| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 5 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 9 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 16 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 17 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Lê Trung Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000093
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 24 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 25 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 26 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 27 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 28 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 29 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 30 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 31 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 32 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 33 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 34 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 35 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 36 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 37 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 38 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 39 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 40 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 41 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 42 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 43 | Phạm Minh Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 44 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 45 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 46 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 47 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 48 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 49 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |