| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Ismail Ahmad | Malaysia |
5700655
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Wong Meng Kong | Singapore |
5800030
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 9 | Choong Liong-On Mark | Singapore |
5806410
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | De Luna Adrian | Philippines |
5217903
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lê Minh Tú | Việt Nam |
12404888
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nazario Marc Christian | Philippines |
5202191
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Xuân Hiển | Việt Nam |
12412392
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Pangan Holythurs Mariel | Philippines |
5219108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Tatoy Glesit Marie | Philippines |
5219132
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | Indonesia |
7104383
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Sharfina Juwita Ardelia | Indonesia |
7104260
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Hoàng Anh | Việt Nam |
12409340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Yaon Michelle | Philippines |
5212510
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nguyễn Trương Bảo Trân | Việt Nam |
12402311
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Caalim Arianne Pearl | Philippines |
5219116
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Manlosa Casey | Philippines |
5219124
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Yecla Precious Day | Philippines |
5218640
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Baasanjav Mijid | Mongolia |
4903064
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 44 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 46 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 47 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Tan Jun Ying | Malaysia |
5710413
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Wong Yinn Long | Malaysia |
5707684
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Lê Minh Tú | Việt Nam |
12404888
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Phạm Anh Trung | Việt Nam |
12402966
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Nguyễn Phước Tâm | Việt Nam |
12402109
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Bacajo Mark Jay | Philippines |
5219060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Macato Cedric Daniel | Philippines |
5219078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Lê Đàm Duyên | Việt Nam |
12408727
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | Việt Nam |
12411736
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Yecla Precious Day | Philippines |
5218640
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Wong Meng Kong | Singapore |
5800030
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 73 | De Luna Adrian | Philippines |
5217903
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | Việt Nam |
12408034
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Wong Yinn Long | Malaysia |
5707684
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Marino Jiessel | Philippines |
5219094
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Pangan Holythurs Mariel | Philippines |
5219108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Hoàng Anh | Việt Nam |
12409340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Yaon Michelle | Philippines |
5212510
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Caalim Arianne Pearl | Philippines |
5219116
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Manlosa Casey | Philippines |
5219124
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Yecla Precious Day | Philippines |
5218640
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Mai Lê Khôi Nguyên | Việt Nam |
12411540
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | Việt Nam |
12408034
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Huỳnh Minh Chiến | Việt Nam |
12405388
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Lê Minh Tú | Việt Nam |
12404888
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Phạm Anh Trung | Việt Nam |
12402966
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Mejia Giovanni | Philippines |
5209498
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nanola Cristian C. | Philippines |
5206855
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Bacajo Mark Jay | Philippines |
5219060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Macato Cedric Daniel | Philippines |
5219078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Hoàng Anh | Việt Nam |
12409340
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Ismail Ahmad | Malaysia |
5700655
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | De Luna Adrian | Philippines |
5217903
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Luo Aojie | China |
8614580
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Liao Yu Hao | China |
8605700
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nanola Cristian C. | Philippines |
5206855
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Bacajo Mark Jay | Philippines |
5219060
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Mendonca Leon Luke | India |
35028561
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vũ Hoàng Gia Bảo | Việt Nam |
12407984
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Marino Jiessel | Philippines |
5219094
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Pangan Holythurs Mariel | Philippines |
5219108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Hoàng Anh | Việt Nam |
12409340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Trần Thị Như Ý | Việt Nam |
12404144
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Johari Camilia | Malaysia |
5704677
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Tan Li Ting | Malaysia |
5704820
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Caalim Candace Faye | Philippines |
5219167
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Manlosa Casey | Philippines |
5219124
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Yecla Precious Day | Philippines |
5218640
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Hồ Văn Huỳnh | Việt Nam |
12400068
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | De Luna Adrian | Philippines |
5217903
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Lu Juncheng | China |
8614555
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Luo Aojie | China |
8614580
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Zuo Yifan | China |
8614610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Azote Ahmad Ali | Philippines |
5219140
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Sevillano Rhenzi Kyle | Philippines |
5208971
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Mejia Giovanni | Philippines |
5209498
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Nanola Cristian C. | Philippines |
5206855
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Foo Zhi Rong Benjamin | Singapore |
5801664
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Bacajo Mark Jay | Philippines |
5219060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Macato Cedric Daniel | Philippines |
5219078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |