| 1 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Trương Gia Hân | 200000411 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000165 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng chớp |
| 4 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | HCV | Hán Huy Vũ | 200000388 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng chớp |
| 6 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng chớp |
| 7 | HCV | Khưu Nhật Phi | 200000396 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCV | Lê Thị Kim Loan | 200000100 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 10 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 11 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | HCV | Nguyễn Thiên Kim | 200000166 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | HCV | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000102 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | HCV | Nguyễn Phước Thành | 200000390 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | HCV | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | HCV | Kiều Bích Thủy | 200000086 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 20 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 21 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000407 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng nhanh |
| 22 | HCV | Trương Gia Hân | 200000411 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng nhanh |
| 23 | HCV | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000102 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng nhanh |
| 24 | HCV | Hà Văn Tiến | 200000003 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 25 | HCV | Nguyễn Phước Thành | 200000390 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng nhanh |
| 26 | HCV | Lê Nhật Nam | 200000393 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng nhanh |
| 27 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng nhanh |
| 28 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 29 | HCV | Đào Duy Khánh | 200000186 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 30 | HCV | Võ Hồ Lan Anh | 200000107 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 31 | HCB | Đỗ Hà Phương | 200000408 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng chớp |
| 32 | HCB | Nguyễn Thiên Kim | 200000166 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng chớp |
| 33 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng chớp |
| 34 | HCB | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 35 | HCB | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000389 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng chớp |
| 36 | HCB | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng chớp |
| 37 | HCB | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng chớp |
| 38 | HCB | Nguyễn Hoàng Yến | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 39 | HCB | Đào Duy Khánh | 200000186 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | HCB | Võ Hồ Lan Anh | 200000107 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | HCB | Nguyễn Bảo Châu | 200000409 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | HCB | Trương Gia Hân | 200000411 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | HCB | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | HCB | Hán Huy Vũ | 200000388 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | HCB | Lê Nhật Nam | 200000393 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | HCB | Ngô Xuân Gia Huy | 200000242 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | HCB | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | HCB | Đoàn Đức Hiển | 200000054 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | HCB | Võ Hồ Lan Anh | 200000107 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | HCB | Đỗ Hà Phương | 200000408 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng nhanh |
| 52 | HCB | Phạm Khánh Đan | 200000413 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng nhanh |
| 53 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000119 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng nhanh |
| 54 | HCB | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 55 | HCB | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000389 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng nhanh |
| 56 | HCB | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng nhanh |
| 57 | HCB | Ngô Xuân Gia Huy | 200000242 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng nhanh |
| 58 | HCB | Trần Thị Bích Hằng | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 59 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 60 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000104 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 61 | HCĐ | Hán Thị Phú Bình | 200000410 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng chớp |
| 62 | HCĐ | Nguyễn Bảo Châu | 200000409 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng chớp |
| 63 | HCĐ | Hoàng Lê Vân Hà | 200000412 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng chớp |
| 64 | HCĐ | Phạm Khánh Đan | 200000413 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng chớp |
| 65 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000418 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng chớp |
| 66 | HCĐ | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000102 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng chớp |
| 67 | HCĐ | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 68 | HCĐ | Lê Phan Trọng Tín | 200000041 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 69 | HCĐ | Nguyễn Phước Thành | 200000390 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng chớp |
| 70 | HCĐ | Triệu Minh Tùng | 200000391 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng chớp |
| 71 | HCĐ | Lê Nhật Nam | 200000393 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng chớp |
| 72 | HCĐ | Phạm Đức Minh | 200000394 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng chớp |
| 73 | HCĐ | Ngô Xuân Gia Huy | 200000242 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng chớp |
| 74 | HCĐ | Nguyễn Nam Khánh | 200000249 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng chớp |
| 75 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 76 | HCĐ | Trịnh Thúy Nga | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 77 | HCĐ | Đinh Xuân Đại | 200000422 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 78 | HCĐ | Đoàn Đức Hiển | 200000054 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 79 | HCĐ | Lương Minh Ngọc | 200000435 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 80 | HCĐ | Trần Trà My | 200000167 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 81 | HCĐ | Đỗ Hà Phương | 200000408 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | HCĐ | Hán Thị Phú Bình | 200000410 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | HCĐ | Hoàng Lê Vân Hà | 200000412 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | HCĐ | Phạm Khánh Đan | 200000413 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000418 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000165 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | HCĐ | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | HCĐ | Hoàng Kỳ Khuê | 200000392 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 90 | HCĐ | Triệu Minh Tùng | 200000391 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng siêu chớp |
| 91 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 200000395 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 92 | HCĐ | Phạm Đức Minh | 200000394 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng siêu chớp |
| 93 | HCĐ | Khưu Nhật Phi | 200000396 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 94 | HCĐ | Nguyễn Nam Khánh | 200000249 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 95 | HCĐ | Đàm Thị Thùy Dung | 200000082 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 96 | HCĐ | Trần Tuệ Doanh | 200000096 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 97 | HCĐ | Đỗ Hồng Sơn | 200000278 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 | HCĐ | Ngô Hồng Thuận | 200000305 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 99 | HCĐ | Quách Minh Châu | 200000436 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 100 | HCĐ | Trần Trà My | 200000167 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 101 | HCĐ | Hán Thị Phú Bình | 200000410 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng nhanh |
| 102 | HCĐ | Nguyễn Bảo Châu | 200000409 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Tướng nhanh |
| 103 | HCĐ | Hoàng Lê Vân Hà | 200000412 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng nhanh |
| 104 | HCĐ | Nguyễn Thiên Kim | 200000166 | Cá nhân Nữ 15 Cờ Tướng nhanh |
| 105 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000418 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng nhanh |
| 106 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000165 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng nhanh |
| 107 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Hải | 200000056 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 108 | HCĐ | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 109 | HCĐ | Hoàng Kỳ Khuê | 200000392 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng nhanh |
| 110 | HCĐ | Triệu Minh Tùng | 200000391 | Cá nhân Nam 11 Cờ Tướng nhanh |
| 111 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 200000395 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng nhanh |
| 112 | HCĐ | Phạm Đức Minh | 200000394 | Cá nhân Nam 15 Cờ Tướng nhanh |
| 113 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 200000397 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng nhanh |
| 114 | HCĐ | Nguyễn Nam Khánh | 200000249 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng nhanh |
| 115 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 116 | HCĐ | Lê Thị Kim Loan | 200000100 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 117 | HCĐ | Đinh Xuân Đại | 200000422 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 118 | HCĐ | Nghiêm Xuân Tuân | 200000188 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 119 | HCĐ | Lương Minh Ngọc | 200000435 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 120 | HCĐ | Quách Minh Châu | 200000436 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |