| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Linh Nhi | Bắc Giang |
300000254
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | Trần Bảo Hân | Bắc Giang |
300000255
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | Lê Anh Quang | Thành phố Hải Phòng |
300000317
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 4 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 5 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 6 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 7 | Giáp Xuân Cường | Bắc Giang |
300000134
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Giang |
300000049
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | Trần Tưởng Quang Đăng | Kiên Giang |
300000071
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 12 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 13 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 16 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 18 | Phạm Việt Khôi | Thành phố Đà Nẵng |
300000119
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 20 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 21 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 22 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 23 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 24 | Nguyễn Phương Chi | Thành phố Đà Nẵng |
300000248
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 25 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Giang |
300000142
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 26 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 27 | Thẩm Bá Hoàng Phong | Thành phố Đà Nẵng |
300000277
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 28 | Trịnh Công Sơn | Thành phố Đà Nẵng |
300000175
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 29 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 30 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 31 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 32 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 33 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 34 | Trần Tưởng Quang Đăng | Kiên Giang |
300000071
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 35 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 36 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 37 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 38 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 39 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Giang |
300000142
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 40 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 41 | Nguyễn Quang Huy | Thành phố Đà Nẵng |
300000235
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 42 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 43 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 44 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 45 | Đặng Hiếu Minh | Thành phố Đà Nẵng |
300000243
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 46 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 47 | Ngô Hải Yến | Bắc Giang |
300000247
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 48 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 49 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | Lê Anh Quang | Thành phố Hải Phòng |
300000317
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Giang |
300000074
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 | Chu Thiên Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000245
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Giang |
300000169
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 60 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 61 | Đặng Châu Anh | Bắc Giang |
300000113
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 62 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 63 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 64 | Nguyễn Minh Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000252
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 65 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 66 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 67 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 68 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 69 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 70 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 71 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 72 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |