| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Thế Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyễn Văn Tới | Gia Lai |
12406376
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Trần Lê Đan Thụy | Vĩnh Long |
12403407
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 4 | Trần Thị Như Ý | Gia Lai |
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 5 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Ngọc Lân | Thành phố Hà Nội |
12401811
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Thành phố Hà Nội |
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Bành Gia Huy | Thành phố Hà Nội |
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 10 | Nguyễn Văn Huy | Thành phố Hà Nội |
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 11 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Vĩnh Long |
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 12 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Đồng Tháp |
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 13 | Ngô Đức Trí | Thành phố Hà Nội |
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Văn Huy | Thành phố Hà Nội |
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Võ Phạm Thiên Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Lê Thái Nga | Thừa Thiên - Huế |
12409006
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12424641
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Huỳnh Quốc An | Vĩnh Long |
300000141
|
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 22 | Nguyễn Minh Trí | Vĩnh Long |
300000123
|
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 23 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 24 | Trần Quốc Hỷ | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000019
|
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 25 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 26 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 27 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Hải Phòng |
300000123
|
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 28 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 29 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 30 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 31 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 32 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 33 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 34 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000032
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 35 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 36 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 37 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | An Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 38 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 39 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 40 | Phạm Minh Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000011
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 41 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 42 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
| 43 | Ngô Thị Hải Yến | Bắc Ninh |
300000043
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 44 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 45 | Dương Văn Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000018
|
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 46 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 47 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
300000073
|
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 48 | Trần Tưởng Quang Đăng | An Giang |
300000071
|
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 49 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 50 | Nguyễn Phúc Lam Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000110
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 51 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 52 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Hải Phòng |
300000123
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 53 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 54 | Vũ Minh Ngọc | Bắc Ninh |
300000058
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Ninh |
300000028
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 56 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Ninh |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 57 | Lê Xuân Phúc Tâm | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000101
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 58 | Phạm Hy Duyệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000094
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 59 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 60 | Phạm Trần Bảo Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000069
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 61 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 62 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
| 63 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 64 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 65 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 66 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 67 | Huỳnh Quốc An | Vĩnh Long |
300000141
|
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 68 | Nguyễn Minh Trí | Vĩnh Long |
300000123
|
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 69 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 70 | Tô Phước Thái | Thành phố Hải Phòng |
300000029
|
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 71 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 72 | Đỗ Kiều Trang Thư | An Giang |
300000108
|
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 73 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 74 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 75 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 76 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 77 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 78 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 79 | Đỗ Âu Trúc Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000057
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 80 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000032
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 81 | Huỳnh Rạng Đông | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000015
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 82 | Phạm Minh Quang | Bắc Ninh |
300000011
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 83 | Lê Trung Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000093
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 84 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 85 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 86 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 87 | Hồ Đăng Khánh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000046
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 88 | Trần Minh Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000048
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 89 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Đà Nẵng |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 90 | Nguyễn Hồng Anh | Bắc Ninh |
300000032
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Ninh |
300000074
|
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 92 | Huỳnh Quốc An | Vĩnh Long |
300000141
|
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 93 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Ninh |
300000049
|
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 94 | Nguyễn Minh Trí | Vĩnh Long |
300000123
|
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 95 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 96 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Hải Phòng |
300000123
|
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 97 | Đặng Châu Anh | Bắc Ninh |
300000113
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 98 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 99 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Ninh |
300000142
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 100 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 101 | Đỗ Kiều Linh Nhi | An Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 102 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Ninh |
300000084
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 103 | Đỗ Minh Đạo | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000006
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 105 | Lê Trung Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000093
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Minh Quang | An Giang |
300000095
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 | Đỗ Hạo Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000067
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 | Phan Mã Gia Huy | An Giang |
300000073
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 | Bùi Xuân Huy | Bắc Ninh |
300000132
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 110 | Hoàng Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000047
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 111 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Ninh |
300000039
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 112 | Trịnh Thiên Kim | An Giang |
300000145
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 113 | Đào Thiên Hải | Thành phố Hồ Chí Minh |
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 114 | Trần Quốc Dũng | Thành phố Hồ Chí Minh |
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 115 | Cao Minh Trang | Bắc Ninh |
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 116 | Phạm Thanh Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin nhanh |
| 117 | Bảo Khoa | An Giang |
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 118 | Võ Thành Ninh | An Giang |
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 119 | Lê Lã Trà My | Gia Lai |
12402478
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 120 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
12407089
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |