| 1 |
Hán Thị Phú Bình
|
Đà Nẵng
|
200000410 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng chớp |
| 2 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000409 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng chớp |
| 3 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Hà Nội
|
200000412 |
Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng chớp |
| 4 |
Phạm Khánh Đan
|
Đồng Nai
|
200000413 |
Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng chớp |
| 5 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000418 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng chớp |
| 6 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Gia Lai
|
200000102 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng chớp |
| 7 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Đồng Nai
|
200000036 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 |
Lê Phan Trọng Tín
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000041 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 |
Nguyễn Phước Thành
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000390 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng chớp |
| 10 |
Triệu Minh Tùng
|
Hà Nội
|
200000391 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng chớp |
| 11 |
Lê Nhật Nam
|
Đồng Nai
|
200000393 |
Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng chớp |
| 12 |
Phạm Đức Minh
|
Đồng Nai
|
200000394 |
Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng chớp |
| 13 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Đồng Nai
|
200000242 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng chớp |
| 14 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Đồng Nai
|
200000249 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng chớp |
| 15 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 16 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 17 |
Đinh Xuân Đại
|
Thái Nguyên
|
200000422 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 |
Đoàn Đức Hiển
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000054 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 |
Lương Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
200000435 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 |
Trần Trà My
|
Bắc Ninh
|
200000167 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 |
Đỗ Hà Phương
|
Hà Nội
|
200000408 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 |
Hán Thị Phú Bình
|
Đà Nẵng
|
200000410 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Hà Nội
|
200000412 |
Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 |
Phạm Khánh Đan
|
Đồng Nai
|
200000413 |
Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000418 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000165 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Đà Nẵng
|
200000026 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 |
Trần Huỳnh Si La
|
Đà Nẵng
|
200000027 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Hà Nội
|
200000392 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 |
Triệu Minh Tùng
|
Hà Nội
|
200000391 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
200000395 |
Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 |
Phạm Đức Minh
|
Đồng Nai
|
200000394 |
Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 |
Khưu Nhật Phi
|
Đồng Nai
|
200000396 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Đồng Nai
|
200000249 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000082 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 |
Trần Tuệ Doanh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000096 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000278 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 38 |
Ngô Hồng Thuận
|
TP. Hồ Chí Minh
|
200000305 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 39 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000436 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 |
Trần Trà My
|
Bắc Ninh
|
200000167 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 |
Hán Thị Phú Bình
|
Đà Nẵng
|
200000410 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng nhanh |
| 42 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000409 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng nhanh |
| 43 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Hà Nội
|
200000412 |
Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng nhanh |
| 44 |
Nguyễn Thiên Kim
|
Quảng Ninh
|
200000166 |
Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng nhanh |
| 45 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000418 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng nhanh |
| 46 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000165 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng nhanh |
| 47 |
Nguyễn Mạnh Hải
|
Thái Nguyên
|
200000056 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 48 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 49 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Hà Nội
|
200000392 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng nhanh |
| 50 |
Triệu Minh Tùng
|
Hà Nội
|
200000391 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng nhanh |
| 51 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
200000395 |
Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng nhanh |
| 52 |
Phạm Đức Minh
|
Đồng Nai
|
200000394 |
Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng nhanh |
| 53 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
200000397 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng nhanh |
| 54 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Đồng Nai
|
200000249 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng nhanh |
| 55 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 56 |
Lê Thị Kim Loan
|
Hà Nội
|
200000100 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 57 |
Đinh Xuân Đại
|
Thái Nguyên
|
200000422 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 58 |
Nghiêm Xuân Tuân
|
Bắc Ninh
|
200000188 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 59 |
Lương Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
200000435 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 60 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000436 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |