| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | Thành phố Hồ Chí Minh |
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Trần Thị Mộng Thu | Bến Tre |
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Thành phố Cần Thơ |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Bến Tre |
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Bình Dương |
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Võ Thị Kim Phụng | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | Đặng Hoàng Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Bảo Khoa | Kiên Giang |
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |
| 12 | Phạm Thanh Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk/Sittuyin tiêu chuẩn |