| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Võ Thành Ninh | Kiên Giang | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Đoàn Thị Hồng Nhung | Thành phố Hải Phòng |
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Nguyễn Thị Thanh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Thành phố Cần Thơ |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 | 🥇 | Trần Minh Thắng | Thành phố Hà Nội |
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Thành phố Cần Thơ |
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | 🥇 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Lư Chấn Hưng | Kiên Giang | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn | |
| 12 | 🥈 | Cao Minh Trang | Bắc Giang |
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Nguyễn Đức Hòa | Quân đội |
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥈 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥈 | Phạm Trần Gia Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 16 | 🥈 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Bến Tre |
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 17 | 🥈 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥈 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥈 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Lương Phương Hạnh | Thành phố Cần Thơ |
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥉 | Dương Thế Anh | Bà Rịa - Vũng Tàu | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn | |
| 22 | 🥉 | Đào Thiên Hải | Thành phố Hồ Chí Minh | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn | |
| 23 | 🥉 | Phạm Thanh Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 24 | 🥉 | Trần Thị Như Ý | Bình Định |
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Thành phố Cần Thơ |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥉 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Bến Tre |
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥉 | Lương Phương Hạnh | Thành phố Cần Thơ |
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥉 | Đầu Khương Duy | Thành phố Hà Nội |
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 30 | 🥉 | Nguyễn Quốc Hy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 31 | 🥉 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 32 | 🥉 | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 33 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Thành phố Cần Thơ |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 34 | 🥉 | Trần Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 35 | 🥉 | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 36 | 🥉 | Võ Thị Kim Phụng | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 37 | 🥉 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | 🥉 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | 🥉 | Lê Thái Nga | Thừa Thiên - Huế |
12409006
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | 🥉 | Lê Thanh Tú | Thành phố Hà Nội |
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |