| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 3 | 🥇 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 4 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 5 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 6 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 7 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 8 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 9 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 10 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 11 | 🥇 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 12 | 🥇 | Trần Phước Dinh | Thành phố Đà Nẵng |
300000005
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 13 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 14 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 15 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 16 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 17 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 18 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 19 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 20 | 🥇 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 21 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 22 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 23 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 24 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 25 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 26 | 🥇 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 27 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 28 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 29 | 🥇 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 32 | 🥇 | Lê Gia Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000075
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 37 | 🥈 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 38 | 🥈 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 39 | 🥈 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 40 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 41 | 🥈 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 42 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 43 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 44 | 🥈 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 45 | 🥈 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 46 | 🥈 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
300000087
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 47 | 🥈 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 48 | 🥈 | Phạm Nguyễn Hữu Lộc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000121
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 49 | 🥈 | Hoàng Minh Trí | Bắc Giang |
300000228
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 50 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 51 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 52 | 🥈 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 53 | 🥈 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 54 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 55 | 🥈 | Phạm Uyên DI | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000104
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | 🥈 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | 🥈 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | 🥈 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | 🥈 | Lê Hoàng Bảo Tú | Kiên Giang |
300000060
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | 🥈 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | 🥈 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | 🥈 | Nguyễn Hoàng Khánh Linh | Thành phố Đà Nẵng |
300000087
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | 🥈 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | 🥈 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | 🥈 | Hoàng Minh Trí | Bắc Giang |
300000228
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | 🥈 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | 🥈 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | 🥈 | Bùi Thị Yến Nhi | Thành phố Đà Nẵng |
300000037
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 73 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 74 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 75 | 🥉 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 76 | 🥉 | Trần Khánh Ngọc Bích | Bắc Giang |
300000111
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 77 | 🥉 | Phạm Nguyễn Hữu Lộc | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000121
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 78 | 🥉 | Trần Quang Tuệ | Thành phố Đà Nẵng |
300000001
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 79 | 🥉 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 80 | 🥉 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 81 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 82 | 🥉 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 83 | 🥉 | Lê Thanh Hoa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000038
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 84 | 🥉 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 85 | 🥉 | Đỗ Kiều Trang Thư | Kiên Giang |
300000108
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 86 | 🥉 | Lê Hoàng Bảo Tú | Kiên Giang |
300000060
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 87 | 🥉 | Đặng Trâm Anh | Bắc Giang |
300000116
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 88 | 🥉 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 89 | 🥉 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | Kiên Giang |
300000229
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 90 | 🥉 | Trần Khánh Ngọc Bích | Bắc Giang |
300000111
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 91 | 🥉 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 92 | 🥉 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 93 | 🥉 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 94 | 🥉 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
| 95 | 🥉 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 96 | 🥉 | Nguyễn Minh Quang | Kiên Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 97 | 🥉 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 98 | 🥉 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 99 | 🥉 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 100 | 🥉 | Phạm Trần Bảo Long | Bắc Giang |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 101 | 🥉 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 102 | 🥉 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 103 | 🥉 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Kiên Giang |
300000226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 104 | 🥉 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
| 105 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 | 🥉 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
300000085
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 | 🥉 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 | 🥉 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 | 🥉 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 110 | 🥉 | Phạm Minh Quang | Bắc Giang |
300000011
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 111 | 🥉 | Lê Gia Long | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000075
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 112 | 🥉 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 113 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khang | Thành phố Đà Nẵng |
300000066
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 114 | 🥉 | Nguyễn Minh Trí | Thành phố Đà Nẵng |
300000123
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 115 | 🥉 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 116 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 117 | 🥉 | Đặng Trâm Anh | Bắc Giang |
300000116
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 118 | 🥉 | Hoàng Phước Minh Khuê | Thành phố Đà Nẵng |
300000181
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 119 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | Thành phố Đà Nẵng |
300000109
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 120 | 🥉 | Trần Khánh Ngọc Bích | Bắc Giang |
300000111
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 121 | 🥉 | Đỗ Kiều Linh Nhi | Kiên Giang |
300000086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 122 | 🥉 | Đỗ Kiều Trang Thư | Kiên Giang |
300000108
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 123 | 🥉 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 124 | 🥉 | Phạm Đức Anh | Bắc Giang |
300000127
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 125 | 🥉 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 126 | 🥉 | Phạm Minh Quang | Bắc Giang |
300000011
|
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 127 | 🥉 | Nguyễn Đoàn Nhất Thiên | Kiên Giang |
300000091
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 128 | 🥉 | Nguyễn Minh Quang | Kiên Giang |
300000095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 129 | 🥉 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 130 | 🥉 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 131 | 🥉 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 132 | 🥉 | Phạm Trần Bảo Long | Bắc Giang |
300000069
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 133 | 🥉 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 134 | 🥉 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 135 | 🥉 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 136 | 🥉 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |