| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | 🥇 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | 🥇 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 5 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | 🥇 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 9 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | 🥇 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 12 | 🥇 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 13 | 🥇 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | 🥇 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 16 | 🥇 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 17 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | 🥇 | Lê Trung Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000093
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 19 | 🥇 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | 🥇 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | 🥇 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 24 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 25 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 26 | 🥇 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 27 | 🥇 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 28 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 29 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 30 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 31 | 🥇 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 32 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 33 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 34 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 35 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 36 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 37 | 🥇 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 38 | 🥇 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 39 | 🥇 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 40 | 🥇 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 41 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 42 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 43 | 🥇 | Phạm Minh Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 44 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 45 | 🥇 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 46 | 🥇 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 47 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 48 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 49 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | 🥇 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | 🥇 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | 🥇 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | 🥇 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | 🥇 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | 🥇 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | 🥇 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | 🥇 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | 🥇 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | 🥇 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | 🥇 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | 🥇 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 73 | 🥈 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Giang |
300000106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 74 | 🥈 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 75 | 🥈 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 76 | 🥈 | Phạm Đức Anh | Bắc Giang |
300000127
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 77 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 78 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 79 | 🥈 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 80 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 81 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 82 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 83 | 🥈 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 84 | 🥈 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 85 | 🥈 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 86 | 🥈 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Giang |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 87 | 🥈 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000018
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 88 | 🥈 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 89 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 90 | 🥈 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 91 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 92 | 🥈 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 93 | 🥈 | Nguyễn Trí Thịnh | Kiên Giang |
300000054
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 94 | 🥈 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 95 | 🥈 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 96 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 97 | 🥈 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 98 | 🥈 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | 🥈 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | 🥈 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 101 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 102 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 103 | 🥈 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 104 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 106 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 107 | 🥈 | Lê Hoàng Bảo Tú | Kiên Giang |
300000060
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 108 | 🥈 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 109 | 🥈 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000032
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 110 | 🥈 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 111 | 🥈 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 112 | 🥈 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 113 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 114 | 🥈 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 115 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 116 | 🥈 | Nguyễn Quốc Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
300000070
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 117 | 🥈 | Nguyễn Trí Thịnh | Kiên Giang |
300000054
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 118 | 🥈 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 119 | 🥈 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 120 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 121 | 🥈 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 122 | 🥈 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 123 | 🥈 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 124 | 🥈 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 125 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 126 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 127 | 🥈 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | 🥈 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | 🥈 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | 🥈 | Nguyễn Thùy Anh | Bắc Giang |
300000063
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | 🥈 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Giang |
300000058
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | 🥈 | Giang Viên Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000002
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | 🥈 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 137 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 138 | 🥈 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 139 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 140 | 🥈 | Nguyễn Quốc Khánh | Thành phố Đà Nẵng |
300000070
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 141 | 🥈 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 142 | 🥈 | Phan Nhật Anh | Kiên Giang |
300000052
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 143 | 🥈 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 144 | 🥈 | Nguyễn Hồng Anh | Bắc Giang |
300000032
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 145 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 146 | 🥉 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 147 | 🥉 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 148 | 🥉 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 149 | 🥉 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 150 | 🥉 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | CLB Chess House |
300000059
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 151 | 🥉 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000018
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 152 | 🥉 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 153 | 🥉 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 154 | 🥉 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 155 | 🥉 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 156 | 🥉 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 157 | 🥉 | Phạm Quang Hùng | Kiên Giang |
300000050
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 158 | 🥉 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 159 | 🥉 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 160 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 161 | 🥉 | Đặng Châu Anh | Bắc Giang |
300000113
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 162 | 🥉 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 163 | 🥉 | Phan Ngọc Ánh Dương | Thành phố Hải Phòng |
300000112
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 164 | 🥉 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Giang |
300000106
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 165 | 🥉 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 166 | 🥉 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 167 | 🥉 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
300000087
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 168 | 🥉 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 169 | 🥉 | Dương Ngọc Minh Châu | CLB Chess House |
300000061
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 170 | 🥉 | Đỗ Kiều Trang Thư | Kiên Giang |
300000108
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 171 | 🥉 | Đoàn Tuệ Nhi | Kiên Giang |
300000117
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 172 | 🥉 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | CLB Chess House |
300000059
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 173 | 🥉 | Phạm Đức Anh | Bắc Giang |
300000127
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 174 | 🥉 | Phạm Minh Quang | Bắc Giang |
300000011
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 175 | 🥉 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 176 | 🥉 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
| 177 | 🥉 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 178 | 🥉 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 179 | 🥉 | Nguyễn Minh Quang | Kiên Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 180 | 🥉 | Nguyễn Quốc Cường | Thành phố Hải Phòng |
300000103
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 181 | 🥉 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Giang |
300000074
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 182 | 🥉 | Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | CLB Chess House |
300000100
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 183 | 🥉 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 184 | 🥉 | Phạm Huy Hải Sơn | CLB Chess House |
300000076
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 185 | 🥉 | Đào Duy Khang | CLB Chess House |
300000053
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 186 | 🥉 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 187 | 🥉 | Huỳnh Trọng Trí | CLB Chess House |
300000051
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 188 | 🥉 | Nguyễn Quốc Cường | Thành phố Hải Phòng |
300000103
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 189 | 🥉 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 190 | 🥉 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 191 | 🥉 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 192 | 🥉 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
| 193 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 194 | 🥉 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Giang |
300000106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 195 | 🥉 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 196 | 🥉 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 197 | 🥉 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000032
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 198 | 🥉 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 199 | 🥉 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 200 | 🥉 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |