| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Bảo | Bình Phước |
200000002
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Tôn Thất Nhật Tân | Thành phố Đà Nẵng |
200000026
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Lê Thị Kim Loan | Thành phố Hà Nội |
200000101
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | Trần Tuệ Doanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000097
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | Đào Văn Trọng | Thành phố Quảng Ninh |
200000010
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | Lại Lý Huynh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000001
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Thành phố Đà Nẵng |
200000089
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | Phùng Bảo Quyên | Bắc Giang |
200000118
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | Nguyễn Anh Quân | Thành phố Quảng Ninh |
200000009
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 10 | Phan Nguyễn Công Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000020
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 11 | Cao Phương Thanh | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000093
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 12 | Đàm Thị Thùy Dung | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000083
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 13 | Hà Văn Tiến | Bình Phước |
200000003
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 14 | Phan Thanh Giản | Bình Dương |
200000004
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 15 | Nguyễn Hoàng Yến | Thành phố Hồ Chí Minh |
200000085
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 16 | Trần Thị Bích Hằng | Bình Định |
200000086
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |