| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Hương | Việt Nam |
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Dương Hoàng Ngân | Việt Nam |
12426997
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Herfesa Shafira Devi | Indonesia |
7117493
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 15 | Damuy Raul | Philippines |
5265738
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 16 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Bhavik Ahuja | India |
46647392
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Mariano Fabian Glen | Indonesia |
7129041
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Anjali R. Sagar | India |
5007089
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 30 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 31 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Thanh Hương | Việt Nam |
12438316
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Trần Dương Hoàng Ngân | Việt Nam |
12426997
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Công Nữ Bảo An | Việt Nam |
12429805
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Đinh Ngọc Chi | Việt Nam |
12437034
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Damuy Raul | Philippines |
5265738
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 53 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 54 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 55 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Minh | Việt Nam |
12430480
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Hoàng Lê Minh Bảo | Việt Nam |
12418900
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Đỗ An Hòa | Việt Nam |
12415499
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12427039
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Đặng Thái Phong | Việt Nam |
12430285
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Trần Dương Hoàng Ngân | Việt Nam |
12426997
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Paquinol Ashzley Aya Nicole | Philippines |
5261724
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 85 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 86 | Ko Ko Ohn | Myanmar |
13000390
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chu An Khôi | Việt Nam |
12425281
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đặng Đức Lâm | Việt Nam |
12425192
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Đức Tài | Việt Nam |
12427012
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Carredo Mar Aviel | Philippines |
5230152
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Arca Christian Gian Karlo | Philippines |
5258138
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Anjali R. Sagar | India |
5007089
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 100 | Phan Ngọc Bảo Châu | Việt Nam |
12429180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Thái Ngọc Phương Minh | Việt Nam |
12425230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Trần Dương Hoàng Ngân | Việt Nam |
12426997
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Việt Nam |
12415766
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Nguyễn Thùy Linh | Việt Nam |
12417327
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Damuy Raul | Philippines |
5265738
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 122 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 123 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 124 | Chu An Khôi | Việt Nam |
12425281
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Đặng Đức Lâm | Việt Nam |
12425192
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Nguyễn Đức Tài | Việt Nam |
12427012
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Nguyễn Thái Sơn | Việt Nam |
12415642
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Trần Võ Quốc Bảo | Việt Nam |
12425184
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Subia Millery Gen | Philippines |
5262089
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Thái Ngọc Phương Minh | Việt Nam |
12425230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Dương Hoàng Ngân | Việt Nam |
12426997
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Hồng Hà My | Việt Nam |
12427721
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Ko Ko Ohn | Myanmar |
13000390
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Damuy Raul | Philippines |
5265738
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12419001
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Phan Ngọc Bảo Châu | Việt Nam |
12429180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Thái Ngọc Phương Minh | Việt Nam |
12425230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Trần Dương Hoàng Ngân | Việt Nam |
12426997
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Công Nữ Bảo An | Việt Nam |
12429805
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Nguyễn Hồng Hà My | Việt Nam |
12427721
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Ko Ko Ohn | Myanmar |
13000390
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Thin Thin Shein | Myanmar |
13022733
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Yu Yu Mon | Myanmar |
13022725
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12419001
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |