| 1 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 12415766 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Chuemsakul Sarocha | 6203710 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Lê Hồng Minh Ngọc | 12412007 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Nguyễn Hà Anh | 12419095 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Toe Lwin | 13010360 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Reyes Chester Neil | 5225400 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đào Minh Nhật | 12412279 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Escote Leonel | 5223377 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Phạm Phú Quang | 12412791 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Miciano John Marvin | 5211948 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Kyaw Zin Win | 13007530 | Cá nhân U30 Cờ Vua chớp |
| 19 | Sandhiratne Akkarawut | 6203124 | Cá nhân U30 Cờ Vua chớp |
| 20 | Si Thu Lwin | 13007726 | Cá nhân U30 Cờ Vua chớp |
| 21 | Aung Thu | 13008315 | Cá nhân U40 Cờ Vua chớp |
| 22 | Thet Naung | 13004093 | Cá nhân U40 Cờ Vua chớp |
| 23 | Moe Zaw Oo | 13015524 | Cá nhân U50 Cờ Vua chớp |
| 24 | Tun Min Latt | 13005987 | Cá nhân U50 Cờ Vua chớp |
| 25 | Win Tun Oo | 13004468 | Cá nhân U50 Cờ Vua chớp |
| 26 | Đặng Đức Lâm | 12425192 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | 12417548 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Phyo Yu San | 13015060 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Thone Diay Aung | 13015770 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Thoon Thiri San | 13015079 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Moe Thu Aung | 13014986 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Su Yadi Lin | 13012436 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Yin Aye Chan | 13015109 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Aye Myat Phyu Sin | 13015613 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Pann Angel | 13015338 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Phyu Thwe Tun | 13015788 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Mar Mar Aung | 13015133 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Min Min Theint | 13015125 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Su Laet Nandar | 13005251 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Htet Htet Than Sein | 13001701 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Khaing Khaing | 13007505 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Mya Sabal | 13015320 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Enerlen Amarmend | 4919866 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Enkhriikhen Nyamdorj | 4921089 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Pyae Hmue Hein | 13015737 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | R Yone Mhwe | 13015184 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Su Myat Eindra | 13015303 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Darby Peter | 6200451 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 50 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 51 | Tuorila Kai | 6200214 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 52 | Htet Wai Yan | 13015206 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nyan Swan Pyae | 13015001 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Ye Yint Naing Tint | 13013947 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Piyathumawuttikul Kantapat | 6206816 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Saipetch Kai | 6206697 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Tawankanjana Dhi | 6206115 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Hein Aung Khant | 13012720 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Kyaw Myat Aung | 13012541 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Sai Han Htoo Aung | 13012282 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Hein Htet | 13015311 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Nay Lin Tun | 13004255 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nay Min Tun | 13015141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Aung Kaung Myat | 13009087 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Myo Myint Maung | 13011952 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Ready Aung | 13015478 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Aung Min Khant | 13003267 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Htet Zaw Phone | 13011553 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | San Htun Aung | 13015621 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Oak Soe Kyaw | 13015605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Shin Thet Aung | 13015230 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Tin Myo Linn | 13015460 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lê Thị Diệu Mi | 12413291 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tan Mary Joy | 5217970 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Vinuya Ruth Joy | 5224608 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Diaz Natori Biazza | 5216222 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Lê Thùy An | 12403989 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Ngân Hà | 12411779 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nguyễn Thị Minh Thư | 12406929 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Trương Mi Na | 12425273 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đào Minh Nhật | 12412279 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Jacutina John Merill | 5217920 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Atikankhotchasee Manunthon | 6203191 | Cá nhân U30 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Chan Nyein Aung | 13007459 | Cá nhân U30 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Si Thu Lwin | 13007726 | Cá nhân U30 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Myat Min A | 13008730 | Cá nhân U40 Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nay Win Aung | 13004387 | Cá nhân U40 Cờ Vua nhanh |
| 98 | Wai Phyo | 13004816 | Cá nhân U40 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Phyo Yu San | 13015060 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Thone Diay Aung | 13015770 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Thoon Thiri San | 13015079 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Moe Thu Aung | 13014986 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Su Wa Ti Aung | 13015117 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Yin Aye Chan | 13015109 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Chuensuwonkul Pariyakul | 6204597 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Somthong Aonuma | 6210759 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Tawankanjana Sasinat | 6208894 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Ei Thingyan | 13015150 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Mar Mar Aung | 13015133 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Su Laet Nandar | 13005251 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Hninn Wutt Yee | 13013750 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | May Kinsanar Htun | 13012568 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Pyae Myat Aung | 13015656 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Ei Chaint Chaint | 13004140 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Htet Htet Than Sein | 13001701 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Shwe Nadi | 13004280 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Enerlen Amarmend | 4919866 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Enkhriikhen Nyamdorj | 4921089 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Pyae Hmue Hein | 13015737 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | R Yone Mhwe | 13015184 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Su Myat Eindra | 13015303 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Darby Peter | 6200451 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 124 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 125 | Tuorila Kai | 6200214 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 126 | Kaung Myat | 13015257 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Nyan Swan Pyae | 13015001 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Ye Yint Naing Tint | 13013947 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Piyathumawuttikul Kantapat | 6206816 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Saipetch Kai | 6206697 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Tawankanjana Dhi | 6206115 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Hein Aung Khant | 13012720 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Kyaw Myat Aung | 13012541 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Sai Lin Htet | 13015559 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Hein Htet | 13015311 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Nay Lin Tun | 13004255 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Thant Zin Tun | 13007980 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Aung Kaung Myat | 13009087 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Myo Myint Maung | 13011952 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Ready Aung | 13015478 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Htet Zaw Phone | 13011553 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Thaw Zin Htet | 13004034 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Zwe Thura Aung | 13001485 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Oak Soe Kyaw | 13015605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Shin Thet Aung | 13015230 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Tin Myo Linn | 13015460 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Capilitan Zhaoyu | 5246130 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Trần Ngô Mai Linh | 12420077 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Aye Ko | 13004565 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Myo Naing | 13000071 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Saw Kyaw Nyein | 13002902 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Zaw Win | 13002740 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nguyễn Lâm Thiên | 12414093 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Saraos Clyde Harris | 5222087 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Kyaw Kyaw Tun | 13004115 | Cá nhân U30 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Đặng Đức Lâm | 12425192 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Hồ Quốc Duy | 12425206 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Duy Phong | 12425265 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nan M K Khine Hlyan | 13002899 | Cá nhân W30 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Phyo Yu San | 13015060 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Thone Diay Aung | 13015770 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Thoon Thiri San | 13015079 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Hsu Yoon Yin | 13015290 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Moe Thu Aung | 13014986 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Yin Aye Chan | 13015109 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Aye Myat Phyu Sin | 13015613 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Pann Angel | 13015338 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Phyu Thwe Tun | 13015788 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Ei Thingyan | 13015150 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Mar Mar Aung | 13015133 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Su Laet Nandar | 13005251 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Chan Nandar Hlaing | 13015400 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Hninn Wutt Yee | 13013750 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | May Kinsanar Htun | 13012568 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Ei Chaint Chaint | 13004140 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Htet Htet Than Sein | 13001701 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Khaing Khaing | 13007505 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Enerlen Amarmend | 4919866 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Enkhriikhen Nyamdorj | 4921089 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Pyae Hmue Hein | 13015737 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | R Yone Mhwe | 13015184 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Su Myat Eindra | 13015303 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Kaung Myat | 13015257 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Nyan Swan Pyae | 13015001 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Zar Ni Myo Hyet | 13015281 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Kaung Mon Thar | 13006070 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Sai Han Thiha | 13012290 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Thi Ha Zaw A | 13013904 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Alriyami Faris Rashid | 6208169 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Laohawirapap Prin | 6205003 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |