| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alonzo Roilanne Marie | Philippines |
5224314
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Pamplona Queen Rose | Philippines |
5232511
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mangubat Mario | Philippines |
5203040
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 9 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Grabow Pouelsten Holm | Denmark |
1400630
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 12 | Bùi Huy Phước | Việt Nam |
12415251
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Phan Nguyễn Thái Bảo | Việt Nam |
12416614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Cá nhân WS65 Cờ Vua chớp |
| 19 | Lê Ngô Thục Quyên | Việt Nam |
12413208
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Võ Đình Khải My | Việt Nam |
12417262
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Phúc Yến Nhi | Việt Nam |
12427845
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Thị Mai Lan | Việt Nam |
12418536
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Paez Trishia Ann | Philippines |
5223938
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Võ Thị Thủy Tiên | Việt Nam |
12410667
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Brade Jean Antonette | Philippines |
5232171
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Pagala Iyael Psalm | Philippines |
5227062
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Pangilinan Regina Coline Joy | Philippines |
5232147
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nguyễn Minh Thắng | Việt Nam |
12404250
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 41 | Tống Thái Hùng | Việt Nam |
12403555
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Trần Đức Tú | Việt Nam |
12421154
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Damiray Cyrus James | Philippines |
5222435
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Manire Joshua | Philippines |
5231833
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Srihaan Poddar | Philippines |
25611348
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Perez Robert James | Philippines |
5224322
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Faeldonia Jasper | Philippines |
5227488
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Lâm Tùng | Việt Nam |
12411094
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Bangay Herson | Philippines |
5230845
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Kabirun Yaseen M. | Philippines |
5231760
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 68 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Lâm Thiên | Việt Nam |
12414093
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Sato Carl Zirex | Philippines |
5240751
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Phạm Viết Thiên Phước | Việt Nam |
12419010
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Phan Nguyễn Thái Bảo | Việt Nam |
12416614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Cá nhân WS65 Cờ Vua nhanh |
| 77 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Alonzo Roilanne Marie | Philippines |
5224314
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Colaste Kimberly | Philippines |
5232686
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Atog Cyhrea Ruth | Philippines |
5229545
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Barcenas Ledj Janalyn | Philippines |
5232600
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lê Ngô Thục Hân | Việt Nam |
12409863
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nepascua Viona | Philippines |
5232074
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Brade Jean Antonette | Philippines |
5232171
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Lumancas Maria Teresa | Philippines |
5232155
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Pagala Iyael Psalm | Philippines |
5227062
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Bùi Văn Hùng | Việt Nam |
12417351
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 100 | Tống Thái Hùng | Việt Nam |
12403555
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 101 | Noblijas Art R. | Philippines |
5230489
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Romero Gladimir Chester | Philippines |
5220173
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Srihaan Poddar | Philippines |
25611348
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Perez Robert James | Philippines |
5224322
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Nguyễn Lâm Thiên | Việt Nam |
12414093
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Telesforo Cyril Felrod | Philippines |
5229472
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Duy Linh | Việt Nam |
12421170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Lawan Lawrence Raphael | Philippines |
5232694
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Pamplona Ruslan | Philippines |
5229804
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Nguyễn Phúc Yến Nhi | Việt Nam |
12427845
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Nguyễn Thị Mai Lan | Việt Nam |
12418536
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Pacis Adrian | Philippines |
5200296
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Tống Thái Hùng | Việt Nam |
12403555
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyen Le Minh Phu | Việt Nam |
12415600
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Vũ Bá Khôi | Việt Nam |
12417254
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Mai Lê Khôi Nguyên | Việt Nam |
12411540
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Lê Ngọc Minh Trường | Việt Nam |
12418897
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Cá nhân WS65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Lê Minh Thư | Việt Nam |
12416134
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Tống Thái Kỳ Ân | Việt Nam |
12415855
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Alonzo Roilanne Marie | Philippines |
5224314
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Barcenas Ledj Janalyn | Philippines |
5232600
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Quinanola Regina Catherine | Philippines |
5228913
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Yngayo Irish | Philippines |
5211751
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Fajardo Maycydel | Philippines |
5221641
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Brade Jean Antonette | Philippines |
5232171
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Lumancas Maria Teresa | Philippines |
5232155
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Pagala Iyael Psalm | Philippines |
5227062
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Bùi Văn Hùng | Việt Nam |
12417351
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Minh Thắng | Việt Nam |
12404250
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Tống Thái Hùng | Việt Nam |
12403555
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Damiray Cyrus James | Philippines |
5222435
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Romero Gladimir Chester | Philippines |
5220173
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Srihaan Poddar | Philippines |
25611348
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Cruz Jeremiah Luis | Philippines |
5228751
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Peteros Jave Mareck | Philippines |
5229847
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Phạm Phú Quang | Việt Nam |
12412791
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Nguyễn Duy Linh | Việt Nam |
12421170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Lawan Lawrence Raphael | Philippines |
5232694
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Pamplona Ruslan | Philippines |
5229804
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |