| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | Lê Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000041
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 17 | Doàn Đức Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000054
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | Lương Minh Ngọc | Bắc Ninh |
200000502
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Khưu Nhật Phi | Thành phố Đồng Nai |
200000541
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Đỗ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000449
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 38 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 39 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 42 | Nghiêm Xuân Tuân | Bắc Ninh |
200000338
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 43 | Lương Minh Ngọc | Bắc Ninh |
200000502
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 44 | Nguyễn Hà Phương | Phú Thọ |
200001081
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 45 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 46 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 47 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 48 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 49 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 50 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 51 | Nguyễn Mạnh Hải | Thái Nguyên |
200000056
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 52 | Vũ Khánh Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000013
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 53 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 54 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 55 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 56 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 57 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 58 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 59 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 60 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 61 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 62 | Nghiêm Xuân Tuân | Bắc Ninh |
200000338
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 63 | Lương Minh Ngọc | Bắc Ninh |
200000502
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 64 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 65 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 66 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 67 | Đỗ Hoàng Anh | Thành phố Hà Nội |
200000295
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 68 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 69 | Nguyễn Thùy Dương | Thành phố Đồng Nai |
200000298
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 70 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 71 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 72 | Võ Minh Nhất | Thành phố Đồng Nai |
200001078
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 73 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 74 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 75 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
200000137
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 76 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 77 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 78 | Phạm Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
200000098
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |