| 1 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000694 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000234 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000744 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | HCV | Trần, Tuệ Mẫn | 200000652 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | HCV | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000658 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | HCV | Lê Pha | 200000495 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000558 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000597 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | HCV | Võ, Quang Minh | 200000463 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000389 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | HCV | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000671 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | HCV | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000695 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000694 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | HCV | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000724 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | HCV | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000722 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000744 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | HCV | Ngô Minh An | 200000745 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | HCV | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000757 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Phương Nghi | 200000418 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | HCV | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000102 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | HCV | Trần, Ngọc Phương Thảo | 200000654 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | HCV | Trần, Nguyễn Gia Hân | 200000653 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | HCV | Huỳnh An Hương | 200000662 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | HCV | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000659 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | HCV | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000497 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | HCV | Lê Pha | 200000495 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | HCV | Lê Nhật Nam | 200000393 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | HCV | Phạm Đức Minh | 200000394 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000558 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | HCV | Lê Thế Bảo | 200000559 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000597 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | HCV | Vũ Xuân Bách | 200000598 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000616 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | HCV | Lê Trịnh Văn Sơn | 200000387 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | HCV | Trần, Minh Long | 200000464 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | HCV | Võ, Quang Minh | 200000463 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000466 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000389 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | HCV | Đõ, Hoàng Thiên Hạnh | 200000814 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | HCV | Phan Hồ Minh Châu | 200000701 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | HCV | Phan, Võ Khánh Thy | 200000826 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCV | Nguyễn, Hồ Minh Thy | 200000834 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCV | Trần, Tuệ Mẫn | 200000652 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | HCV | Trần, Nguyễn Tuệ Nhi | 200000808 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000500 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | HCV | Hán Huy Vũ | 200000388 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | HCV | Trương Gia Bảo | 200000565 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | HCV | Phạm, Minh Tiến | 200000794 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | HCV | Trần, Đình Bảo | 200000799 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | HCV | Huỳnh, Trọng Trí | 200000804 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | HCV | Trương Đức Minh Khôi | 200000470 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | HCV | Dương, Quỳnh Anh | 200000816 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | HCV | Đõ, Hoàng Thiên Hạnh | 200000814 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | HCV | Phan Hồ Minh Châu | 200000701 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 65 | HCV | Trần Huỳnh Bảo Ngọc | 200000707 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 66 | HCV | Lê, Nguyễn Minh Ngọc | 200000828 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 67 | HCV | Phan, Võ Khánh Thy | 200000826 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 68 | HCV | Nguyễn, Hồ Minh Thy | 200000834 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 69 | HCV | Trịnh, Gia Hân | 200000835 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 70 | HCV | Nguyễn, Nhất Phương | 200000656 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 71 | HCV | Trần, Linh Đan | 200000655 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 72 | HCV | Nguyễn, Đỗ Phương Anh | 200000810 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 73 | HCV | Trần, Nguyễn Tuệ Nhi | 200000808 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 74 | HCV | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000525 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 75 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000500 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 76 | HCV | Phạm Hoàng Quân | 200000542 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 77 | HCV | Triệu Trung Dũng | 200000538 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 78 | HCV | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000573 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 79 | HCV | Trương Gia Bảo | 200000565 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 80 | HCV | Nguyễn, Văn Hòa | 200000796 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 81 | HCV | Phạm, Minh Tiến | 200000794 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 82 | HCV | Nguyễn, Hồ Minh Khoa | 200000800 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 83 | HCV | Trần, Đình Bảo | 200000799 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 84 | HCV | Huỳnh, Trọng Trí | 200000804 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 85 | HCV | Phạm, Huy Hải Sơn | 200000807 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 86 | HCV | Huỳnh Minh Khôi | 200000792 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 87 | HCV | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000476 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 88 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000694 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000726 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Trần, Nguyễn Gia Hân | 200000653 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Hoàng, Ngọc Chi | 200000778 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Lê Pha | 200000495 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000558 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000614 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000616 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | HCV | Võ, Quang Minh | 200000463 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000389 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Vũ Xuân Minh Châu | 200000674 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000694 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Trương Thanh Vân | 200000702 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000726 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | 200000725 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Nguyễn Thùy Dương | 200000420 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000722 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Phạm Tường Vân Khánh | 200000765 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Trần, Ngọc Phương Thảo | 200000654 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Trần, Nguyễn Gia Hân | 200000653 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Hoàng, Ngọc Chi | 200000778 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | HCV | Nguyễn, Khánh Chi | 200000781 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | HCV | Hồ Nhật Nam | 200000508 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | HCV | Lê Pha | 200000495 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | HCV | Nguyễn Đăng Khoa | 200000570 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000558 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | HCV | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000562 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000614 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000597 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000616 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000168 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Hoàng Hữu Khang | 200000623 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Trần, Minh Long | 200000464 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Võ, Quang Minh | 200000463 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000466 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000389 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | HCB | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000671 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | HCB | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000695 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | HCB | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000722 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | HCB | Ngô Minh An | 200000745 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | HCB | Đinh Trần Thanh Lam | 200000093 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | HCB | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000102 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 | HCB | Trần, Nguyễn Gia Hân | 200000653 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 | HCB | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000659 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 | HCB | Phạm Trí Thành | 200000496 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 | HCB | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 | HCB | Lê Thế Bảo | 200000559 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 | HCB | Vũ Xuân Bách | 200000598 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 | HCB | Nguyễn Tấn Phát | 200000616 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 | HCB | Trần, Minh Long | 200000464 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 | HCB | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000466 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 | HCB | Đỗ Hà Phương | 200000408 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 | HCB | Hồ Hà Anh | 200000676 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 | HCB | Nguyễn Hiểu Yến | 200000700 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 | HCB | Nhữ Tâm Như | 200000703 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 | HCB | Đào Phạm Hà Linh | 200000728 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000723 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 | HCB | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 | HCB | Nguyễn Thùy Dương | 200000420 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 | HCB | Trần Trà My | 200000167 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 | HCB | Phạm Tường Vân Khánh | 200000765 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 | HCB | Nguyễn Thị Hoàng Kim | 200000665 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 | HCB | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000658 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 | HCB | Đỗ Quốc Thiên | 200000501 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 | HCB | La Bình An | 200000505 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 | HCB | Lê Nguyễn | 200000534 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 | HCB | Nguyễn Phước Thành | 200000390 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 | HCB | Trần Minh Quân | 200000289 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 | HCB | Trương Ngọc Long Nhật | 200000564 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 | HCB | Nguyễn Huy Hoàng | 200000599 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 | HCB | Phạm Hữu Minh | 200000600 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 | HCB | Mai Tiến Thịnh | 200000621 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 | HCB | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000288 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 | HCB | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000636 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 | HCB | Vũ Đức Đạt | 200000468 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 | HCB | Vũ Đức Nguyên | 200000467 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 | HCB | Đỗ, Minh Chi | 200000815 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 181 | HCB | Nguyễn Thái An | 200000824 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 182 | HCB | Huỳnh, Tri Giao | 200000827 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 183 | HCB | Trịnh, Gia Hân | 200000835 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 184 | HCB | Trần, Linh Đan | 200000655 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 185 | HCB | Bùi, Bảo Anh | 200000809 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 186 | HCB | Nguyễn Thành Danh | 200000524 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 187 | HCB | Triệu Trung Dũng | 200000538 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 188 | HCB | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000573 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 189 | HCB | Triệu, Quốc Trí | 200000795 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 190 | HCB | Nguyễn, Hồ Minh Khoa | 200000800 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 191 | HCB | Tôn, Thất Lâm | 200000805 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 192 | HCB | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000476 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 193 | HCB | Đỗ, Minh Chi | 200000815 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 194 | HCB | Đoàn, Thị Thái Hòa | 200000818 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 195 | HCB | Nguyễn Thái An | 200000824 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 196 | HCB | Nhữ Như Ý | 200000713 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 197 | HCB | Huỳnh, Tri Giao | 200000827 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 198 | HCB | Nguyễn, Thùy Dương | 200000206 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 199 | HCB | Hồ, Khánh An | 200000811 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 200 | HCB | Nguyễn, Khánh Linh | 200000812 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |