| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Khưu Nhật Phi | Thành phố Đồng Nai |
200000541
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 10 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 11 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 20 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 21 | Đoàn Đức Hiển | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001079
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 22 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 23 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 24 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 25 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 26 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 27 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 28 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 29 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 30 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 31 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 32 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 33 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 34 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 35 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 36 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 37 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 38 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 39 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |