| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Việt Nam |
12415766
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Chuemsakul Sarocha | Thailand |
6203710
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Lê Hồng Minh Ngọc | Việt Nam |
12412007
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Nguyễn Hà Anh | Việt Nam |
12419095
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Toe Lwin | Myanmar |
13010360
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Phan Trần Bảo Khang | Việt Nam |
12418005
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Reyes Chester Neil | Philippines |
5225400
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Escote Leonel | Philippines |
5223377
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Phạm Phú Quang | Việt Nam |
12412791
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Kyaw Zin Win | Myanmar |
13007530
|
Cá nhân U30 Cờ Vua chớp |
| 19 | Sandhiratne Akkarawut | Thailand |
6203124
|
Cá nhân U30 Cờ Vua chớp |
| 20 | Si Thu Lwin | Myanmar |
13007726
|
Cá nhân U30 Cờ Vua chớp |
| 21 | Aung Thu | Myanmar |
13008315
|
Cá nhân U40 Cờ Vua chớp |
| 22 | Thet Naung | Myanmar |
13004093
|
Cá nhân U40 Cờ Vua chớp |
| 23 | Moe Zaw Oo | Myanmar |
13015524
|
Cá nhân U50 Cờ Vua chớp |
| 24 | Tun Min Latt | Myanmar |
13005987
|
Cá nhân U50 Cờ Vua chớp |
| 25 | Win Tun Oo | Myanmar |
13004468
|
Cá nhân U50 Cờ Vua chớp |
| 26 | Đặng Đức Lâm | Việt Nam |
12425192
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Hoàng Anh Kiệt | Việt Nam |
12424820
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Việt Nam |
12417548
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Phyo Yu San | Myanmar |
13015060
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Thone Diay Aung | Myanmar |
13015770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Thoon Thiri San | Myanmar |
13015079
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Moe Thu Aung | Myanmar |
13014986
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Su Yadi Lin | Myanmar |
13012436
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Yin Aye Chan | Myanmar |
13015109
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Aye Myat Phyu Sin | Myanmar |
13015613
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Pann Angel | Myanmar |
13015338
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Phyu Thwe Tun | Myanmar |
13015788
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Mar Mar Aung | Myanmar |
13015133
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Min Min Theint | Myanmar |
13015125
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Su Laet Nandar | Myanmar |
13005251
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Htet Htet Than Sein | Myanmar |
13001701
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Khaing Khaing | Myanmar |
13007505
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Mya Sabal | Myanmar |
13015320
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Enerlen Amarmend | Mongolia |
4919866
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Enkhriikhen Nyamdorj | Mongolia |
4921089
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Pyae Hmue Hein | Myanmar |
13015737
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | R Yone Mhwe | Myanmar |
13015184
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Su Myat Eindra | Myanmar |
13015303
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Darby Peter | Thailand |
6200451
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 50 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 51 | Tuorila Kai | Thailand |
6200214
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 52 | Htet Wai Yan | Myanmar |
13015206
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nyan Swan Pyae | Myanmar |
13015001
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Ye Yint Naing Tint | Myanmar |
13013947
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Piyathumawuttikul Kantapat | Thailand |
6206816
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Saipetch Kai | Thailand |
6206697
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Tawankanjana Dhi | Thailand |
6206115
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Hein Aung Khant | Myanmar |
13012720
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Kyaw Myat Aung | Myanmar |
13012541
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Sai Han Htoo Aung | Myanmar |
13012282
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Hein Htet | Myanmar |
13015311
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Nay Lin Tun | Myanmar |
13004255
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nay Min Tun | Myanmar |
13015141
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Aung Kaung Myat | Myanmar |
13009087
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Myo Myint Maung | Myanmar |
13011952
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Ready Aung | Myanmar |
13015478
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Aung Min Khant | Myanmar |
13003267
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Htet Zaw Phone | Myanmar |
13011553
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | San Htun Aung | Myanmar |
13015621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Oak Soe Kyaw | Myanmar |
13015605
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Shin Thet Aung | Myanmar |
13015230
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Tin Myo Linn | Myanmar |
13015460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Lê Đặng Bảo Ngọc | Việt Nam |
12418714
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lê Thị Diệu Mi | Việt Nam |
12413291
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Trương Mi Na | Việt Nam |
12425273
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Atikankhotchasee Manunthon | Thailand |
6203191
|
Cá nhân U30 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Chan Nyein Aung | Myanmar |
13007459
|
Cá nhân U30 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Si Thu Lwin | Myanmar |
13007726
|
Cá nhân U30 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Myat Min A | Myanmar |
13008730
|
Cá nhân U40 Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nay Win Aung | Myanmar |
13004387
|
Cá nhân U40 Cờ Vua nhanh |
| 98 | Wai Phyo | Myanmar |
13004816
|
Cá nhân U40 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Hoàng Anh Kiệt | Việt Nam |
12424820
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Phyo Yu San | Myanmar |
13015060
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Thone Diay Aung | Myanmar |
13015770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Thoon Thiri San | Myanmar |
13015079
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Moe Thu Aung | Myanmar |
13014986
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Su Wa Ti Aung | Myanmar |
13015117
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Yin Aye Chan | Myanmar |
13015109
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Chuensuwonkul Pariyakul | Thailand |
6204597
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Somthong Aonuma | Thailand |
6210759
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Tawankanjana Sasinat | Thailand |
6208894
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Ei Thingyan | Myanmar |
13015150
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Mar Mar Aung | Myanmar |
13015133
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Su Laet Nandar | Myanmar |
13005251
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Hninn Wutt Yee | Myanmar |
13013750
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | May Kinsanar Htun | Myanmar |
13012568
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Pyae Myat Aung | Myanmar |
13015656
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Ei Chaint Chaint | Myanmar |
13004140
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Htet Htet Than Sein | Myanmar |
13001701
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Shwe Nadi | Myanmar |
13004280
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Enerlen Amarmend | Mongolia |
4919866
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Enkhriikhen Nyamdorj | Mongolia |
4921089
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Pyae Hmue Hein | Myanmar |
13015737
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | R Yone Mhwe | Myanmar |
13015184
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Su Myat Eindra | Myanmar |
13015303
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Darby Peter | Thailand |
6200451
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 124 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 125 | Tuorila Kai | Thailand |
6200214
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 126 | Kaung Myat | Myanmar |
13015257
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Nyan Swan Pyae | Myanmar |
13015001
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Ye Yint Naing Tint | Myanmar |
13013947
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Piyathumawuttikul Kantapat | Thailand |
6206816
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Saipetch Kai | Thailand |
6206697
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Tawankanjana Dhi | Thailand |
6206115
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Hein Aung Khant | Myanmar |
13012720
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Kyaw Myat Aung | Myanmar |
13012541
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Sai Lin Htet | Myanmar |
13015559
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Hein Htet | Myanmar |
13015311
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Nay Lin Tun | Myanmar |
13004255
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Thant Zin Tun | Myanmar |
13007980
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Aung Kaung Myat | Myanmar |
13009087
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Myo Myint Maung | Myanmar |
13011952
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Ready Aung | Myanmar |
13015478
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Htet Zaw Phone | Myanmar |
13011553
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Thaw Zin Htet | Myanmar |
13004034
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Zwe Thura Aung | Myanmar |
13001485
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Oak Soe Kyaw | Myanmar |
13015605
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Shin Thet Aung | Myanmar |
13015230
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Tin Myo Linn | Myanmar |
13015460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Capilitan Zhaoyu | Philippines |
5246130
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Trần Ngô Mai Linh | Việt Nam |
12420077
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Aye Ko | Myanmar |
13004565
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Myo Naing | Myanmar |
13000071
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Saw Kyaw Nyein | Myanmar |
13002902
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Zaw Win | Myanmar |
13002740
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Hoàng Lê Minh Bảo | Việt Nam |
12418900
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nguyễn Lâm Thiên | Việt Nam |
12414093
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Saraos Clyde Harris | Philippines |
5222087
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Kyaw Kyaw Tun | Myanmar |
13004115
|
Cá nhân U30 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Đặng Đức Lâm | Việt Nam |
12425192
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Hồ Quốc Duy | Việt Nam |
12425206
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Duy Phong | Việt Nam |
12425265
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nan M K Khine Hlyan | Myanmar |
13002899
|
Cá nhân W30 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Phyo Yu San | Myanmar |
13015060
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Thone Diay Aung | Myanmar |
13015770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Thoon Thiri San | Myanmar |
13015079
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Hsu Yoon Yin | Myanmar |
13015290
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Moe Thu Aung | Myanmar |
13014986
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Yin Aye Chan | Myanmar |
13015109
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Aye Myat Phyu Sin | Myanmar |
13015613
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Pann Angel | Myanmar |
13015338
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Phyu Thwe Tun | Myanmar |
13015788
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Ei Thingyan | Myanmar |
13015150
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Mar Mar Aung | Myanmar |
13015133
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Su Laet Nandar | Myanmar |
13005251
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Chan Nandar Hlaing | Myanmar |
13015400
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Hninn Wutt Yee | Myanmar |
13013750
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | May Kinsanar Htun | Myanmar |
13012568
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Ei Chaint Chaint | Myanmar |
13004140
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Htet Htet Than Sein | Myanmar |
13001701
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Khaing Khaing | Myanmar |
13007505
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Enerlen Amarmend | Mongolia |
4919866
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Enkhriikhen Nyamdorj | Mongolia |
4921089
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Pyae Hmue Hein | Myanmar |
13015737
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | R Yone Mhwe | Myanmar |
13015184
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Su Myat Eindra | Myanmar |
13015303
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Kaung Myat | Myanmar |
13015257
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Nyan Swan Pyae | Myanmar |
13015001
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Zar Ni Myo Hyet | Myanmar |
13015281
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Kaung Mon Thar | Myanmar |
13006070
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Sai Han Thiha | Myanmar |
13012290
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Thi Ha Zaw A | Myanmar |
13013904
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Alriyami Faris Rashid | Thailand |
6208169
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |