| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | Thành phố Hồ Chí Minh |
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Đoàn Thị Vân Anh | Bắc Ninh |
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Trần Đăng Minh Quang | Thành phố Hà Nội |
12407925
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415847
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Thành phố Cần Thơ |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 | Đặng Hoàng Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | Trần Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Phạm Đức Anh | Bắc Ninh |
300000127
|
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 12 | Phạm Minh Quang | Bắc Ninh |
300000011
|
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 13 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 14 | Nguyễn Thị Tâm Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000036
|
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 15 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Ninh |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 23 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 24 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 25 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 26 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 27 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 28 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 29 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 30 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 31 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 32 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 33 | Nguyễn Thị Tâm Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000036
|
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 34 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 35 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 36 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 37 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 38 | Nguyễn Thị Tâm Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000036
|
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 39 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 40 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 41 | Hoàng Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000056
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 42 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 43 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 44 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 45 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 46 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 47 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Ninh |
300000033
|
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | Nguyễn Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000032
|
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | Vũ Đào Bảo Hân | Bắc Ninh |
300000106
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | Bảo Khoa | An Giang |
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 60 | Đoàn Thị Hồng Nhung | Thành phố Hải Phòng |
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 61 | Vũ Hoàng Gia Bảo | An Giang |
12407984
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 62 | Phạm Thanh Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |