| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | 🥇 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | 🥇 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | 🥇 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | 🥇 | Chu Đức Huy | Thành phố Quảng Ninh |
200000050
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | 🥇 | Khưu Nhật Phi | Thành phố Đồng Nai |
200000541
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | 🥇 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 10 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 11 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | 🥇 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | 🥇 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | 🥇 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | 🥇 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | 🥇 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | 🥇 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | 🥇 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 20 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 21 | 🥇 | Đoàn Đức Hiển | Thành phố Hồ Chí Minh |
200001079
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 22 | 🥇 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 23 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 24 | 🥇 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 25 | 🥇 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 26 | 🥇 | Hà Văn Tiến | Thành phố Đồng Nai |
200000003
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 27 | 🥇 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 28 | 🥇 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 29 | 🥇 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 30 | 🥇 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 31 | 🥇 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 32 | 🥇 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 33 | 🥇 | Thái Thanh Trúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000272
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Nguyễn Thành Bảo | Thành phố Đồng Nai |
200000002
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 37 | 🥇 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 38 | 🥇 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 39 | 🥇 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 40 | 🥈 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | 🥈 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 42 | 🥈 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 43 | 🥈 | Phí Mạnh Cường | Thành phố Quảng Ninh |
200000007
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 44 | 🥈 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 45 | 🥈 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 46 | 🥈 | Nguyễn Trường Phúc | Thành phố Đồng Nai |
200000042
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 47 | 🥈 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 48 | 🥈 | Đào Duy Khánh | Thành phố Quảng Ninh |
200000358
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 | 🥈 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 | 🥈 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | 🥈 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | 🥈 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | 🥈 | Vũ Quốc Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000017
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | 🥈 | Hán Huy Vũ | Thành phố Đà Nẵng |
200000540
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | 🥈 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | 🥈 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | 🥈 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | 🥈 | Doàn Đức Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000054
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 59 | 🥈 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 60 | 🥈 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | 🥈 | Võ Hồ Lan Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000108
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | 🥈 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | 🥈 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | 🥈 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Ninh |
200000118
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | 🥈 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | 🥈 | Nguyễn Hữu Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000538
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 67 | 🥈 | Hoàng Mạnh Hùng | Bắc Ninh |
200000078
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 68 | 🥈 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 69 | 🥈 | Trần Thị Bích Hằng | Gia Lai |
200000086
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 70 | 🥈 | Huỳnh Hào Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000018
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 71 | 🥈 | Ngô Thừa Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000105
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 72 | 🥈 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 73 | 🥈 | Phan Hà Hương Thảo | Thành phố Hà Nội |
200000537
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 74 | 🥈 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 75 | 🥈 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000025
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 76 | 🥈 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 77 | 🥈 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 78 | 🥈 | Kiều Bích Thủy | Thành phố Hà Nội |
200000087
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 79 | 🥉 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 80 | 🥉 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 81 | 🥉 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 82 | 🥉 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 83 | 🥉 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 84 | 🥉 | Trương Ái Tuyết Nhi | Gia Lai |
200000103
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 85 | 🥉 | Đặng Cửu Tùng Lân | Thành phố Đồng Nai |
200000036
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 86 | 🥉 | Lê Phan Trọng Tín | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000041
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 87 | 🥉 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 88 | 🥉 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 89 | 🥉 | Lê Nhật Nam | Thành phố Đồng Nai |
200000154
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 90 | 🥉 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 91 | 🥉 | Ngô Xuân Gia Huy | Thành phố Đồng Nai |
200000413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 92 | 🥉 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 93 | 🥉 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 94 | 🥉 | Trịnh Thúy Nga | Thành phố Quảng Ninh |
200000091
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 95 | 🥉 | Doàn Đức Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000054
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 96 | 🥉 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 97 | 🥉 | Lương Minh Ngọc | Bắc Ninh |
200000502
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 98 | 🥉 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 99 | 🥉 | Đỗ Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
200000274
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 100 | 🥉 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 101 | 🥉 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 102 | 🥉 | Phạm Khánh Đan | Thành phố Đồng Nai |
200000308
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 103 | 🥉 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 104 | 🥉 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 105 | 🥉 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 106 | 🥉 | Trần Huỳnh Si La | Thành phố Đà Nẵng |
200000027
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 107 | 🥉 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 108 | 🥉 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 109 | 🥉 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 110 | 🥉 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 111 | 🥉 | Khưu Nhật Phi | Thành phố Đồng Nai |
200000541
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 112 | 🥉 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 113 | 🥉 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 114 | 🥉 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 115 | 🥉 | Đỗ Hồng Sơn | Bắc Ninh |
200000449
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 116 | 🥉 | Ngô Hồng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000398
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 117 | 🥉 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 118 | 🥉 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 119 | 🥉 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | 🥉 | Nghiêm Xuân Tuân | Bắc Ninh |
200000338
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | 🥉 | Lương Minh Ngọc | Bắc Ninh |
200000502
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | 🥉 | Nguyễn Hà Phương | Phú Thọ |
200001081
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | 🥉 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 124 | 🥉 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 125 | 🥉 | Hoàng Lê Vân Hà | Thành phố Hà Nội |
200000187
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 126 | 🥉 | Nguyễn Thiên Kim | Thành phố Quảng Ninh |
200000293
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 127 | 🥉 | Nguyễn Phương Nghi | Gia Lai |
200000316
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 128 | 🥉 | Trần Hoàng Bảo Châu | Gia Lai |
200000197
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 129 | 🥉 | Nguyễn Mạnh Hải | Thái Nguyên |
200000056
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 130 | 🥉 | Vũ Khánh Hoàng | Thành phố Quảng Ninh |
200000013
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 | 🥉 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 132 | 🥉 | Triệu Minh Tùng | Thành phố Hà Nội |
200000539
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 133 | 🥉 | Giáp Xuân Cường | Bắc Ninh |
200000132
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 134 | 🥉 | Phạm Đức Minh | Thành phố Đồng Nai |
200000157
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 135 | 🥉 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 136 | 🥉 | Nguyễn Nam Khánh | Thành phố Đồng Nai |
200000223
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 137 | 🥉 | Hồ Thị Thanh Hồng | Gia Lai |
200000084
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 138 | 🥉 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 139 | 🥉 | Đinh Xuân Đại | Thái Nguyên |
200000488
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 140 | 🥉 | Nghiêm Xuân Tuân | Bắc Ninh |
200000338
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 141 | 🥉 | Lương Minh Ngọc | Bắc Ninh |
200000502
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 142 | 🥉 | Quách Minh Châu | Bắc Ninh |
200000364
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 143 | 🥉 | Hán Thị Phú Bình | Thành phố Đà Nẵng |
200000536
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 | 🥉 | Nguyễn Bảo Châu | Gia Lai |
200000286
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 | 🥉 | Đỗ Hoàng Anh | Thành phố Hà Nội |
200000295
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 | 🥉 | Trương Gia Hân | Gia Lai |
200000176
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 | 🥉 | Nguyễn Thùy Dương | Thành phố Đồng Nai |
200000298
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 | 🥉 | Trần Trà My | Bắc Ninh |
200000195
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 | 🥉 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 | 🥉 | Võ Minh Nhất | Thành phố Đồng Nai |
200001078
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 | 🥉 | Hoàng Kỳ Khuê | Thành phố Hà Nội |
200000164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | 🥉 | Nguyễn Phước Thành | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | 🥉 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
200000137
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | 🥉 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
200000236
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | 🥉 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | 🥉 | Phạm Thu Hà | Thành phố Hà Nội |
200000098
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |