| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 2 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 3 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 4 | Trần Khánh Ngọc Bích | Bắc Giang |
300000111
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 5 | Phạm Nguyễn Hữu Lộc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000121
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 6 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 7 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 8 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 9 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 10 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 11 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 12 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 13 | Đỗ Kiều Trang Thư | Kiên Giang |
300000108
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 14 | Lê Hoàng Bảo Tú | Kiên Giang |
300000060
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 15 | Đặng Trâm Anh | Bắc Giang |
300000116
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 16 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 17 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | Kiên Giang |
300000229
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 18 | Trần Khánh Ngọc Bích | Bắc Giang |
300000111
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 19 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 20 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 21 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 22 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 23 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 24 | Nguyễn Minh Quang | Kiên Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 25 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 26 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 27 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 28 | Phạm Trần Bảo Long | Bắc Giang |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 29 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 30 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 31 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Kiên Giang |
300000226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 32 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 33 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 37 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 | Phạm Minh Quang | Bắc Giang |
300000011
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 | Lê Gia Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000075
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 | Đặng Trâm Anh | Bắc Giang |
300000116
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | Trần Khánh Ngọc Bích | Bắc Giang |
300000111
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | Đỗ Kiều Trang Thư | Kiên Giang |
300000108
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | Phạm Đức Anh | Bắc Giang |
300000127
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | Phạm Minh Quang | Bắc Giang |
300000011
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | Nguyễn Minh Quang | Kiên Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | Phạm Trần Bảo Long | Bắc Giang |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |