| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Giang |
300000106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Phạm Đức Anh | Bắc Giang |
300000127
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 5 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 9 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Giang |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000018
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 16 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 17 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Nguyễn Trí Thịnh | Kiên Giang |
300000054
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 24 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 25 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 26 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 27 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 28 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 29 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 30 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 31 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 32 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 33 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 34 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 35 | Lê Hoàng Bảo Tú | Kiên Giang |
300000060
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 36 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 37 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000032
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 38 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 39 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 40 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 41 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 42 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 43 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 44 | Nguyễn Quốc Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
300000070
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 45 | Nguyễn Trí Thịnh | Kiên Giang |
300000054
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 46 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 47 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 48 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 49 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | Nguyễn Thùy Anh | Bắc Giang |
300000063
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Giang |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | Nguyễn Quốc Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
300000070
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | Phan Nhật Anh | Kiên Giang |
300000052
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | Nguyễn Hồng Anh | Bắc Giang |
300000032
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |