| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thùy Linh | Việt Nam |
12417327
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Đức Huyền My | Việt Nam |
12471704
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | Việt Nam |
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Cao Sang | Việt Nam |
725056
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Yussof Pg Abd Rahman | Brunei |
10500219
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Thái Sơn | Việt Nam |
12415642
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Syafli Agha Faiz Ramdhani | Indonesia |
7131593
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Oey Stacey Alexandra | Indonesia |
7134495
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Zahro Siti Fatimatuz | Indonesia |
7130074
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Pham Bao Ngan | Laos |
17701988
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Suelo Ysha Royz Izheya | Laos |
17702046
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Dimatangihan Anica Shey | Philippines |
5258235
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Rubin Apple | Philippines |
5262798
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Borce Cyreine Jean | Philippines |
5275083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Ventolero Khana Kathrine | Philippines |
5283914
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Lin Lin Htet | Myanmar |
13022490
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | May Mahar | Myanmar |
13024671
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Shin Nadi Aung | Myanmar |
13023713
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Cao Sang | Việt Nam |
725056
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 29 | Tống Thái Hùng | Việt Nam |
12403555
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 30 | Maglacion Psalm Emmanuel Paul | Laos |
17701970
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Vongkaysone Jason | Laos |
17702232
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Phanouvong Marvin | Laos |
17702240
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Silimongkhon Pitukwongroj | Laos |
17701724
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Yomvilath Souminta | Laos |
17702135
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Inthavong Bounthanh | Laos |
17702143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyen Sunjon Kayden | Laos |
17701996
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Pitukwongroj Natthaphon | Laos |
17701961
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Sidabutar Uriel Noah Oloan | Indonesia |
7124341
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | Indonesia |
7124309
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Syafli Agha Faiz Ramdhani | Indonesia |
7131593
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Pahamtang Rigil Kent Rosell | Philippines |
5248167
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Zhang Ningxin | Singapore |
5847338
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Zhang Yuming | Singapore |
5847346
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Đỗ Hà Trang | Việt Nam |
12424250
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Võ Hoàng Thanh Vy | Việt Nam |
12470716
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Yussof Pg Abd Rahman | Brunei |
10500219
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Bùi Đức Thiện Anh | Việt Nam |
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Thanh San | Việt Nam |
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Trần Tuấn Khang | Việt Nam |
12443174
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | May Mahar | Myanmar |
13024671
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Shin Nadi Aung | Myanmar |
13023713
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Shwe Yee Poe Eaint | Myanmar |
13024744
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Pham Bao Ngan | Laos |
17701988
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Suelo Ysha Royz Izheya | Laos |
17702046
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Dimatangihan Anica Shey | Philippines |
5258235
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Rubin Apple | Philippines |
5262798
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Borce Cyreine Jean | Philippines |
5275083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Ventolero Khana Kathrine | Philippines |
5283914
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Cao Sang | Việt Nam |
725056
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 78 | Tống Thái Hùng | Việt Nam |
12403555
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Maglacion Psalm Emmanuel Paul | Laos |
17701970
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Vongkaysone Jason | Laos |
17702232
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Phanouvong Marvin | Laos |
17702240
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Silimongkhon Pitukwongroj | Laos |
17701724
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Yomvilath Souminta | Laos |
17702135
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Inthavong Bounthanh | Laos |
17702143
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Nguyen Sunjon Kayden | Laos |
17701996
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Pitukwongroj Natthaphon | Laos |
17701961
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Sidabutar Uriel Noah Oloan | Indonesia |
7124341
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | Indonesia |
7124309
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Syafli Agha Faiz Ramdhani | Indonesia |
7131593
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Pahamtang Rigil Kent Rosell | Philippines |
5248167
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Zhang Ningxin | Singapore |
5847338
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Zhang Yuming | Singapore |
5847346
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Dalagan Sara | Philippines |
5261996
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Võ Hoàng Thanh Vy | Việt Nam |
12470716
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | Việt Nam |
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Đỗ Tiến Quang Minh | Việt Nam |
12428647
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Lê Anh Tú | Việt Nam |
12424846
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Triệu Gia Huy | Việt Nam |
12425109
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | May Mahar | Myanmar |
13024671
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Shin Nadi Aung | Myanmar |
13023713
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Shwe Yee Poe Eaint | Myanmar |
13024744
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Pham Bao Ngan | Laos |
17701988
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Suelo Ysha Royz Izheya | Laos |
17702046
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Dimatangihan Anica Shey | Philippines |
5258235
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Rubin Apple | Philippines |
5262798
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Sotaridona Iana Angela | Philippines |
5262178
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Adeline Clementia | Indonesia |
7132085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Mawaddah Zarquel | Indonesia |
7125585
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Raman Kanav | Singapore |
5840325
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Zhang Yuming | Singapore |
5847346
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Henricksen James Soukchai | Laos |
17701783
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Phanouvong Marvin | Laos |
17702240
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Yomvilath Souminta | Laos |
17702135
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Young Lord Yofiel | Philippines |
5292972
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Sidabutar Uriel Noah Oloan | Indonesia |
7124341
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | Indonesia |
7124309
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Syafli Agha Faiz Ramdhani | Indonesia |
7131593
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |