| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 3 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 4 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 5 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 6 | 🥇 | Phạm Minh Quang | Bắc Giang |
300000011
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 7 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 8 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 9 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 10 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 11 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 12 | 🥇 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 13 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 14 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 15 | 🥇 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 16 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 17 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 18 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 19 | 🥇 | Đặng Châu Anh | Bắc Giang |
300000113
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 20 | 🥇 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 21 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 22 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 23 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Linh | Bắc Giang |
300000028
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 24 | 🥇 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 25 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 26 | 🥇 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 27 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 28 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 29 | 🥇 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 30 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 31 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 32 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 33 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 34 | 🥇 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 35 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 36 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 37 | 🥇 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 | 🥇 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 | 🥇 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 | 🥇 | Nguyễn Nam Hoàng | Bắc Giang |
300000009
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Bắc Giang |
300000127
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 | 🥇 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 | 🥇 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 | 🥇 | Lê Khánh Thư | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000034
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000035
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | 🥇 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | 🥇 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | 🥇 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | 🥇 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | 🥇 | Hà Anh Kiệt | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000012
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | 🥇 | Hà Quỳnh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000030
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | 🥈 | Đặng Châu Anh | Bắc Giang |
300000113
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 56 | 🥈 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 57 | 🥈 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 58 | 🥈 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 59 | 🥈 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 60 | 🥈 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 61 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 62 | 🥈 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 63 | 🥈 | Đặng Hiếu Minh | Thành phố Đà Nẵng |
300000243
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 64 | 🥈 | Đặng Nguyên Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000244
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 65 | 🥈 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 66 | 🥈 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 67 | 🥈 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 68 | 🥈 | Trần Minh Quyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000080
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 69 | 🥈 | Phạm Đức Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000008
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 70 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 71 | 🥈 | Đặng Hiếu Minh | Thành phố Đà Nẵng |
300000243
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 72 | 🥈 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 73 | 🥈 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 74 | 🥈 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 75 | 🥈 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 76 | 🥈 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 77 | 🥈 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 78 | 🥈 | Huỳnh Nhật Tân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000016
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 79 | 🥈 | Hoàng Minh Trí | Bắc Giang |
300000228
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 80 | 🥈 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 81 | 🥈 | Đặng Hiếu Minh | Thành phố Đà Nẵng |
300000243
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 82 | 🥈 | Đặng Nguyên Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000244
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 83 | 🥈 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 84 | 🥈 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 85 | 🥈 | Hà Minh Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000105
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 86 | 🥈 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 87 | 🥈 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 88 | 🥈 | Nguyễn Trần Hải Đăng | Bắc Giang |
300000089
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 89 | 🥈 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 90 | 🥈 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | 🥈 | Đặng Châu Anh | Bắc Giang |
300000113
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 92 | 🥈 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cặp đôi Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 93 | 🥈 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Giang |
300000142
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 94 | 🥈 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 95 | 🥈 | Lê Mai Duy | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000174
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 96 | 🥈 | Trần Anh Tuấn | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000007
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 97 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 98 | 🥈 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 99 | 🥈 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 100 | 🥈 | Trần Tưởng Quang Đăng | Kiên Giang |
300000071
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 101 | 🥈 | Nông Minh Lý | Bắc Giang |
300000040
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 102 | 🥈 | Trương Hồng My | Bắc Giang |
300000042
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 103 | 🥈 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | Thành phố Hải Phòng |
300000064
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 104 | 🥈 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000081
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 105 | 🥈 | Hoàng Vĩnh Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000003
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 | 🥈 | Hà Đức Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000090
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 | 🥈 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 | 🥈 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 | 🥉 | Đặng Linh Nhi | Bắc Giang |
300000254
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 110 | 🥉 | Trần Bảo Hân | Bắc Giang |
300000255
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 111 | 🥉 | Lê Anh Quang | Thành phố Hải Phòng |
300000317
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 112 | 🥉 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 113 | 🥉 | Đàm Mộc Tiên | Thành phố Hải Phòng |
300000251
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 114 | 🥉 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 115 | 🥉 | Giáp Xuân Cường | Bắc Giang |
300000134
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 116 | 🥉 | Nguyễn Đình Khánh | Bắc Giang |
300000049
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 117 | 🥉 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 118 | 🥉 | Trần Tưởng Quang Đăng | Kiên Giang |
300000071
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 119 | 🥉 | Đặng Thị Phương Thảo | Bắc Giang |
300000039
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 120 | 🥉 | Đỗ Thị Hồng Loan | Bắc Giang |
300000033
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 121 | 🥉 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 122 | 🥉 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 123 | 🥉 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 124 | 🥉 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 125 | 🥉 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 126 | 🥉 | Phạm Việt Khôi | Thành phố Đà Nẵng |
300000119
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 127 | 🥉 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 128 | 🥉 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
| 129 | 🥉 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 130 | 🥉 | Trần Anh Thiên Công | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000065
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
| 131 | 🥉 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 132 | 🥉 | Nguyễn Phương Chi | Thành phố Đà Nẵng |
300000248
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 133 | 🥉 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Giang |
300000142
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 134 | 🥉 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 135 | 🥉 | Thẩm Bá Hoàng Phong | Thành phố Đà Nẵng |
300000277
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 136 | 🥉 | Trịnh Công Sơn | Thành phố Đà Nẵng |
300000175
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 137 | 🥉 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 138 | 🥉 | Nguyễn Phước Thiên Kim | Thành phố Hải Phòng |
300000159
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 139 | 🥉 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 140 | 🥉 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 141 | 🥉 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 142 | 🥉 | Trần Tưởng Quang Đăng | Kiên Giang |
300000071
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 143 | 🥉 | Nguyễn Hà Bảo Châu | Thành phố Đà Nẵng |
300000079
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 144 | 🥉 | Phạm Thị Kim Long | Thành phố Đà Nẵng |
300000031
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 145 | 🥉 | Nguyễn Thanh Huyền | Bắc Giang |
300000249
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 146 | 🥉 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 147 | 🥉 | Đàm Thị Thúy Hiền | Bắc Giang |
300000142
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 148 | 🥉 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 149 | 🥉 | Nguyễn Quang Huy | Thành phố Đà Nẵng |
300000235
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 150 | 🥉 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 151 | 🥉 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 152 | 🥉 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 153 | 🥉 | Đặng Hiếu Minh | Thành phố Đà Nẵng |
300000243
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 154 | 🥉 | Hoàng Đình Minh Khang | Bắc Ninh |
300000343
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
| 155 | 🥉 | Ngô Hải Yến | Bắc Giang |
300000247
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 156 | 🥉 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 157 | 🥉 | Đào Nhật Minh | Thành phố Hải Phòng |
300000082
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | 🥉 | Nguyễn Phương Ly | Thành phố Hải Phòng |
300000083
|
Cặp đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | 🥉 | Lê Anh Quang | Thành phố Hải Phòng |
300000317
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | 🥉 | Nguyễn Quân Tùng | Thành phố Hải Phòng |
300000010
|
Cặp đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | 🥉 | Đàm Nguyễn Trang Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000143
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | 🥉 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000098
|
Cặp đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | 🥉 | Bùi Ngọc Gia Bảo | Bắc Giang |
300000074
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | 🥉 | Chu Thiên Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000245
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | 🥉 | Nguyễn Đức Quân | Bắc Giang |
300000169
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | 🥉 | Trần Lương Khánh Nguyên | Thành phố Hải Phòng |
300000246
|
Cặp đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | 🥉 | Nguyễn Phương Anh | Thành phố Hải Phòng |
300000185
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | 🥉 | Phạm Thị Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
300000128
|
Cặp đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | 🥉 | Đặng Châu Anh | Bắc Giang |
300000113
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | 🥉 | Nguyễn Thị Trúc Lâm | Thành phố Hải Phòng |
300000107
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | 🥉 | Nguyễn Khánh Huyền | Bắc Giang |
300000084
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | 🥉 | Nguyễn Minh Hà | Thành phố Hải Phòng |
300000252
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | 🥉 | Đỗ Khánh Bình | Thành phố Đà Nẵng |
300000004
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 174 | 🥉 | Nguyễn Võ Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000140
|
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 175 | 🥉 | Lê Tiến Phát | Thành phố Hồ Chí Minh |
300000092
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 176 | 🥉 | Phạm Bảo Toàn | Bắc Giang |
300000097
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 177 | 🥉 | Đỗ Gia Bảo | Thành phố Hải Phòng |
300000072
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 178 | 🥉 | Phan Mã Gia Huy | Kiên Giang |
300000073
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 179 | 🥉 | Nguyễn Lan Hương | Thành phố Hải Phòng |
300000044
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 180 | 🥉 | Trần Thị Kim Loan | Thành phố Hải Phòng |
300000026
|
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |