường Phúc | Bình Phước |
200000042
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | 🥇 | Trần Minh Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000590
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | 🥇 | Võ Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000589
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | 🥇 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | 🥇 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | 🥇 | Liên Đạt Dân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000628
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | 🥇 | Trịnh Duy Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000636
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | 🥇 | Ngô Đức Kiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000647
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | 🥇 | Hoàng Tú Tuấn Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000655
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | 🥇 | Nguyễn Đình Nguyên Bảo | Bình Định |
200000620
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | 🥇 | Nguyễn Khánh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000623
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | 🥇 | Phan Hồ Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000621
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | 🥇 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | 🥇 | Đỗ Thiên An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000592
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | 🥇 | Bùi Huỳnh Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000606
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | 🥇 | Nguyễn Quốc Kinh Kha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000611
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | 🥇 | Lê Trung Hiếu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000616
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | 🥇 | Trương Đức Minh Khôi | Thành phố Hà Nội |
200000597
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | 🥇 | Lê Duy Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000630
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | 🥇 | Liên Đạt Dân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000628
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | 🥇 | Phạm Ngọc Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000638
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 65 | 🥇 | Trịnh Duy Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000636
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 66 | 🥇 | Ngô Đức Kiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000647
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 67 | 🥇 | Nguyễn Minh Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000649
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 68 | 🥇 | Hoàng Tú Tuấn Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000655
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 69 | 🥇 | Nguyễn Khánh Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000656
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 70 | 🥇 | Nguyễn Duy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000622
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 71 | 🥇 | Phan Hồ Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000621
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 72 | 🥇 | Nguyễn Khánh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000623
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 73 | 🥇 | Võ Nguyên Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000625
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 74 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Vinh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000634
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 75 | 🥇 | Phan Hồ Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000621
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 76 | 🥇 | Phạm Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000643
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 77 | 🥇 | Triệu Trung Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000642
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 78 | 🥇 | Đỗ Thiên An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000592
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 79 | 🥇 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 80 | 🥇 | Bùi Huỳnh Khải | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000606
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 81 | 🥇 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000608
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 82 | 🥇 | Nguyễn Quốc Kinh Kha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000611
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 83 | 🥇 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 84 | 🥇 | Hoàng Bảo Long | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000619
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 85 | 🥇 | Lê Trung Hiếu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000616
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 86 | 🥇 | Huỳnh Minh Khôi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000544
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 87 | 🥇 | Lành Lê Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000602
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 88 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | 🥇 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | 🥇 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | 🥇 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | 🥇 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | 🥇 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | 🥇 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | 🥇 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | 🥇 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | 🥇 | Đỗ Mạnh Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000228
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | 🥇 | Nguyễn Tấn Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000221
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | 🥇 | Võ Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000589
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | 🥇 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | 🥇 | Vũ Xuân Minh Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000168
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | 🥇 | Trần Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000281
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | 🥇 | Trương Thanh Vân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000282
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | 🥇 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000289
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000290
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | 🥇 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | 🥇 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | 🥇 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | 🥇 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | 🥇 | Phạm Tường Vân Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000317
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | 🥇 | Trần Ngọc Phương Thảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000690
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | 🥇 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | 🥇 | Hoàng Ngọc Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000697
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | 🥇 | Nguyễn Khánh Chi | Thành phố Quảng Ninh |
200000700
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | 🥇 | Hồ Nhật Nam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000160
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | 🥇 | Lê Pha | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000159
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | 🥇 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | 🥇 | Nguyễn Đăng Khoa | Thành phố Quảng Ninh |
200000251
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | 🥇 | Đỗ Phạm Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000139
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | 🥇 | Trần Nguyễn Minh Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000240
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | 🥇 | Đỗ Mạnh Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000228
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | 🥇 | Hoàng Nhật Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000129
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | 🥇 | Nguyễn Tấn Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000221
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | 🥇 | Phan Huy Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000123
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | 🥇 | Hoàng Hữu Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000215
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | 🥇 | Trần Minh Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000590
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | 🥇 | Võ Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000589
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | 🥇 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | 🥇 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | 🥈 | Trần Nguyễn Minh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000170
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | 🥈 | Trần Ngọc Thủy Tiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000288
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | 🥈 | Lê Hoàng Thùy Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000196
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | 🥈 | Ngô Minh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000299
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | 🥈 | Đinh Trần Thanh Lam | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | 🥈 | Trương Ái Tuyết Nhi | Bình Định |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 | 🥈 | Trần Nguyễn Gia Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000689
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 | 🥈 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000695
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 | 🥈 | Phạm Trí Thành | Thành phố Hà Nội |
200000263
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 | 🥈 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Giang |
200000078
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 | 🥈 | Lê Thế Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000141
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 | 🥈 | Vũ Xuân Bách | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000130
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 | 🥈 | Nguyễn Tấn Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000221
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 | 🥈 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 | 🥈 | Trần Minh Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000590
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 | 🥈 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 | 🥈 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 | 🥈 | Hồ Hà Anh | Thành phố Hà Nội |
200000275
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 | 🥈 | Nguyễn Hiểu Yến | Thành phố Hà Nội |
200000285
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 | 🥈 | Nhữ Tâm Như | Thành phố Hà Nội |
200000180
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 | 🥈 | Đào Phạm Hà Linh | Thành phố Quảng Ninh |
200000186
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 | 🥈 | Phạm Minh Châu | Thành phố Quảng Ninh |
200000185
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 | 🥈 | Lê Ngọc Minh Khuê | Thừa Thiên - Huế |
200000189
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 | 🥈 | Nguyễn Thùy Dương | Thừa Thiên - Huế |
200000298
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 | 🥈 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Giang |
200000118
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 | 🥈 | Trần Trà My | Bắc Giang |
200000195
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 | 🥈 | Phạm Tường Vân Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000317
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 | 🥈 | Nguyễn Thị Hoàng Kim | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000701
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 | 🥈 | Võ Hoàng Bảo Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000694
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 | 🥈 | Đỗ Quốc Thiên | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000267
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 | 🥈 | La Bình An | Bà Rịa - Vũng Tàu |
200000163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 | 🥈 | Lê Nguyễn | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 | 🥈 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 | 🥈 | Trần Minh Quân | Thừa Thiên - Huế |
200000233
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 | 🥈 | Trương Ngọc Long Nhật | Thừa Thiên - Huế |
200000153
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 | 🥈 | Nguyễn Huy Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000232
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 | 🥈 | Phạm Hữu Minh | Thành phố Quảng Ninh |
200000229
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 | 🥈 | Mai Tiến Thịnh | Thừa Thiên - Huế |
200000674
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 | 🥈 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | Thừa Thiên - Huế |
200000363
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 | 🥈 | Bùi Nguyễn Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000219
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 | 🥈 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 | 🥈 | Vũ Đức Đạt | Bắc Giang |
200000595
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 | 🥈 | Vũ Đức Nguyên | Bắc Giang |
200000594
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 | 🥈 | Nguyễn Đình Minh Khôi | Thành phố Hà Nội |
200000629
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 181 | 🥈 | Nguyễn Đình Minh Khoa | Thành phố Hà Nội |
200000637
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 182 | 🥈 | Huỳnh Tri Giao | Bình Phước |
200000730
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 183 | 🥈 | Nguyễn Khánh Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000656
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 184 | 🥈 | Phan Hồ Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000621
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 185 | 🥈 | Nguyễn Minh Khoa | Thành phố Hà Nội |
200000624
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 186 | 🥈 | Nguyễn Thành Danh | Thừa Thiên - Huế |
200000633
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 187 | 🥈 | Triệu Trung Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000642
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 188 | 🥈 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000593
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 189 | 🥈 | Doanh Bảo Khánh | Bình Phước |
200000607
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 190 | 🥈 | Phạm Huy Đăng | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000612
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 191 | 🥈 | Văn Tùng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000617
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 192 | 🥈 | Lành Lê Khôi Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000602
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 193 | 🥈 | Nguyễn Đình Minh Khôi | Thành phố Hà Nội |
200000629
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 194 | 🥈 | Phạm Quang Vinh | Thành phố Hà Nội |
200000632
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 195 | 🥈 | Lê Minh Huy | Thành phố Hà Nội |
200000639
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 196 | 🥈 | Nguyễn Đình Minh Khoa | Thành phố Hà Nội |
200000637
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 197 | 🥈 | Huỳnh Tri Giao | Bình Phước |
200000730
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 198 | 🥈 | Nguyễn Thùy Dương | Bình Phước |
200000298
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 199 | 🥈 | Hà Vũ Tuấn Minh | Thanh Hóa |
200000626
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 200 | 🥈 | Nguyễn Khánh Linh | Thanh Hóa |
200000372
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |