| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Yussof Pg Abd Rahman | Brunei |
10500219
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Castronuevo Deandra | Philippines |
5262097
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Subia Millery Gen | Philippines |
5262089
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Capilitan Zhaoyu | Philippines |
5246130
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Paquinol Ashzley Aya Nicole | Philippines |
5261724
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Sebastian Ghierzen Lhou | Philippines |
5248108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Dimatangihan Anica Shey | Philippines |
5258235
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Serina Lila Alyssa | Philippines |
5262186
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Amulya Guruprasad | India |
25683896
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Cera Dagariya | India |
45033528
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Sagar Siya | India |
25098160
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Cruz Daniella Bianca | Philippines |
5232139
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Usman Ayana Nicole | Philippines |
5245770
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Bolico Steve Zacky | Philippines |
5262372
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Garcia Caleb Royce | Philippines |
5262313
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Suico Seth David | Philippines |
5264812
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Jaycol Sodela | Philippines |
5254990
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Cabales John Peter Allen | Philippines |
5267722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Romualdez Davin Sean | Philippines |
5247241
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Dhanesh Venkata Narayanaswamy | Singapore |
5829453
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Vijay Rege | Singapore |
5833655
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Vinesh Venkata Narayanaswamy | Singapore |
5829445
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Cruz Jeremiah Luis | Philippines |
5228751
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Aristorenas Christian Peter | Philippines |
5232635
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Sergienko Ratchanon Radislav | Thailand |
6215513
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Tourteau James | Thailand |
652035468
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Yodpijit Vincent Tho | Thailand |
6218610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Phan Ngọc Bảo Châu | Việt Nam |
12429180
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Thái Ngọc Phương Minh | Việt Nam |
12425230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Việt Nam |
12415766
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Thùy Linh | Việt Nam |
12417327
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 60 | Yussof Pg Abd Rahman | Brunei |
10500219
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12419001
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nguyễn Thái Sơn | Việt Nam |
12415642
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Võ Hoàng Quân | Việt Nam |
12430765
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Trần Kỳ Vỹ | Việt Nam |
12432172
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Castronuevo Deandra | Philippines |
5262097
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Subia Millery Gen | Philippines |
5262089
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Capilitan Zhaoyu | Philippines |
5246130
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Hilario Gllasea Ann | Philippines |
5239281
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Paquinol Ashzley Aya Nicole | Philippines |
5261724
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Dimatangihan Anica Shey | Philippines |
5258235
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Serina Lila Alyssa | Philippines |
5262186
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Dalagan Sara | Philippines |
5261996
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Cruz Daniella Bianca | Philippines |
5232139
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Usman Ayana Nicole | Philippines |
5245770
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Garcia Caleb Royce | Philippines |
5262313
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Operiano Bince Rafael | Philippines |
5262348
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Suico Seth David | Philippines |
5264812
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Jaycol Sodela | Philippines |
5254990
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Marbas Sebastian | Philippines |
5262259
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Cabales John Peter Allen | Philippines |
5267722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Romualdez Davin Sean | Philippines |
5247241
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Borce John Cyrus | Philippines |
5261651
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Magallanes Ran Zeth Marco | Philippines |
5255090
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Tabernilla Tyrhone James | Philippines |
5254434
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Kaung Mon Thar | Myanmar |
13006070
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Kyaw Myat Aung | Myanmar |
13012541
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Zaw Ye Htut | Myanmar |
13013955
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Cruz Jeremiah Luis | Philippines |
5228751
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Sergienko Ratchanon Radislav | Thailand |
6215513
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Tourteau James | Thailand |
652035468
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Yodpijit Vincent Tho | Thailand |
6218610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Xu Yuze | China |
8614466
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Anjali R. Sagar | India |
5007089
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Castronuevo Deandra | Philippines |
5262097
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Subia Millery Gen | Philippines |
5262089
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Hilario Gllasea Ann | Philippines |
5239281
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Paquinol Ashzley Aya Nicole | Philippines |
5261724
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Trani Maria Andrea | Philippines |
5271533
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Dimatangihan Anica Shey | Philippines |
5258235
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Serina Lila Alyssa | Philippines |
5262186
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Dalagan Sara | Philippines |
5261996
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Bolico Steve Zacky | Philippines |
5262372
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Garcia Caleb Royce | Philippines |
5262313
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Operiano Bince Rafael | Philippines |
5262348
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Jaycol Sodela | Philippines |
5254990
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Cabales John Peter Allen | Philippines |
5267722
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Romualdez Davin Sean | Philippines |
5247241
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Kaung Mon Thar | Myanmar |
13006070
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Kyaw Thuta | Myanmar |
13019996
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Zaw Ye Htut | Myanmar |
13013955
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Borce John Cyrus | Philippines |
5261651
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Sergienko Ratchanon Radislav | Thailand |
6215513
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Tourteau James | Thailand |
652035468
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Yodpijit Vincent Tho | Thailand |
6218610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |