| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua chớp |
| 2 | Sandhiratne Akkarawut | Thailand |
6203124
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Ngô Thục Quyên | Việt Nam |
12413208
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Bùi Văn Hùng | Việt Nam |
12417351
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 15 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 16 | Kuich Gero | Switzerland |
1322079
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 17 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Caresosa Japheth Aaron | Philippines |
5224276
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Thái Dương | Việt Nam |
12402796
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
| 29 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 30 | Sandhiratne Akkarawut | Thailand |
6203124
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 31 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | Việt Nam |
12415340
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Chandra Vania Vindy | Indonesia |
7103441
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Crisologo Janin | Philippines |
5221625
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lê Ngô Thục Quyên | Việt Nam |
12413208
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Diez Allan | Philippines |
5209021
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 54 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 55 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Caresosa Japheth Aaron | Philippines |
5224276
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Polan Reishi Boy | Philippines |
5224284
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Nguyễn Thái Dương | Việt Nam |
12402796
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 71 | Batucan John Ray B | Philippines |
5206863
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 72 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 73 | Rutor Joshua | Philippines |
5224586
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | Bùi Đăng Khoa | Việt Nam |
12410870
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | Hòa Quang Bách | Việt Nam |
12417289
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 78 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Song Yuxin | China |
8614300
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Aay Aisyah Anisa | Indonesia |
7102895
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Ngô Ngọc Châu | Việt Nam |
12417319
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Bùi Văn Hùng | Việt Nam |
12417351
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Kuich Gero | Switzerland |
1322079
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 89 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 90 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 102 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 103 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 104 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 105 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Ngô Ngọc Châu | Việt Nam |
12417319
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Nguyễn Xuân Minh Hằng | Việt Nam |
12415804
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Tống Thái Kỳ Ân | Việt Nam |
12415855
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Bùi Văn Hùng | Việt Nam |
12417351
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 127 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 128 | Nguyễn Minh Thắng | Việt Nam |
12404250
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 129 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Nguyễn Xuân Hiển | Việt Nam |
12412392
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Lê Quang Ấn | Việt Nam |
12405027
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Phạm Đức Khôi | Việt Nam |
12407860
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Cao Xuân An | Việt Nam |
12412856
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | Nguyễn Viết Huy | Việt Nam |
12405884
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | Nguyễn Đức Gia Bách | Việt Nam |
12415561
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | Vũ Bá Khôi | Việt Nam |
12417254
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Song Yuxin | China |
8614300
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Arfan Aditya Bagus | Indonesia |
7106041
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mai Lê Khôi Nguyên | Việt Nam |
12411540
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Zuo Yifan | China |
8614610
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Hoàng Đức | Việt Nam |
12403865
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Milligan Helen | New Zealand |
2401312
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Hải Phương Anh | Việt Nam |
12412023
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Crisologo Janin | Philippines |
5221625
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Việt Nam |
12415774
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |