| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Subia Millery Gen | Philippines |
5262089
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Tan Mary Janelle | Philippines |
5262070
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Công Nữ Bảo An | Việt Nam |
12429805
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Đỗ Hà Trang | Việt Nam |
12424250
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Minh Anh | Việt Nam |
12424374
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Walukow Theodora Paulina | Indonesia |
7108508
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Đinh Ngọc Chi | Việt Nam |
12437034
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Anjali R. Sagar | India |
5007089
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 18 | Ko Ko Ohn | Myanmar |
13000390
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 19 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 20 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 21 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Minh | Việt Nam |
12430480
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Đoàn Thế Đức | Việt Nam |
12419214
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Hoàng Lê Minh Bảo | Việt Nam |
12418900
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Ilar Keith Adriane I. | Philippines |
5231744
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12427039
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Đặng Thái Phong | Việt Nam |
12430285
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Dalagan Sara | Philippines |
5261996
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Loganathan Divyadarrshini | Malaysia |
5734029
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Chua Yu Yang Koen | Singapore |
5849420
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Goh Ching Hayk | Singapore |
5835259
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Kuo Huazhen Nicholas | Singapore |
72900679
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Kristianto Keenan Aldrich | Indonesia |
7129840
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lumunon Braveheart Honoris Christian | Indonesia |
7130350
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Narayana Satya Sakti | Indonesia |
7131941
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Borce John Cyrus | Philippines |
5261651
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Magallanes Ran Zeth Marco | Philippines |
5255090
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Tabernilla Tyrhone James | Philippines |
5254434
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Kyaw Myat Aung | Myanmar |
13012541
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Kyaw Thuta | Myanmar |
13019996
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Zaw Ye Htut | Myanmar |
13013955
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Jitwichian Pataradit | Thailand |
6209963
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Tawankanjana Sasinat | Thailand |
6208894
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Aye Chan Myint Mo A | Myanmar |
13022512
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Kyawoo Jaxon | Myanmar |
13022520
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Kyawoo Maxon | Myanmar |
13022539
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Trương Nguyễn Thiên An | Việt Nam |
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Phạm Huy Đức | Việt Nam |
12425001
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Trần Võ Quốc Bảo | Việt Nam |
12425184
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Tan Jun Ying | Malaysia |
5710413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Amulya Guruprasad | India |
25683896
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Cera Dagariya | India |
45033528
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Sagar Siya | India |
25098160
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Kaewwattha Natrada | Thailand |
6212174
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Prommuang Araya | Thailand |
6204996
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Volapattavechoti Walinrumpai | Thailand |
6215319
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Loganathan Divyadarrshini | Malaysia |
5734029
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Chua Yu Yang Koen | Singapore |
5849420
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Goh Ching Hayk | Singapore |
5835259
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Kuo Huazhen Nicholas | Singapore |
72900679
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Haresh Venkata Narayanaswamy | Singapore |
5829437
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Teo Hong Kai Javier | Singapore |
5835518
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Yap Shen Yu | Singapore |
5829232
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Jiroajvanichakorn Rathasart | Thailand |
6208924
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Kledmanee Darun | Thailand |
6213430
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Suharuithaya Virit | Thailand |
6212697
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Dhanesh Venkata Narayanaswamy | Singapore |
5829453
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Vijay Rege | Singapore |
5833655
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Vinesh Venkata Narayanaswamy | Singapore |
5829445
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Jitwichian Pataradit | Thailand |
6209963
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Tawankanjana Sasinat | Thailand |
6208894
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Aye Chan Myint Mo A | Myanmar |
13022512
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Kyawoo Jaxon | Myanmar |
13022520
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Kyawoo Maxon | Myanmar |
13022539
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Công Nữ Bảo An | Việt Nam |
12429805
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Lê Nhật Minh | Việt Nam |
12426962
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Thái Sơn | Việt Nam |
12415642
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | An Đình Minh | Việt Nam |
12415260
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Tan Jun Ying | Malaysia |
5710413
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Hồ Nhật Nam | Việt Nam |
12433578
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Hồ Nhật Vinh | Việt Nam |
12429708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Thin Thin Shein | Myanmar |
13022733
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Yu Yu Mon | Myanmar |
13022725
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Amulya Guruprasad | India |
25683896
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Cera Dagariya | India |
45033528
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Sagar Siya | India |
25098160
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Loganathan Divyadarrshini | Malaysia |
5734029
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Haresh Venkata Narayanaswamy | Singapore |
5829437
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Teo Hong Kai Javier | Singapore |
5835518
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Yu Kaiyi | Singapore |
5828686
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Choophan Thumtiwat | Thailand |
6218644
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Jiroajvanichakorn Rathasart | Thailand |
6208924
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Tangsunawan Kita | Thailand |
6210805
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Krisnawongsakul Wakin | Thailand |
6214045
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Praphapornvorakul Kemanat | Thailand |
6216129
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Sawaspol Phumipat | Thailand |
6215483
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |