| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Trung | Bắc Giang |
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | Thành phố Hải Phòng |
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | Thành phố Hồ Chí Minh |
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 | Nguyễn Hồng Nhung | Thành phố Hà Nội |
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 | Trần Tuấn Minh | Thành phố Hà Nội |
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Võ Thị Kim Phụng | Bắc Giang |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | Phạm Chương | Thành phố Hồ Chí Minh |
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh An | Thành phố Hồ Chí Minh |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Bảo Khoa | Kiên Giang |
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 12 | Vũ Thị Diệu Uyên | Kiên Giang |
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |