| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thùy Linh | Việt Nam |
12417327
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Việt Nam |
12425257
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Thiên Thanh | Việt Nam |
12425311
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Zaw Win | Myanmar |
13002740
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 12 | Lâm Đức Hải Nam | Việt Nam |
12416169
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | LABOG Eric Jr. | Philippines |
5235294
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Wint Thu | Myanmar |
13001949
|
Cá nhân U40 Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Hoàng Bách | Việt Nam |
12419583
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Hnin Pwint Phyu | Myanmar |
13004620
|
Cá nhân W30 Cờ Vua chớp |
| 21 | Nan M K Khine Hlyan | Myanmar |
13002899
|
Cá nhân W30 Cờ Vua chớp |
| 22 | Wint Ohmmar Kyaw | Myanmar |
13007637
|
Cá nhân W30 Cờ Vua chớp |
| 23 | May Hsett Lwin | Myanmar |
13002961
|
Cá nhân W40 Cờ Vua chớp |
| 24 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Suyamin Bonjoure Fille | Philippines |
5234697
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Geraldino Lovely Ann | Philippines |
5246121
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Alcantara May Ann | Philippines |
5218004
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Nepascua Viona | Philippines |
5232074
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Hay Ko Zin | Myanmar |
13014170
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Lin Myat Yati Kyaw | Myanmar |
13015710
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nway Shwe Yi Ko | Myanmar |
13015745
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Brade Jean Antonette | Philippines |
5232171
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Capilitan Zhaoyu | Philippines |
5246130
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Cruz Daniella Bianca | Philippines |
5232139
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Myo Naing | Myanmar |
13000071
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 49 | Myo Swe | Myanmar |
13007955
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 50 | Nyi Nyi Lwin | Myanmar |
13002481
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 51 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Usman Mark Gabriel | Philippines |
5245605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Cantela Oscar Joseph | Philippines |
5232570
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Tiburcio Jayson Jacobo | Philippines |
5220149
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Ventura Gio Troy | Philippines |
5224420
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Cantela Juan Samson Guillermo | Philippines |
5220572
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Escote Leonel | Philippines |
5223377
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Saraos Clyde Harris | Philippines |
5222087
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Nguyễn Quang Trung | Việt Nam |
12408190
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Atikankhotchasee Manunthon | Thailand |
6203191
|
Đồng đội U30 Cờ Vua chớp |
| 70 | Mongkolpradit Harris | Thailand |
6209602
|
Đồng đội U30 Cờ Vua chớp |
| 71 | Sandhiratne Akkarawut | Thailand |
6203124
|
Đồng đội U30 Cờ Vua chớp |
| 72 | Hein Thant Htun | Myanmar |
13015630
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Shein Khant Aung | Myanmar |
13015702
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Ye Hein Khant | Myanmar |
13015222
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Bangay Herson | Philippines |
5230845
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | Reyes Oshrie Jhames | Philippines |
5232856
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Nguyễn Mai Chi | Việt Nam |
12425125
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Toe Lwin | Myanmar |
13010360
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 85 | Zaw Win | Myanmar |
13002740
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 86 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Nguyễn Đức Duy | Việt Nam |
12415944
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Moe Zaw Oo | Myanmar |
13015524
|
Cá nhân U50 Cờ Vua nhanh |
| 90 | Myo Htut Aung A | Myanmar |
13002422
|
Cá nhân U50 Cờ Vua nhanh |
| 91 | Myo Kyaw Hlaing | Myanmar |
13003968
|
Cá nhân U50 Cờ Vua nhanh |
| 92 | Đặng Đức Lâm | Việt Nam |
12425192
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Hà Minh Tùng | Việt Nam |
12424811
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Hnin Pwint Phyu | Myanmar |
13004620
|
Cá nhân W30 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Htet Htet Win | Myanmar |
13010654
|
Cá nhân W30 Cờ Vua nhanh |
| 97 | Yaon Michelle | Philippines |
5212510
|
Cá nhân W30 Cờ Vua nhanh |
| 98 | May Hsu Lwin | Myanmar |
13002970
|
Cá nhân W40 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Suyamin Bonjoure Fille | Philippines |
5234697
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Geraldino Lovely Ann | Philippines |
5246121
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Alcantara May Ann | Philippines |
5218004
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Tejada Rizalyn Jasmine | Philippines |
5221706
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Hay Ko Zin | Myanmar |
13014170
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Lin Myat Yati Kyaw | Myanmar |
13015710
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nway Shwe Yi Ko | Myanmar |
13015745
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Brade Jean Antonette | Philippines |
5232171
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Capilitan Zhaoyu | Philippines |
5246130
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Cruz Daniella Bianca | Philippines |
5232139
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 124 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 125 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 126 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Usman Mark Gabriel | Philippines |
5245605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Cantela Oscar Joseph | Philippines |
5232570
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Tiburcio Jayson Jacobo | Philippines |
5220149
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Ventura Gio Troy | Philippines |
5224420
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Reyes Chester Neil | Philippines |
5225400
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Cantela Juan Samson Guillermo | Philippines |
5220572
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Escote Leonel | Philippines |
5223377
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Saraos Clyde Harris | Philippines |
5222087
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Đặng Anh Quốc | Việt Nam |
12411426
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Nguyễn Hoàng Đăng Huy | Việt Nam |
12405515
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Ocsan Melito Jr | Philippines |
5230250
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Atikankhotchasee Manunthon | Thailand |
6203191
|
Đồng đội U30 Cờ Vua nhanh |
| 145 | Chuemsakul Sarocha | Thailand |
6203710
|
Đồng đội U30 Cờ Vua nhanh |
| 146 | Sandhiratne Akkarawut | Thailand |
6203124
|
Đồng đội U30 Cờ Vua nhanh |
| 147 | Hein Thant Htun | Myanmar |
13015630
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Shein Khant Aung | Myanmar |
13015702
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Ye Hein Khant | Myanmar |
13015222
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Bangay Herson | Philippines |
5230845
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Casiguran Phil Martin | Philippines |
5239397
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | Reyes Oshrie Jhames | Philippines |
5232856
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | Lê Hồng Minh Ngọc | Việt Nam |
12412007
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Nghiêm Thảo Tâm | Việt Nam |
12406430
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Enkhriikhen Nyamdorj | Mongolia |
4921089
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Hiểu Yến | Việt Nam |
12425249
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Phạm Thiên Thanh | Việt Nam |
12425311
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Trương Mi Na | Việt Nam |
12425273
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Toe Lwin | Myanmar |
13010360
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | An Đình Minh | Việt Nam |
12415260
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Navaratnam Rohan Shan Tze | Malaysia |
5727413
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Kyaw Zin Win | Myanmar |
13007530
|
Cá nhân U30 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Kyaw Lay Htaik | Myanmar |
13002007
|
Cá nhân U40 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Win Tun | Myanmar |
13003100
|
Cá nhân U40 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Myo Htut Aung A | Myanmar |
13002422
|
Cá nhân U50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Win Tun Oo | Myanmar |
13004468
|
Cá nhân U50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Việt Nam |
12417548
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | May Hsett Lwin | Myanmar |
13002961
|
Cá nhân W40 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Suyamin Bonjoure Fille | Philippines |
5234697
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Marticio Jersey | Philippines |
5236215
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Geraldino Lovely Ann | Philippines |
5246121
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Alcantara May Ann | Philippines |
5218004
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Nepascua Viona | Philippines |
5232074
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |