| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 10 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 11 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Doàn Đức Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000054
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 20 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 21 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 22 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 23 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 24 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 25 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 26 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 27 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 28 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 29 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 30 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 31 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 32 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 33 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 34 | Phan Hà Hương Thảo | Thành phố Hà Nội |
200000537
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 35 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 36 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 37 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 38 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 39 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |