| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Minh Ý | 12406830 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Ismail Ahmad | 5700655 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Wong Meng Kong | 5800030 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 9 | Choong Liong-On Mark | 5806410 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | De Luna Adrian | 5217903 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lê Minh Tú | 12404888 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nazario Marc Christian | 5202191 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Xuân Hiển | 12412392 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Gonzales Alphecca | 5216265 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Telesforo Checy Aliena | 5217989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Pangan Holythurs Mariel | 5219108 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Tatoy Glesit Marie | 5219132 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | 7104383 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Sharfina Juwita Ardelia | 7104260 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Hoàng Anh | 12409340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Galas Bernadette | 5208912 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Yaon Michelle | 5212510 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Caalim Arianne Pearl | 5219116 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Manlosa Casey | 5219124 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Yecla Precious Day | 5218640 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Baasanjav Mijid | 4903064 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 44 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 46 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 47 | Lye Lik Zang | 5712181 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Tan Jun Ying | 5710413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Wong Yinn Long | 5707684 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Nguyễn Tiến Anh | 12405590 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Lê Minh Tú | 12404888 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Chế Quốc Hữu | 12400904 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Bacajo Mark Jay | 5219060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Macato Cedric Daniel | 5219078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Velarde Jerish John | 5217881 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Lê Đàm Duyên | 12408727 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Đoàn Thụy Mỹ Dung | 12411736 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Yecla Precious Day | 5218640 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Wong Meng Kong | 5800030 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 73 | De Luna Adrian | 5217903 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | 12408034 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Wong Yinn Long | 5707684 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Gonzales Alphecca | 5216265 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Telesforo Checy Aliena | 5217989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Marino Jiessel | 5219094 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Pangan Holythurs Mariel | 5219108 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Hoàng Anh | 12409340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Galas Bernadette | 5208912 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Yaon Michelle | 5212510 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Caalim Arianne Pearl | 5219116 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Manlosa Casey | 5219124 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Yecla Precious Day | 5218640 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Mai Lê Khôi Nguyên | 12411540 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Hoàng Vũ Trung Nguyên | 12408034 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Huỳnh Minh Chiến | 12405388 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Nguyễn Tiến Anh | 12405590 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Lê Minh Tú | 12404888 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Nanola Cristian C. | 5206855 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Michael Owen | 7104820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Bacajo Mark Jay | 5219060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Macato Cedric Daniel | 5219078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Velarde Jerish John | 5217881 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Trần Minh Ý | 12406830 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Hoàng Anh | 12409340 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Ismail Ahmad | 5700655 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | De Luna Adrian | 5217903 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Luo Aojie | 8614580 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Palma Lee Roi | 5219051 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Jacutina John Merill | 5217920 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Liao Yu Hao | 8605700 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Miciano John Marvin | 5211948 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Sevillano Rhenzi Kyle | 5208971 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nanola Cristian C. | 5206855 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Bacajo Mark Jay | 5219060 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Mendonca Leon Luke | 35028561 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Telesforo Checy Aliena | 5217989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Marino Jiessel | 5219094 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Pangan Holythurs Mariel | 5219108 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Hoàng Anh | 12409340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Tan Li Ting | 5704820 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Caalim Candace Faye | 5219167 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Manlosa Casey | 5219124 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Yecla Precious Day | 5218640 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Hồ Văn Huỳnh | 12400068 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | De Luna Adrian | 5217903 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Lu Juncheng | 8614555 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Luo Aojie | 8614580 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Zuo Yifan | 8614610 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Paler Emanuel Van R. | 5213428 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Bernardo Darry | 5219035 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Miciano John Marvin | 5211948 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Azote Ahmad Ali | 5219140 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Sevillano Rhenzi Kyle | 5208971 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Nanola Cristian C. | 5206855 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Liu Xiangyi | 8605718 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Bacajo Mark Jay | 5219060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Macato Cedric Daniel | 5219078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |