| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Phúc Yến Nhi | Việt Nam |
12427845
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Thanh Thủy | Việt Nam |
12418218
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | Caturla Cesar | Philippines |
5200407
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 12 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Lê Phạm Minh Đức | Việt Nam |
12419427
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Cá nhân WS65 Cờ Vua chớp |
| 24 | Bagorio Shaina Gail | Philippines |
5232198
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Alonzo Roilanne Marie | Philippines |
5224314
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Garcia Janiella Maeren | Philippines |
5232368
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Pamplona Queen Rose | Philippines |
5232511
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Nepascua Viona | Philippines |
5232074
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Thanh Thủy | Việt Nam |
12418218
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 46 | Mangubat Mario | Philippines |
5203040
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 47 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 48 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 49 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 50 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 51 | Đỗ An Hòa | Việt Nam |
12415499
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Bùi Huy Phước | Việt Nam |
12415251
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Nguyễn Đức Duy | Việt Nam |
12415944
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Mai Lê Khôi Nguyên | Việt Nam |
12411540
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Palasigue Gal Brien | Philippines |
5226929
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Subahani Sarri Y. | Philippines |
5228638
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Lê Phạm Minh Đức | Việt Nam |
12419427
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Phan Nguyễn Thái Bảo | Việt Nam |
12416614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Bùi Tuyết Hoa | Việt Nam |
12413194
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Trần Thị Hồng Ngọc | Việt Nam |
12418552
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | Việt Nam |
12411736
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lacambra Jarel Renz | Philippines |
5232430
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Guirhem Fiona Geeweneth | Philippines |
5213460
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Ngô Nhã Kỳ | Việt Nam |
12418668
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Pacis Adrian | Philippines |
5200296
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Caturla Cesar | Philippines |
5200407
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Grabow Pouelsten Holm | Denmark |
1400630
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyen Le Minh Phu | Việt Nam |
12415600
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Lê Phạm Minh Đức | Việt Nam |
12419427
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Cá nhân WS65 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Bùi Tuyết Hoa | Việt Nam |
12413194
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lê Ngô Thục Quyên | Việt Nam |
12413208
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Trần Thị Hồng Ngọc | Việt Nam |
12418552
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | Việt Nam |
12411736
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Lacambra Jarel Renz | Philippines |
5232430
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Guirhem Fiona Geeweneth | Philippines |
5213460
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Ngô Nhã Kỳ | Việt Nam |
12418668
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 125 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 126 | Pacis Adrian | Philippines |
5200296
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 127 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 128 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 129 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 130 | Nguyen Le Minh Phu | Việt Nam |
12415600
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Trần Ngọc Minh Duy | Việt Nam |
12416207
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Nguyễn Đức Duy | Việt Nam |
12415944
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Faeldonia Jasper | Philippines |
5227488
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Nguyễn Lâm Tùng | Việt Nam |
12411094
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Sato Carl Zirex | Philippines |
5240751
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Lê Phạm Minh Đức | Việt Nam |
12419427
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Phạm Viết Thiên Phước | Việt Nam |
12419010
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Phan Nguyễn Thái Bảo | Việt Nam |
12416614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Grabow Pouelsten Holm | Denmark |
1400630
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Legaspi Edmundo | Philippines |
5200725
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Lâm Thiên | Việt Nam |
12414093
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Phan Thị Trác Vân | Việt Nam |
12409944
|
Cá nhân WS65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Phúc Yến Nhi | Việt Nam |
12427845
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Nguyễn Thị Mai Lan | Việt Nam |
12418536
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Lê Ngô Thục Hân | Việt Nam |
12409863
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Xuân Nhi | Việt Nam |
12404012
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Ngô Nhã Kỳ | Việt Nam |
12418668
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Pacis Adrian | Philippines |
5200296
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |