| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sutthithamwasi Nut | Thailand |
6202322
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Buasroung Ekasith | Thailand |
6201148
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Lưu Đức Hải | Việt Nam |
12412228
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Văn Đạt | Việt Nam |
12403709
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Batucan John Ray B | Philippines |
5206863
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Hòa Quang Bách | Việt Nam |
12417289
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Renjith Sravan | New Zealand |
4306783
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Maung Maung Lwin | Myanmar |
13000233
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 19 | Nay Win Aung | Myanmar |
13004387
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 20 | Thein Zaw | Myanmar |
13007050
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 21 | Alonzo Roilanne Marie | Philippines |
5224314
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Janapin Marjeri | Philippines |
5220734
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Liscano Nathalie | Philippines |
5224306
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | Malaysia |
5718783
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Tee An Qi | Malaysia |
5726476
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Zulkippli Yasmin Irdina | Malaysia |
5717000
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Chua Wan Lim Penelope | Singapore |
5821215
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Mahmood Shah Intan Nuralya Batr | Malaysia |
5731445
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | Malaysia |
5730929
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sivara Poompat | Thailand |
6200443
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 40 | Tuorila Kai | Thailand |
6200214
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 41 | Vitithum Issara | Thailand |
6200745
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Charnsripinyo Teerapat | Thailand |
6204562
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Promchan Noppakun | Thailand |
6204694
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Upachan Songkasem | Thailand |
6203760
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Lee Shan Chen Joshua | Malaysia |
5721180
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Muhammad Haziman Aiman | Malaysia |
5713951
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | Malaysia |
5721385
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Raja Badli Raja Bazil Bot | Malaysia |
5711940
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Zulkippli Iskandar Hakimi | Malaysia |
5718066
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Tan Xhi Jet | Malaysia |
5731429
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Tay Xiong Ze Darren Christopher | Malaysia |
5731453
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Teh Yong Keat Anthony | Malaysia |
5727448
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Janset Pakpoom | Thailand |
6201342
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Khumnorkaew Tupfah | Thailand |
6202071
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Maneesorn Kankawee | Thailand |
6202241
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Ding Tze How Dilwen | Malaysia |
5707641
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Lim See Siang Fergus | Malaysia |
5727430
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Ravindran Kughan | Malaysia |
5711479
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Mohd Fadzly Muhd Haziq Fikri | Malaysia |
5731437
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Navaratnam Ishaan Quan Tze | Malaysia |
5728495
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Oh Li Jye Lucas | Malaysia |
5730171
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Timsri Worathep | Thailand |
6205895
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 64 | Trần Quốc Dũng | Việt Nam |
12400645
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 71 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lupian Alexander | Philippines |
5200458
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 73 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lê Minh Tú | Việt Nam |
12404888
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Hòa Quang Bách | Việt Nam |
12417289
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Đức Gia Bách | Việt Nam |
12415561
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Vũ Bá Khôi | Việt Nam |
12417254
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Maung Maung Lwin | Myanmar |
13000233
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 82 | Nay Win Aung | Myanmar |
13004387
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 83 | Thein Zaw | Myanmar |
13007050
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 84 | Buhagiar Melita Sunan | Thailand |
6205640
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Chuensuwonkul Pariyakul | Thailand |
6204597
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Punpuckdeekoon Matang | Thailand |
6204708
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | Malaysia |
5718783
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Tee An Qi | Malaysia |
5726476
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Zulkippli Yasmin Irdina | Malaysia |
5717000
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Chandra Vania Vindy | Indonesia |
7103441
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chua Wan Lim Penelope | Singapore |
5821215
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Mahmood Shah Intan Nuralya Batr | Malaysia |
5731445
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | Malaysia |
5730929
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Sivara Poompat | Thailand |
6200443
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Tuorila Kai | Thailand |
6200214
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Vitithum Issara | Thailand |
6200745
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Charnsripinyo Teerapat | Thailand |
6204562
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Promchan Noppakun | Thailand |
6204694
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Muhammad Haziman Aiman | Malaysia |
5713951
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Navaratnam Rohan Shan Tze | Malaysia |
5727413
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | Malaysia |
5721385
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Pang Shu Han | Malaysia |
5726743
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Raja Badli Raja Bazil Bot | Malaysia |
5711940
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Lim See Siang Fergus | Malaysia |
5727430
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Tan Xhi Jet | Malaysia |
5731429
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Teh Yong Keat Anthony | Malaysia |
5727448
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Janset Pakpoom | Thailand |
6201342
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Khumnorkaew Tupfah | Thailand |
6202071
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Maneesorn Kankawee | Thailand |
6202241
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Asavayutphol Pattarapong | Thailand |
6201857
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Krachangpun Nathat | Thailand |
6203264
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Senawana Pongsakorn | Thailand |
6203370
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Burbach Brunel Baron | Thailand |
6205682
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Tangsunawan Tada | Thailand |
6204821
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Tawankanjana Dhi | Thailand |
6206115
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Kananub Warot | Thailand |
6201601
|
Cá nhân ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Shu Xinyue | China |
8618690
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Hải Phương Anh | Việt Nam |
12412023
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Kuich Gero | Switzerland |
1322079
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Cao Xuân An | Việt Nam |
12412856
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Caresosa Japheth Aaron | Philippines |
5224276
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Đăng Minh Đức | Việt Nam |
12415693
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Lê Bá Thành | Việt Nam |
12410063
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Phùng Nguyễn Tường Minh | Việt Nam |
12402583
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Trần Quốc Dũng | Việt Nam |
12400645
|
Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Buhagiar Melita Sunan | Thailand |
6205640
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Chuensuwonkul Pariyakul | Thailand |
6204597
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Prommuang Araya | Thailand |
6204996
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | Malaysia |
5718783
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Tee An Qi | Malaysia |
5726476
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Zulkippli Yasmin Irdina | Malaysia |
5717000
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ho Chen Ee | Malaysia |
5711894
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Ngieng Vivian | Malaysia |
5714931
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Hairul Fasha Qaisara | Malaysia |
5730023
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | Malaysia |
5730929
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Saeheng Boonsueb | Thailand |
6200184
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Srisawat Suchart | Thailand |
6205070
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Tuorila Kai | Thailand |
6200214
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Charnsripinyo Teerapat | Thailand |
6204562
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Mekarapiruk Chawit | Thailand |
6204384
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Siladaeng Teewasu | Thailand |
6204910
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Muhammad Haziman Aiman | Malaysia |
5713951
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Navaratnam Rohan Shan Tze | Malaysia |
5727413
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Lim See Siang Fergus | Malaysia |
5727430
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Pang Shu Han | Malaysia |
5726743
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Raja Badli Raja Bazil Bot | Malaysia |
5711940
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Chan Sheng Liang Bernard | Malaysia |
5712858
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Lee Shao Xuan | Malaysia |
5726735
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Lim Lui Lung | Malaysia |
5717817
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Asavayutphol Pattarapong | Thailand |
6201857
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Krachangpun Nathat | Thailand |
6203264
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Senawana Pongsakorn | Thailand |
6203370
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Burbach Brunel Baron | Thailand |
6205682
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Tanjapatkul Apiwit | Thailand |
6204864
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Tawankanjana Dhi | Thailand |
6206115
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |