| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Việt Nam |
12425257
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Dalagan Sara | Philippines |
5261996
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Trịnh Lê Bảo Ngân | Việt Nam |
12443638
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Lê Hồng Ân | Việt Nam |
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Valencia John Curt | Philippines |
5248078
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Phúc Cao Danh | Việt Nam |
12434523
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Thanh San | Việt Nam |
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Trần Minh Quang | Việt Nam |
12433438
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Adeline Clementia | Indonesia |
7132085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Mawaddah Zarquel | Indonesia |
7125585
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Shwe Yee Poe Eaint | Myanmar |
13024744
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Toe Ghon Shein Linn | Myanmar |
13024752
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Pham Ba Bao Nguyen | Laos |
17701880
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Zhao Youqi | Laos |
17702267
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Việt Nam |
12425257
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Nguyễn Hồng Hà My | Việt Nam |
12427721
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Phan Ngọc Bảo Châu | Việt Nam |
12429180
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Võ Đình Khải My | Việt Nam |
12417262
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | Tống Thái Kỳ Ân | Việt Nam |
12415855
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | Nguyễn Phùng Minh Châu | Việt Nam |
12444790
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | Lê Hồng Ân | Việt Nam |
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 36 | Đỗ Tiến Quang Minh | Việt Nam |
12428647
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | Việt Nam |
12429520
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | Trần Hải Triều | Việt Nam |
12431249
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | Vũ Bá Khôi | Việt Nam |
12417254
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | Pahamtang Rigil Kent Rosell | Philippines |
5248167
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Oey Stacey Alexandra | Indonesia |
7134495
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Zahro Siti Fatimatuz | Indonesia |
7130074
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Adeline Clementia | Indonesia |
7132085
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Mawaddah Zarquel | Indonesia |
7125585
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Pham Ba Bao Nguyen | Laos |
17701880
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Zhao Youqi | Laos |
17702267
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Ventolero Khana Kathrine | Philippines |
5283914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | Vũ Thị Yến Chi | Việt Nam |
12442305
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | Nguyễn Bảo Châu | Việt Nam |
12425303
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | Nguyễn Phạm Lam Thư | Việt Nam |
12442658
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | Nguyễn Phùng Minh Châu | Việt Nam |
12444790
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | Trịnh Lê Bảo Ngân | Việt Nam |
12443638
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | Phạm Quỳnh Anh | Việt Nam |
12454630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | Garcia Caleb Royce | Philippines |
5262313
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | Hoàng Tấn Vinh | Việt Nam |
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Trần Võ Quốc Bảo | Việt Nam |
12425184
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Lại Đức Minh | Việt Nam |
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | Oey Stacey Alexandra | Indonesia |
7134495
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | Zahro Siti Fatimatuz | Indonesia |
7130074
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | Maglacion Psalm Emmanuel Paul | Laos |
17701970
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | Vongkaysone Jason | Laos |
17702232
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | Zhao Youqi | Laos |
17702267
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | Nguyen Sunjon Kayden | Laos |
17701996
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | Pitukwongroj Natthaphon | Laos |
17701961
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |