| 1 | Sutthithamwasi Nut | 6202322 | Cá nhân ASEAN Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | 12406813 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Trần Minh Ý | 12406830 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Buasroung Ekasith | 6201148 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Lưu Đức Hải | 12412228 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Velarde Jerish John | 5217881 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Văn Đạt | 12403709 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Batucan John Ray B | 5206863 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Hòa Quang Bách | 12417289 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Renjith Sravan | 4306783 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Maung Maung Lwin | 13000233 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 19 | Nay Win Aung | 13004387 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 20 | Thein Zaw | 13007050 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua chớp |
| 21 | Alonzo Roilanne Marie | 5224314 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Janapin Marjeri | 5220734 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Liscano Nathalie | 5224306 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | 5718783 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Tee An Qi | 5726476 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Zulkippli Yasmin Irdina | 5717000 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Diaz Natori Biazza | 5216222 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Chua Wan Lim Penelope | 5821215 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Mahmood Shah Intan Nuralya Batr | 5731445 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sivara Poompat | 6200443 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 40 | Tuorila Kai | 6200214 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 41 | Vitithum Issara | 6200745 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Charnsripinyo Teerapat | 6204562 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Promchan Noppakun | 6204694 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Upachan Songkasem | 6203760 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Lee Shan Chen Joshua | 5721180 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Muhammad Haziman Aiman | 5713951 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | 5721385 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Raja Badli Raja Bazil Bot | 5711940 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Zulkippli Iskandar Hakimi | 5718066 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Tan Xhi Jet | 5731429 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Tay Xiong Ze Darren Christopher | 5731453 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Teh Yong Keat Anthony | 5727448 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Janset Pakpoom | 6201342 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Khumnorkaew Tupfah | 6202071 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Maneesorn Kankawee | 6202241 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Ding Tze How Dilwen | 5707641 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Ravindran Kughan | 5711479 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Mohd Fadzly Muhd Haziq Fikri | 5731437 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Oh Li Jye Lucas | 5730171 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Timsri Worathep | 6205895 | Cá nhân ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 64 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | 12412120 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 71 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lupian Alexander | 5200458 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 73 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lê Minh Tú | 12404888 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Hòa Quang Bách | 12417289 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Đức Gia Bách | 12415561 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Vũ Bá Khôi | 12417254 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Maung Maung Lwin | 13000233 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 82 | Nay Win Aung | 13004387 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 83 | Thein Zaw | 13007050 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua nhanh |
| 84 | Buhagiar Melita Sunan | 6205640 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Chuensuwonkul Pariyakul | 6204597 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Punpuckdeekoon Matang | 6204708 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | 5718783 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Tee An Qi | 5726476 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Zulkippli Yasmin Irdina | 5717000 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Chandra Vania Vindy | 7103441 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chua Wan Lim Penelope | 5821215 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Mahmood Shah Intan Nuralya Batr | 5731445 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Sivara Poompat | 6200443 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Tuorila Kai | 6200214 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Vitithum Issara | 6200745 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Charnsripinyo Teerapat | 6204562 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Laohawirapap Prin | 6205003 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Promchan Noppakun | 6204694 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Muhammad Haziman Aiman | 5713951 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Navaratnam Rohan Shan Tze | 5727413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | 5721385 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Pang Shu Han | 5726743 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Raja Badli Raja Bazil Bot | 5711940 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Tan Xhi Jet | 5731429 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Teh Yong Keat Anthony | 5727448 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Janset Pakpoom | 6201342 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Khumnorkaew Tupfah | 6202071 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Maneesorn Kankawee | 6202241 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Asavayutphol Pattarapong | 6201857 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Krachangpun Nathat | 6203264 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Senawana Pongsakorn | 6203370 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Burbach Brunel Baron | 6205682 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Tangsunawan Tada | 6204821 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Tawankanjana Dhi | 6206115 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Kananub Warot | 6201601 | Cá nhân ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Shu Xinyue | 8618690 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Hải Phương Anh | 12412023 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Kuich Gero | 1322079 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Cao Xuân An | 12412856 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Caresosa Japheth Aaron | 5224276 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Miciano John Marvin | 5211948 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Đăng Minh Đức | 12415693 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Lê Bá Thành | 12410063 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Phùng Nguyễn Tường Minh | 12402583 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Đồng đội ASEAN Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Buhagiar Melita Sunan | 6205640 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Chuensuwonkul Pariyakul | 6204597 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Prommuang Araya | 6204996 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | 5718783 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Tee An Qi | 5726476 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Zulkippli Yasmin Irdina | 5717000 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ho Chen Ee | 5711894 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Ngieng Vivian | 5714931 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Hairul Fasha Qaisara | 5730023 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Saeheng Boonsueb | 6200184 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Srisawat Suchart | 6205070 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Tuorila Kai | 6200214 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Charnsripinyo Teerapat | 6204562 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Mekarapiruk Chawit | 6204384 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Siladaeng Teewasu | 6204910 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Muhammad Haziman Aiman | 5713951 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Navaratnam Rohan Shan Tze | 5727413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Pang Shu Han | 5726743 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Raja Badli Raja Bazil Bot | 5711940 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Chan Sheng Liang Bernard | 5712858 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Lee Shao Xuan | 5726735 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Lim Lui Lung | 5717817 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Asavayutphol Pattarapong | 6201857 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Krachangpun Nathat | 6203264 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Senawana Pongsakorn | 6203370 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Burbach Brunel Baron | 6205682 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Tanjapatkul Apiwit | 6204864 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Tawankanjana Dhi | 6206115 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |