| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Chi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
12427764
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Đồng Tháp |
12415766
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Ngọc Hiền | Ninh Bình |
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Thùy An | Thành phố Hồ Chí Minh |
12403989
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thanh Hà | Thừa Thiên - Huế |
12437484
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Thị Phương Anh | Nghệ An |
12433390
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Võ Mai Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phan Ngọc Bảo Châu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429180
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12426717
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12425346
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Thành phố Hà Nội |
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đỗ An Hòa | Ninh Bình |
12415499
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Phạm Công Minh | Ninh Bình |
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Lâm Thiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12414093
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Lê Phương Lâm | Thành phố Hà Nội |
12433470
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Dương Hoàng Nguyên | Thành phố Hà Nội |
12432040
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Trường An Khang | Thành phố Hà Nội |
12427616
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Thái Nguyên |
12426253
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Thị Phương Uyên | Nghệ An |
12427730
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Trương Thanh Vân | Nghệ An |
12432962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lâm Bình Nguyên | Thừa Thiên - Huế |
12417696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Lê Minh Anh | Thừa Thiên - Huế |
12424374
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Quan Mỹ Linh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12421111
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Ngô Minh Hằng | Thành phố Hồ Chí Minh |
12426768
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415847
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Thị Phương Thy | Long An |
12406791
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Trần Thị Hồng Phấn | Long An |
12406856
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Lâm Đồng |
12453633
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Trần Võ Bảo Nhi | Lâm Đồng |
12453404
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Ngô Ngọc Anh | Thành phố Quảng Ninh |
12432504
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Phạm Hương Giang | Thành phố Quảng Ninh |
12433420
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Kiều Ngân | Thành phố Hà Nội |
12431770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Thành phố Hà Nội |
12425257
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Quảng Ninh |
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nguyễn Thị Hồng Hà | Thành phố Quảng Ninh |
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Trần Hùng Long | Thành phố Quảng Ninh |
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Vũ Giang Minh Đức | Thành phố Quảng Ninh |
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Châu Văn Khải Hoàn | Thừa Thiên - Huế |
12434914
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Thừa Thiên - Huế |
12424340
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | Thành phố Hồ Chí Minh |
12419001
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Phạm Trần Gia Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415669
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Thái Hồ Tấn Minh | Thành phố Đồng Nai |
12416215
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Trần Ngọc Minh Duy | Thành phố Đồng Nai |
12416207
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Phạm Công Minh | Ninh Bình |
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Phạm Quang Dũng | Ninh Bình |
12409766
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Lâm Thiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12414093
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Phạm Phú Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12412791
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12437522
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Dương Hoàng Nguyên | Thành phố Hà Nội |
12432040
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Trần Nam | Thành phố Hà Nội |
12431923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Hoàng Minh Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12430854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Trần Minh Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429155
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Lý Minh Huy | Thái Nguyên |
12426237
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Thái Nguyên |
12426253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | Thành phố Quảng Ninh |
12431958
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 62 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | Bình Phước |
12431370
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 63 | Trương Hương Giang | Khánh Hòa |
12427489
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 64 | Ngô Lê Bảo Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12437875
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 65 | Nguyễn Thị Lan Anh | Quân đội | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống | |
| 66 | Trần Hoàng Bảo An | Thành phố Đà Nẵng |
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 67 | Trần Thanh Trúc | Thái Nguyên |
12430722
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 68 | Phạm Ngọc Hân | Thanh Hóa |
12454591
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 69 | Bùi Quốc Nghĩa | Thành phố Đà Nẵng |
12435163
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 70 | Nguyễn Hải Khánh | Thành phố Hà Nội |
12430099
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 71 | Chang Phạm Hoàng Hải | CLB Chess School Ninh Thuận |
12429678
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 72 | Nguyễn Quang Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12419699
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 73 | Bùi Minh Duy | Thành phố Hà Nội |
12430226
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 74 | Trần Huy Thành | Thanh Hóa |
12444090
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 75 | Phan Đăng Anh Hào | Thừa Thiên - Huế |
12436968
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 76 | Phùng Minh Quân | Thanh Hóa |
12430668
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 77 | Hán Huy Vũ | Thành phố Hà Nội |
12430331
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 78 | Phạm Hải Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12427020
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 79 | Tôn Nữ Khánh Ngọc | Khánh Hòa |
12438065
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 80 | Trương Ngô Thiên Hà | Khánh Hòa |
12427470
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 81 | Lê Kỳ Anh | Khánh Hòa |
12438081
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 82 | Phùng Ngọc Minh Châu | Khánh Hòa |
12427438
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 83 | Hoàng Xuân Dung | Bình Thuận |
12425516
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 84 | Ngô Thư Tú | Bình Thuận |
12427314
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 85 | Bùi Ngọc Anh Khuê | Thành phố Hồ Chí Minh |
12437760
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 86 | Ngô Lê Bảo Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12437875
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 87 | Nguyễn Thái Ngân Hà | Long An |
561009148
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 88 | Trần Nguyễn Hoàng Anh | Long An |
12478091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 89 | Đinh Ngọc Chi | Ninh Bình |
12437034
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 90 | Hoàng Hạnh Linh | Ninh Bình |
12437018
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 91 | Đỗ Lê Minh Hằng | Thái Nguyên | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống | |
| 92 | Trần Thanh Trúc | Thái Nguyên |
12430722
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 93 | Đào Vũ Minh Châu | Thành phố Hà Nội |
12433594
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 94 | Nguyễn Phương Thảo | Thành phố Hà Nội |
12439592
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 95 | Nghiêm Ngọc Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432903
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 96 | Nguyễn Lê Đức Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 97 | Đỗ Thiện Nhân | Thành phố Cần Thơ |
12434884
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 98 | Lê Đăng Khôi | Thành phố Cần Thơ |
12419370
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 99 | Chang Phạm Hoàng Hải | CLB Chess School Ninh Thuận |
12429678
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 100 | Lê Tùng Lâm | CLB Chess School Ninh Thuận |
12476242
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 101 | Nguyễn Quang Minh | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12419699
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 102 | Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12414999
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 103 | Nguyễn Việt Quang | Khánh Hòa |
12438154
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 104 | Trần Tuấn Minh | Khánh Hòa |
12401820
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 105 | Trần Huy Thành | Thanh Hóa |
12444090
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 106 | Trần Huy Tiến | Thanh Hóa |
12433829
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 107 | Đào Quang Đức Uy | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 108 | Lê Đình Huy | Bà Rịa - Vũng Tàu |
12445886
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 109 | Cao Trần Đại Nghĩa | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432148
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 110 | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432881
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 111 | Đoàn Đức An | Thành phố Hà Nội |
12433764
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 112 | Hán Huy Vũ | Thành phố Hà Nội |
12430331
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 113 | Dương Hoàng Nhật Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429473
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 114 | Phạm Hải Minh Huy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12427020
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 115 | Trần Lê Vy | Thành phố Đà Nẵng |
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Lê Minh Anh | Thừa Thiên - Huế |
12424374
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Hồ Ngọc Vy | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415723
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Trần Phương Vi | Thành phố Quảng Ninh |
12424110
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Lê Hồng Minh Ngọc | Thành phố Đà Nẵng |
12412007
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Phạm Như Ý | Lào Cai |
12430633
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
12425311
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Nguyễn Thái Dương | Quân đội |
12434426
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12425346
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Bành Gia Huy | Thành phố Hà Nội |
12424714
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Nguyễn Thanh Liêm | Thành phố Cần Thơ |
12413461
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Võ Phạm Thiên Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Thành phố Hà Nội |
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Nguyễn Phúc Cao Danh | Thành phố Cần Thơ |
12434523
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Đặng Hoàng Gia | Kiên Giang |
12432245
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Trần Minh Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429155
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Hoàng Anh Kiệt | Thái Nguyên |
12424820
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội |
12427721
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Nguyễn Ngọc Diệp | Thành phố Hà Nội |
12424765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Công Nữ Bảo An | Thành phố Hà Nội |
12429805
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | Đồng Tháp |
12415715
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
12415740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Đinh Nguyễn Hiền Anh | Thành phố Đồng Nai |
12413410
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Thái Ngọc Tường Minh | Thành phố Đồng Nai |
12411868
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Thành phố Hồ Chí Minh |
12411710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12414727
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Lê Khắc Minh Thư | Thừa Thiên - Huế |
12409871
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Lê Thái Nga | Thừa Thiên - Huế |
12409006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Thành phố Hà Nội |
12425257
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Hà Nội |
12423521
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Thành phố Quảng Ninh |
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Nguyễn Thị Hồng Hà | Thành phố Quảng Ninh |
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Hoàng Thiện Nhân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Nguyễn Lê Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12426792
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Nguyễn Minh Khang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12474444
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Nguyễn Quang Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12424609
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Bành Gia Huy | Thành phố Hà Nội |
12424714
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12424730
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | Phạm Trường Phú | Thành phố Hà Nội |
12419761
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | Trần Đăng Minh Đức | Thành phố Hà Nội |
12415693
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | Nguyễn Xuân Hiển | Thành phố Hà Nội |
12412392
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 | Trần Đăng Minh Quang | Thành phố Hà Nội |
12407925
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 | Nguyễn Lâm Thiên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12414093
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 | Phạm Phú Quang | Thành phố Hồ Chí Minh |
12412791
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 | Nguyễn Quang Nhật | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433497
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 | Trần Huỳnh Quang Hải | Thành phố Hồ Chí Minh |
12462373
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 | Lê Phan Hoàng Quân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12432881
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 | Nguyễn Nhất Khương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12431656
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 | Hoàng Minh Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12430854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 | Trần Minh Hiếu | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429155
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 | Nguyễn Duy Đạt | Thành phố Hà Nội |
12432610
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 | Phạm Minh Nam | Thành phố Hà Nội |
12434582
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 | Tống Thái Hoàng Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12419230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Đỗ Hà Trang | Bắc Giang |
12424250
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Mai Hiếu Linh | Đồng Tháp |
12415740
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Trần Thị Thanh Bình | Bình Dương |
12415987
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Thị Hà Phương | Nghệ An |
12414786
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Lê Ngọc Nguyệt Cát | Thừa Thiên - Huế |
12409901
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Trần Nguyễn Hà Phương | Thành phố Hà Nội |
12436194
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Thành phố Hà Nội |
12435538
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Dương Ngọc Ngà | Thành phố Hồ Chí Minh |
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Phạm Thiên Thanh | Kiên Giang |
12425311
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Nguyễn Lê Nguyên | Thành phố Hồ Chí Minh |
12426792
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Nguyễn Nam Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12425346
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Đinh Nho Kiệt | Thành phố Hà Nội |
12424730
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Đặng Anh Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Võ Phạm Thiên Phúc | Thành phố Hồ Chí Minh |
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Thành phố Hà Nội |
12403431
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Vũ Thành An | Thành phố Hà Nội |
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Hồ Nhật Nam | Thành phố Hồ Chí Minh |
12433578
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Cao Kiến Bình | Thành phố Đồng Nai |
12431508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Lý Minh Huy | Thái Nguyên |
12426237
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Nguyễn Hồng Hà My | Thành phố Hà Nội |
12427721
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Nguyễn Ngọc Diệp | Thành phố Hà Nội |
12424765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Công Nữ Bảo An | Thành phố Hà Nội |
12429805
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Thành phố Hà Nội |
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Đặng Lê Xuân Hiền | Thành phố Hồ Chí Minh |
12420514
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12417874
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Tống Thái Kỳ Ân | Thành phố Hồ Chí Minh |
12415855
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Võ Đình Khải My | Thành phố Hồ Chí Minh |
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Ngô Xuân Quỳnh | Đồng Tháp |
12411760
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Đồng Tháp |
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Lê Ngọc Nguyệt Cát | Thừa Thiên - Huế |
12409901
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Lê Thái Nga | Thừa Thiên - Huế |
12409006
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |