| 1 |
🥇 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 2 |
🥇 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 3 |
🥇 |
Nguyễn Thị Minh Oanh
|
Thái Nguyên
|
12404080
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 |
🥇 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 |
🥇 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 6 |
🥇 |
Nguyễn Đức Việt
|
Hà Nội
|
12402060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 |
🥇 |
Nguyễn Văn Hải
|
Hà Nội
|
12400122
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 8 |
🥇 |
Trần Minh Thắng
|
Hà Nội
|
12401080
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 9 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 10 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 12 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 13 |
🥇 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 |
🥇 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 |
🥇 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 |
🥇 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 |
🥇 |
Lê Minh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 18 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 19 |
🥇 |
Nguyễn Lâm Thiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12414093
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 20 |
🥇 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 21 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 22 |
🥇 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 23 |
🥇 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 24 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 25 |
🥇 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 |
🥇 |
Trần Mạnh Tiến
|
Cần Thơ
|
12401897
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 |
🥇 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 |
🥇 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 |
🥇 |
Nguyễn Đức Việt
|
Hà Nội
|
12402060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 |
🥇 |
Nguyễn Huỳnh Minh Thiên
|
Hà Nội
|
12403431
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 |
🥇 |
Phạm Xuân Đạt
|
Hà Nội
|
12401307
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 |
🥇 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 |
🥇 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 |
🥇 |
Nguyễn Hồng Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 |
🥇 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 |
🥇 |
Võ Đình Khải My
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 |
🥈 |
Lê Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401153
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 38 |
🥈 |
Trần Tuấn Minh
|
Hà Nội
|
12401820
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 39 |
🥈 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 40 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 41 |
🥈 |
Bùi Trọng Hào
|
Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 42 |
🥈 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 43 |
🥈 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 44 |
🥈 |
Trần Mạnh Tiến
|
Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 45 |
🥈 |
Ngô Thị Kim Cương
|
Quảng Ninh
|
12400890
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 46 |
🥈 |
Ngô Thị Kim Tuyến
|
Quảng Ninh
|
12400505
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 47 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thu Quyên
|
Quảng Ninh
|
12401889
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 48 |
🥈 |
Phạm Thị Thu Hiền
|
Quảng Ninh
|
12402575
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 49 |
🥈 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 50 |
🥈 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 51 |
🥈 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 52 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 53 |
🥈 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 54 |
🥈 |
Nguyễn Đức Việt
|
Hà Nội
|
12402060
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 55 |
🥈 |
Nguyễn Văn Hải
|
Hà Nội
|
12400122
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 56 |
🥈 |
Trần Minh Thắng
|
Hà Nội
|
12401080
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 57 |
🥈 |
Đặng Minh Ngọc
|
Hà Nội
|
12408654
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 58 |
🥈 |
Lê Thanh Tú
|
Hà Nội
|
12401005
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 59 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Hà Nội
|
12406929
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 60 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thùy
|
Hà Nội
|
12400564
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 61 |
🥈 |
Nguyễn Văn Huy
|
Hà Nội
|
12401064
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 |
🥈 |
Trần Minh Thắng
|
Hà Nội
|
12401080
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 |
🥈 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 |
🥈 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 |
🥈 |
Lê Trí Kiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 |
🥈 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 |
🥈 |
Phạm Chương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 |
🥈 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 |
🥈 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 |
🥈 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Hà Nội
|
12406929
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 |
🥈 |
Nguyễn Thị Thùy
|
Hà Nội
|
12400564
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 |
🥈 |
Vương Quỳnh Anh
|
Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 74 |
🥉 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 75 |
🥉 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 76 |
🥉 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
| 77 |
🥉 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 78 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 79 |
🥉 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 80 |
🥉 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
| 81 |
🥉 |
Dương Thiện Chương
|
Bình Dương
|
12410799
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 82 |
🥉 |
Đặng Hoàng Sơn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 83 |
🥉 |
Lê Minh Hoàng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 84 |
🥉 |
Lê Minh Tú
|
Bình Dương
|
12404888
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 85 |
🥉 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 86 |
🥉 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 87 |
🥉 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 88 |
🥉 |
Võ Mai Trúc
|
Bình Dương
|
12403474
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 89 |
🥉 |
Kiều Bích Thủy
|
Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 90 |
🥉 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Cần Thơ
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 91 |
🥉 |
Lê Thanh Tú
|
Hà Nội
|
12401005
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 92 |
🥉 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 93 |
🥉 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 94 |
🥉 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Cần Thơ
|
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 95 |
🥉 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 96 |
🥉 |
Vương Quỳnh Anh
|
Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 97 |
🥉 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 98 |
🥉 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 99 |
🥉 |
Phạm Minh Hiếu
|
Kiên Giang
|
12406112
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 100 |
🥉 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
| 101 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 102 |
🥉 |
Nguyễn Thị Minh Oanh
|
Thái Nguyên
|
12404080
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 103 |
🥉 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 104 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
| 105 |
🥉 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 106 |
🥉 |
Đoàn Văn Đức
|
Quân đội
|
12400335
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 107 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 108 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 109 |
🥉 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 110 |
🥉 |
Nguyễn Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12403520
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 111 |
🥉 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 112 |
🥉 |
Trần Mạnh Tiến
|
Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 113 |
🥉 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 114 |
🥉 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Giang
|
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 115 |
🥉 |
Lê Thị Thu Hường
|
Bình Dương
|
12402494
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 116 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 117 |
🥉 |
Lương Phương Hạnh
|
Bình Dương
|
12401013
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 118 |
🥉 |
Phạm Thị Hoa
|
Bắc Giang
|
12401390
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 119 |
🥉 |
Phan Dân Huyền
|
Bình Dương
|
12401242
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 120 |
🥉 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 121 |
🥉 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 |
🥉 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 |
🥉 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 |
🥉 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 |
🥉 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 |
🥉 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 |
🥉 |
Bùi Trọng Hào
|
Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 |
🥉 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 |
🥉 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Giang
|
12418439
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 |
🥉 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 |
🥉 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 |
🥉 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 |
🥉 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 |
🥉 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 |
🥉 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 |
🥉 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 |
🥉 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 |
🥉 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 |
🥉 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 |
🥉 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 |
🥉 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
Kiên Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 |
🥉 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |